(Top Banner Ad)
reshape
B2
verb B2 Tổng quát

reshape

UK: /riːˈʃeɪp/ • US: /riːˈʃeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

tái tạo hình tái định hình định hình lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to give a new shape or form to something

Vietnamese Meaning

tái định hình, định hình lại, tạo hình lại

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is being reshaped to meet the demands of the modern market."

    "Công ty đang được tái định hình để đáp ứng nhu cầu của thị trường hiện đại."

  • "New technologies are reshaping the way we live."

    "Các công nghệ mới đang định hình lại cách chúng ta sống."

  • "The government is trying to reshape the economy."

    "Chính phủ đang cố gắng tái định hình nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reshape định hình lại, tái tạo, thay đổi hình dạng
Noun reshaping sự định hình lại, sự tái tạo
Adjective reshaped đã được định hình lại, đã được tái tạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Proto-Germanic
*skapjaną
Old English
scieppan
Middle English
shapen
English
shape
English
reshape

Nguồn gốc của 'reshape'

Từ 'reshape' được hình thành bằng cách ghép tiền tố 're-' (nghĩa là 'làm lại, một lần nữa' từ tiếng Latin cổ) với động từ 'shape' (nghĩa là 'định hình, tạo hình' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ). Vì vậy, 'reshape' mang ý nghĩa 'định hình lại' hay 'tái tạo'.

Usage Note

Từ 'reshape' mang ý nghĩa thay đổi hình dạng hoặc hình thức hiện tại của một vật hoặc một tình huống nào đó thành một hình dạng hoặc hình thức mới. Nó thường được sử dụng khi sự thay đổi này mang tính chất đáng kể hoặc có chủ đích. So với 'change', 'reshape' nhấn mạnh vào sự thay đổi về cấu trúc hoặc hình thức hơn là chỉ đơn thuần là sự khác biệt.

Prepositions

into

Khi đi với 'into', 'reshape into' chỉ hành động thay đổi một vật/tình huống thành một hình dạng/hình thức khác cụ thể. Ví dụ: 'The clay was reshaped into a vase' (Đất sét được tạo hình lại thành một chiếc bình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + reshape
  • drastically drastically reshape
    (thay đổi triệt để, định hình lại một cách đáng kể)
  • fundamentally fundamentally reshape
    (thay đổi cơ bản, định hình lại về nền tảng)
  • significantly significantly reshape
    (thay đổi đáng kể, định hình lại một cách quan trọng)
reshape + Noun
  • the future reshape the future
    (định hình lại tương lai)
  • public opinion reshape public opinion
    (thay đổi dư luận công chúng)
  • the landscape reshape the landscape
    (thay đổi cục diện, thay đổi phong cảnh (nghĩa đen/bóng))
  • one's career reshape one's career
    (định hình lại sự nghiệp của ai đó)

Idioms

  • reshape the future

    Định hình lại tương lai; tạo ra một tương lai khác biệt.

    "New technologies are set to reshape the future of work."

    (Các công nghệ mới được dự đoán sẽ định hình lại tương lai của công việc.)

  • reshape public perception / reshape perceptions

    Thay đổi nhận thức của công chúng / thay đổi nhận thức.

    "The marketing campaign aimed to reshape public perception of the brand."

    (Chiến dịch tiếp thị nhằm mục đích thay đổi nhận thức của công chúng về thương hiệu.)

  • reshape one's thinking

    Thay đổi cách suy nghĩ của ai đó; nhìn nhận lại vấn đề.

    "This experience completely reshaped my thinking about social issues."

    (Trải nghiệm này đã thay đổi hoàn toàn cách suy nghĩ của tôi về các vấn đề xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reshape

verb
Lật mặt

tái định hình, định hình lại, tạo hình lại

"The company is being reshaped to meet the demands of the modern market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to reshape its business strategy to adapt to the changing market.
Công ty quyết định định hình lại chiến lược kinh doanh của mình để thích ứng với thị trường đang thay đổi.
Phủ định
The sculptor didn't reshape the clay, so the statue remained unfinished.
Nhà điêu khắc đã không định hình lại đất sét, vì vậy bức tượng vẫn chưa hoàn thành.
Nghi vấn
Will new regulations reshape the financial landscape?
Liệu các quy định mới có định hình lại bức tranh tài chính không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been reshaping her career path before she decided to go back to school.
Cô ấy đã định hình lại con đường sự nghiệp của mình trước khi quyết định quay lại trường học.
Phủ định
They hadn't been reshaping the company's image effectively enough to attract new investors.
Họ đã không định hình lại hình ảnh của công ty một cách đủ hiệu quả để thu hút các nhà đầu tư mới.
Nghi vấn
Had he been reshaping the clay when the instructor arrived?
Anh ấy đã nặn lại đất sét khi người hướng dẫn đến à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reshape".

Sự thay đổi và thích nghi

'Reshape' thường được dùng trong bối cảnh cá nhân và tổ chức phải thay đổi, thích nghi hoặc đổi mới để đối phó với những thách thức hoặc cơ hội mới. Nó phản ánh tinh thần linh hoạt và khả năng tái tạo để phát triển trong một thế giới không ngừng biến đổi.

Công nghệ và xã hội

Trong văn hóa hiện đại, 'reshape' thường xuất hiện khi nói về cách công nghệ (như trí tuệ nhân tạo, internet) đang định hình lại xã hội, cách chúng ta làm việc, giao tiếp và học hỏi. Nó nhấn mạnh tác động sâu rộng của các yếu tố bên ngoài lên cấu trúc và hành vi xã hội.