(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ reshape
B2

reshape

verb

Nghĩa tiếng Việt

tái tạo hình tái định hình định hình lại
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Reshape'

Giải nghĩa Tiếng Việt

tái định hình, định hình lại, tạo hình lại

Definition (English Meaning)

to give a new shape or form to something

Ví dụ Thực tế với 'Reshape'

  • "The company is being reshaped to meet the demands of the modern market."

    "Công ty đang được tái định hình để đáp ứng nhu cầu của thị trường hiện đại."

  • "New technologies are reshaping the way we live."

    "Các công nghệ mới đang định hình lại cách chúng ta sống."

  • "The government is trying to reshape the economy."

    "Chính phủ đang cố gắng tái định hình nền kinh tế."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Reshape'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: reshape
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

mold(khuôn, tạo khuôn)
form(hình dạng, hình thức)
shape(hình dạng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Reshape'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'reshape' mang ý nghĩa thay đổi hình dạng hoặc hình thức hiện tại của một vật hoặc một tình huống nào đó thành một hình dạng hoặc hình thức mới. Nó thường được sử dụng khi sự thay đổi này mang tính chất đáng kể hoặc có chủ đích. So với 'change', 'reshape' nhấn mạnh vào sự thay đổi về cấu trúc hoặc hình thức hơn là chỉ đơn thuần là sự khác biệt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

into

Khi đi với 'into', 'reshape into' chỉ hành động thay đổi một vật/tình huống thành một hình dạng/hình thức khác cụ thể. Ví dụ: 'The clay was reshaped into a vase' (Đất sét được tạo hình lại thành một chiếc bình).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Reshape'

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to reshape its business strategy to adapt to the changing market.
Công ty quyết định định hình lại chiến lược kinh doanh của mình để thích ứng với thị trường đang thay đổi.
Phủ định
The sculptor didn't reshape the clay, so the statue remained unfinished.
Nhà điêu khắc đã không định hình lại đất sét, vì vậy bức tượng vẫn chưa hoàn thành.
Nghi vấn
Will new regulations reshape the financial landscape?
Liệu các quy định mới có định hình lại bức tranh tài chính không?

Rule: tenses-past-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been reshaping her career path before she decided to go back to school.
Cô ấy đã định hình lại con đường sự nghiệp của mình trước khi quyết định quay lại trường học.
Phủ định
They hadn't been reshaping the company's image effectively enough to attract new investors.
Họ đã không định hình lại hình ảnh của công ty một cách đủ hiệu quả để thu hút các nhà đầu tư mới.
Nghi vấn
Had he been reshaping the clay when the instructor arrived?
Anh ấy đã nặn lại đất sét khi người hướng dẫn đến à?
(Vị trí vocab_tab4_inline)