(Top Banner Ad)
reconstruct
B2
verb B2 Tổng quát

reconstruct

UK: /ˌriːkənˈstrʌkt/ • US: /ˌriːkənˈstrʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

tái thiết xây dựng lại khôi phục tái hiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to build or create again after it has been damaged or destroyed.

Vietnamese Meaning

tái thiết, xây dựng lại sau khi bị hư hại hoặc phá hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Archaeologists are trying to reconstruct the ancient city from its ruins."

    "Các nhà khảo cổ học đang cố gắng tái thiết thành phố cổ từ những tàn tích của nó."

  • "They plan to reconstruct the bridge after the war."

    "Họ dự định tái thiết cây cầu sau chiến tranh."

  • "The police are trying to reconstruct the events leading up to the accident."

    "Cảnh sát đang cố gắng tái hiện lại các sự kiện dẫn đến tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reconstruct Xây dựng lại, tái thiết, phục dựng
Noun reconstruction Sự tái thiết, công cuộc xây dựng lại, sự phục dựng
Adjective reconstructive Mang tính tái thiết, có khả năng phục hồi
Verb construct Xây dựng, kiến tạo
Noun construction Sự xây dựng, công trình xây dựng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stere- (to spread, to extend)
Latin
struere (to build, to pile)
Latin
construere (to build together)
Latin
constructus (built together, past participle of construere)
English (from Latin)
construct
English
reconstruct (re- + construct)

Nguồn gốc của 'Reconstruct'

Từ "reconstruct" là sự kết hợp của tiền tố "re-" nghĩa là "lặp lại" hoặc "một lần nữa", và động từ "construct" nghĩa là "xây dựng". "Construct" lại có gốc từ tiếng Latin "construere" (xây dựng, lắp ráp), mà bản thân từ này lại từ "con-" (cùng nhau) và "struere" (xây dựng, chồng chất). Vì vậy, "reconstruct" mang ý nghĩa "xây dựng lại", "tái thiết" một cái gì đó đã tồn tại nhưng bị phá hủy hoặc cần được phục hồi.

Usage Note

Thường dùng khi nói về việc phục dựng lại một cấu trúc vật lý, sự kiện lịch sử, hoặc ý tưởng. Nhấn mạnh quá trình xây dựng lại từ các bộ phận, dấu vết còn sót lại. Khác với 'rebuild' (xây dựng lại), 'reconstruct' thường mang ý nghĩa khôi phục lại hình dạng hoặc trạng thái ban đầu dựa trên thông tin có sẵn.

Prepositions

from

reconstruct something from something: Xây dựng lại cái gì đó từ cái gì đó (nguyên liệu, bộ phận, dấu vết). Ví dụ: reconstruct a building from ruins.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reconstruct
  • successfully successfully reconstruct
    (tái thiết thành công)
  • attempt to attempt to reconstruct
    (cố gắng tái thiết)
  • help to help to reconstruct
    (giúp tái thiết)
reconstruct + Noun
  • reconstruct reconstruct a building
    (xây dựng lại một tòa nhà)
  • reconstruct reconstruct a crime scene
    (phục dựng hiện trường vụ án)
  • reconstruct reconstruct an economy
    (tái thiết nền kinh tế)
  • reconstruct reconstruct the past
    (tái hiện quá khứ)
  • reconstruct reconstruct data
    (phục hồi dữ liệu)

Idioms

  • reconstruct a crime scene

    Phục dựng hiện trường vụ án (để tìm hiểu diễn biến)

    "Police officers worked for hours to reconstruct the crime scene."

    (Các sĩ quan cảnh sát đã làm việc hàng giờ để phục dựng hiện trường vụ án.)

  • reconstruct the past/history

    Tái hiện quá khứ/lịch sử (dựa trên bằng chứng)

    "Historians often use fragmented records to reconstruct the past."

    (Các nhà sử học thường dùng những ghi chép rời rạc để tái hiện quá khứ.)

  • reconstruct one's life

    Xây dựng lại cuộc sống của mình (sau khó khăn, mất mát)

    "After the war, many people struggled to reconstruct their lives."

    (Sau chiến tranh, nhiều người đã phải vật lộn để xây dựng lại cuộc sống của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reconstruct

verb
Lật mặt

tái thiết, xây dựng lại sau khi bị hư hại hoặc phá hủy.

"Archaeologists are trying to reconstruct the ancient city from its ruins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If archaeologists find fragmented pottery, they try to reconstruct it.
Nếu các nhà khảo cổ học tìm thấy đồ gốm vỡ, họ cố gắng tái tạo lại nó.
Phủ định
When a building collapses, the authorities often don't reconstruct it immediately if the cost is too high.
Khi một tòa nhà sụp đổ, chính quyền thường không tái thiết nó ngay lập tức nếu chi phí quá cao.
Nghi vấn
If a crime scene is disturbed, do investigators attempt a reconstruction?
Nếu hiện trường vụ án bị xáo trộn, các nhà điều tra có cố gắng tái dựng lại không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers will reconstruct the bridge after the storm.
Các kỹ sư sẽ tái thiết cây cầu sau cơn bão.
Phủ định
They did not reconstruct the historical building properly.
Họ đã không tái thiết tòa nhà lịch sử một cách đúng đắn.
Nghi vấn
Will the team reconstruct the scene of the crime?
Liệu đội có tái hiện lại hiện trường vụ án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reconstruct".

Tái thiết sau chiến tranh và thiên tai

Trong lịch sử thế giới, thuật ngữ 'tái thiết' (reconstruction) thường gắn liền với những nỗ lực phục hồi quốc gia, thành phố hoặc cộng đồng sau các cuộc chiến tranh tàn khốc hoặc thiên tai nghiêm trọng. Ví dụ điển hình là 'Công cuộc tái thiết Miền Nam Hoa Kỳ' sau Nội chiến (Reconstruction Era) hoặc 'Kế hoạch Marshall' giúp tái thiết châu Âu sau Thế chiến thứ hai, hay nỗ lực tái thiết Việt Nam sau chiến tranh. Đây là những giai đoạn đầy thách thức nhưng cũng thể hiện khả năng phục hồi của con người và xã hội.

Phục dựng trong khoa học và pháp y

'Reconstruct' cũng đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực khoa học và pháp y. Các nhà khảo cổ học 'tái dựng' (reconstruct) các nền văn minh cổ đại từ các mảnh vỡ; các nhà khoa học 'tái tạo' (reconstruct) hình ảnh 3D từ dữ liệu y tế; và trong điều tra tội phạm, cảnh sát 'phục dựng' (reconstruct) hiện trường vụ án hoặc khuôn mặt của nạn nhân từ hài cốt để tìm ra sự thật. Điều này cho thấy từ 'reconstruct' không chỉ là xây dựng lại vật chất mà còn là khôi phục thông tin và sự kiện.