(Top Banner Ad)
adaptively
C1
Adverb C1 Tổng quát

adaptively

UK: /əˈdæptɪvli/ • US: /əˈdæptɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thích ứng có tính thích nghi linh hoạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows an ability to change or be changed easily to suit a different situation.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện khả năng thay đổi hoặc dễ dàng được thay đổi để phù hợp với một tình huống khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software adaptively adjusts its settings based on user behavior."

    "Phần mềm tự động điều chỉnh các cài đặt của nó một cách thích ứng dựa trên hành vi của người dùng."

  • "The company adaptively changed its marketing strategy to reach a younger audience."

    "Công ty đã thay đổi chiến lược tiếp thị một cách thích ứng để tiếp cận đối tượng trẻ hơn."

  • "The algorithm adaptively learns from new data to improve its accuracy."

    "Thuật toán tự học hỏi một cách thích ứng từ dữ liệu mới để cải thiện độ chính xác của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adapt thích nghi, điều chỉnh cho phù hợp
Noun adaptation sự thích nghi, sự điều chỉnh
Adjective adaptive có tính thích nghi, thích ứng được
Noun adaptability khả năng thích nghi
Noun adapter bộ chuyển đổi, người thích nghi (trong ngữ cảnh sinh học/xã hội)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
adaptively
English
adaptive
English
adapt
Latin
adaptare
Latin
aptare
Latin
aptus

Gốc rễ Latin của sự thích nghi

Từ 'adaptively' có nguồn gốc từ động từ Latin 'adaptare', mang ý nghĩa 'làm cho phù hợp' hoặc 'điều chỉnh'. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'ad-' (nghĩa là 'đến, hướng tới') và 'aptare' ('làm cho phù hợp'), mà bản thân 'aptare' lại xuất phát từ tính từ 'aptus' (phù hợp, thích hợp). Do đó, 'adaptively' nghĩa đen là hành động 'một cách phù hợp' hoặc 'một cách điều chỉnh'.

Usage Note

Từ 'adaptively' thường được sử dụng để mô tả cách thức một hệ thống, tổ chức hoặc cá nhân phản ứng và điều chỉnh để thích nghi với những thay đổi trong môi trường xung quanh. Nó nhấn mạnh sự linh hoạt và khả năng ứng phó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + adaptively
  • react react adaptively
    (phản ứng một cách thích nghi)
  • respond respond adaptively
    (đáp ứng một cách thích nghi)
  • learn learn adaptively
    (học hỏi một cách thích nghi)
  • adjust adjust adaptively
    (điều chỉnh một cách thích nghi)
  • behave behave adaptively
    (hành xử một cách thích nghi)
Adverb + adaptively
  • flexibly flexibly and adaptively
    (linh hoạt và thích nghi)

Idioms

  • react adaptively to change

    phản ứng một cách thích nghi với sự thay đổi

    "Companies must react adaptively to change in the market to survive."

    (Các công ty phải phản ứng một cách thích nghi với sự thay đổi của thị trường để tồn tại.)

  • learn adaptively from experience

    học hỏi một cách thích nghi từ kinh nghiệm

    "The AI system is designed to learn adaptively from user interactions."

    (Hệ thống AI được thiết kế để học hỏi một cách thích nghi từ các tương tác của người dùng.)

  • behave adaptively in new environments

    hành xử một cách thích nghi trong môi trường mới

    "Children who can behave adaptively in new environments often thrive."

    (Trẻ em có thể hành xử một cách thích nghi trong môi trường mới thường phát triển tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adaptively

Adverb
Lật mặt

Một cách thể hiện khả năng thay đổi hoặc dễ dàng được thay đổi để phù hợp với một tình huống khác.

"The software adaptively adjusts its settings based on user behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to adapt its marketing strategy adaptively to reach a younger audience.
Công ty sẽ điều chỉnh chiến lược tiếp thị một cách thích ứng để tiếp cận đối tượng trẻ hơn.
Phủ định
They are not going to adapt adaptively to the new regulations, which could lead to penalties.
Họ sẽ không thích ứng một cách thích ứng với các quy định mới, điều này có thể dẫn đến các hình phạt.
Nghi vấn
Is she going to adapt her teaching methods adaptively to cater to different learning styles?
Cô ấy có định điều chỉnh phương pháp giảng dạy của mình một cách thích ứng để phù hợp với các phong cách học tập khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adaptively".

Khả năng thích nghi trong thế giới VUCA

Trong thời đại hiện nay, thường được mô tả là thế giới VUCA (Volatile, Uncertain, Complex, Ambiguous - Biến động, Không chắc chắn, Phức tạp, Mơ hồ), khả năng 'thích nghi một cách linh hoạt' (adaptively) trở thành một kỹ năng sống còn cho cả cá nhân và tổ chức. Đây là năng lực để điều chỉnh hành vi, chiến lược hoặc suy nghĩ để đối phó hiệu quả với những thay đổi và thách thức bất ngờ, đảm bảo sự tồn tại và phát triển.

Thích nghi và Tư duy Phát triển (Growth Mindset)

Khái niệm 'thích nghi một cách linh hoạt' (adaptively) cũng liên quan chặt chẽ đến 'Tư duy Phát triển' (Growth Mindset) trong tâm lý học. Người có tư duy phát triển tin rằng khả năng và trí thông minh có thể được phát triển thông qua sự cống hiến và làm việc chăm chỉ. Điều này khuyến khích việc học hỏi liên tục, chấp nhận thử thách và điều chỉnh các phương pháp khi đối mặt với thất bại, thay vì cố định vào một cách tiếp cận duy nhất.