(Top Banner Ad)
resiliently
C1
Trạng từ C1 Tâm lý học, Kinh tế, Kỹ thuật

resiliently

UK: /rɪˈzɪliəntli/ • US: /rɪˈzɪliəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách kiên cường một cách bền bỉ một cách mạnh mẽ vượt qua khó khăn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a resilient manner; able to recover quickly from difficulties; tough.

Vietnamese Meaning

Một cách kiên cường; có khả năng phục hồi nhanh chóng sau khó khăn; mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company responded resiliently to the economic downturn, quickly adapting its strategies."

    "Công ty đã phản ứng một cách kiên cường trước cuộc suy thoái kinh tế, nhanh chóng điều chỉnh các chiến lược của mình."

  • "She dealt resiliently with the setback and continued her work."

    "Cô ấy đã đối phó một cách kiên cường với thất bại và tiếp tục công việc của mình."

  • "The ecosystem recovered resiliently after the forest fire."

    "Hệ sinh thái đã phục hồi một cách kiên cường sau vụ cháy rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resilience sự kiên cường, khả năng phục hồi, tính đàn hồi
Adjective resilient kiên cường, có khả năng phục hồi, đàn hồi
Verb resile lùi lại, rút lại, phục hồi (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Kinh tế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salire
Latin
resilire
Latin
resilientem
English
resilient
English
resiliently

Gốc rễ từ việc 'bật lại'

Từ 'resiliently' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Từ gốc 'salire' có nghĩa là 'nhảy' hoặc 'bật'. Khi kết hợp với tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa'), tạo thành 'resilire', có nghĩa là 'nhảy bật lại' hoặc 'lùi lại'. Qua thời gian, nghĩa này phát triển thành khả năng 'hồi phục' hoặc 'đàn hồi' sau chấn động. "Resiliently" mô tả cách một người hoặc vật làm điều đó một cách kiên cường.

Usage Note

Trạng từ 'resiliently' mô tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh khả năng phục hồi nhanh chóng và hiệu quả sau những thử thách, áp lực, hoặc khó khăn. Nó thường được dùng để miêu tả hành vi của cá nhân, tổ chức, hoặc hệ thống, thể hiện sự thích nghi và vượt qua nghịch cảnh. Khác với các trạng từ đơn thuần chỉ sự chịu đựng ('patiently', 'stolidly'), 'resiliently' bao hàm cả quá trình phục hồi và mạnh mẽ hơn sau đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + resiliently
  • recover recover resiliently from setbacks
    (phục hồi kiên cường sau những thất bại)
  • adapt adapt resiliently to new circumstances
    (thích nghi linh hoạt với hoàn cảnh mới)
  • bounce back bounce back resiliently after a fall
    (bật dậy kiên cường sau một cú ngã)
Hành động + resiliently
  • stand stand resiliently against pressure
    (đứng vững kiên cường trước áp lực)
  • act act resiliently in a crisis
    (hành động kiên cường trong khủng hoảng)

Idioms

  • bounce back resiliently

    hồi phục/bật dậy một cách kiên cường

    "Despite the significant loss, the community managed to bounce back resiliently."

    (Mặc dù chịu tổn thất lớn, cộng đồng đã xoay sở để hồi phục một cách kiên cường.)

  • face challenges resiliently

    đối mặt thử thách một cách kiên cường

    "She learned to face challenges resiliently, never giving up on her goals."

    (Cô ấy đã học cách đối mặt thử thách một cách kiên cường, không bao giờ từ bỏ mục tiêu của mình.)

  • build something resiliently

    xây dựng (cái gì đó) một cách kiên cường/bền vững

    "The city planners aimed to build infrastructure resiliently to withstand future natural disasters."

    (Các nhà quy hoạch thành phố hướng tới việc xây dựng cơ sở hạ tầng một cách kiên cường để chịu được thiên tai trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resiliently

Trạng từ
Lật mặt

Một cách kiên cường; có khả năng phục hồi nhanh chóng sau khó khăn; mạnh mẽ.

"The company responded resiliently to the economic downturn, quickly adapting its strategies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Despite the setbacks, she bounced back resiliently, exceeding all expectations.
Bất chấp những thất bại, cô ấy đã phục hồi một cách kiên cường, vượt qua mọi mong đợi.
Phủ định
He didn't face the challenges resiliently, and as a result, he struggled to adapt.
Anh ấy đã không đối mặt với những thử thách một cách kiên cường, và kết quả là, anh ấy đã phải vật lộn để thích nghi.
Nghi vấn
Did they approach the negotiation resiliently, ensuring a favorable outcome?
Họ có tiếp cận cuộc đàm phán một cách kiên cường, đảm bảo một kết quả thuận lợi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resiliently".

Tầm quan trọng của sự kiên cường trong cuộc sống hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và các lĩnh vực như tâm lý học, giáo dục, "sự kiên cường" (resilience) được coi là một phẩm chất cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ là khả năng chịu đựng khó khăn mà còn là khả năng học hỏi và phát triển từ những trải nghiệm tiêu cực. Các chương trình huấn luyện và sách self-help thường khuyến khích mọi người phát triển khả năng "hồi phục một cách kiên cường" (to recover resiliently) để đối phó với áp lực và thay đổi của cuộc sống.

Kiên cường trong quy hoạch đô thị và môi trường

Khái niệm "resiliently" không chỉ áp dụng cho cá nhân mà còn cho các hệ thống lớn hơn. Trong quy hoạch đô thị, người ta nói về "thành phố kiên cường" (resilient cities) – những thành phố được thiết kế và quản lý để có thể chịu đựng và nhanh chóng phục hồi sau các cú sốc (như thiên tai, khủng hoảng kinh tế). Việc xây dựng "resiliently" là trọng tâm trong nỗ lực bảo vệ môi trường và ứng phó biến đổi khí hậu.