(Top Banner Ad)
resistor
B2
noun B2 Điện tử học

resistor

UK: /rɪˈzɪstə(r)/ • US: /rɪˈzɪstər/

Nghĩa tiếng Việt

điện trở điện trở kháng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrical component that opposes the flow of electric current.

Vietnamese Meaning

Một linh kiện điện tử có tác dụng cản trở dòng điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This resistor is used to limit the current flowing through the LED."

    "Điện trở này được dùng để hạn chế dòng điện chạy qua đèn LED."

  • "The technician replaced the faulty resistor on the circuit board."

    "Kỹ thuật viên đã thay thế điện trở bị lỗi trên bảng mạch."

  • "The value of the resistor is 100 ohms."

    "Giá trị của điện trở là 100 ohms."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resist Chống lại, kháng cự
Noun resistance Sự kháng cự, điện trở (tính chất)
Adjective resistant Có khả năng chống lại, kháng cự
Noun resistivity Điện trở suất (đơn vị đo tính chất vật liệu)
Adjective resistive Có tính chất điện trở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện tử học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resistere
English
resist
English
resistor

Nguồn Gốc Chống Lại

Từ 'resistor' có nguồn gốc từ động từ 'resist' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'chống lại' hoặc 'kháng cự'. Bản thân 'resist' lại xuất phát từ động từ 'resistere' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'đứng lại', 'chống đỡ'. Khi thêm hậu tố '-or' vào, từ này biến thành danh từ chỉ vật thể thực hiện hành động đó – một linh kiện điện tử có nhiệm vụ 'chống lại' hoặc 'hạn chế' dòng điện.

Usage Note

Resistor là một linh kiện thụ động hai đầu dùng để tạo ra điện trở trong mạch điện. Resistor được sử dụng để hạn chế dòng điện, chia điện áp, và nhiều mục đích khác. Điện trở được đo bằng Ohms (Ω).

Prepositions

in within

in: "The resistor in the circuit..." (chỉ vị trí trong mạch). within: "The resistance within the resistor..." (chỉ bên trong linh kiện)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resistor
  • fixed fixed resistor
    (điện trở cố định)
  • variable variable resistor
    (biến trở)
  • current-limiting current-limiting resistor
    (điện trở hạn chế dòng điện)
  • pull-up pull-up resistor
    (điện trở kéo lên)
  • pull-down pull-down resistor
    (điện trở kéo xuống)
Verb + resistor
  • connect connect a resistor
    (kết nối một điện trở)
  • add add a resistor
    (thêm một điện trở)
  • replace replace a resistor
    (thay thế một điện trở)
resistor + Prepositional Phrase
  • in series resistor in series
    (điện trở mắc nối tiếp)
  • in parallel resistor in parallel
    (điện trở mắc song song)

Idioms

  • Current-limiting resistor

    Điện trở hạn chế dòng điện (một loại điện trở được dùng để giới hạn lượng dòng điện chảy qua một mạch để bảo vệ các linh kiện khác)

    "You need to use a current-limiting resistor to protect the LED from burning out."

    (Bạn cần sử dụng một điện trở hạn chế dòng điện để bảo vệ đèn LED không bị cháy.)

  • Pull-up resistor

    Điện trở kéo lên (một loại điện trở dùng trong mạch kỹ thuật số để duy trì một tín hiệu ở mức cao khi không có đầu vào khác, tránh trạng thái không xác định)

    "A pull-up resistor ensures the input pin is at a defined high state."

    (Một điện trở kéo lên đảm bảo chân đầu vào ở trạng thái cao xác định.)

  • Variable resistor

    Biến trở (một loại điện trở mà giá trị điện trở của nó có thể được điều chỉnh thủ công hoặc tự động)

    "The volume knob on a radio often uses a variable resistor."

    (Núm điều chỉnh âm lượng trên radio thường sử dụng một biến trở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resistor

noun
Lật mặt

Một linh kiện điện tử có tác dụng cản trở dòng điện.

"This resistor is used to limit the current flowing through the LED."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this resistor is precisely the value we need!
Chà, điện trở này có giá trị chính xác mà chúng ta cần!
Phủ định
Oh no, the resistive force is not strong enough!
Ôi không, lực cản không đủ mạnh!
Nghi vấn
Hey, is that resistor causing the problem?
Này, có phải điện trở đó gây ra vấn đề không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In electronics, a resistor, a capacitor, and an inductor are fundamental components.
Trong điện tử học, điện trở, tụ điện và cuộn cảm là những thành phần cơ bản.
Phủ định
The circuit, lacking a resistor, is not functioning correctly.
Mạch điện, thiếu điện trở, không hoạt động chính xác.
Nghi vấn
Professor, is it true that the resistive nature of the material affects the current flow?
Thưa giáo sư, có đúng là bản chất điện trở của vật liệu ảnh hưởng đến dòng điện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resistor".

Trái Tim Của Mạch Điện

Điện trở là một trong những linh kiện điện tử cơ bản và phổ biến nhất, đóng vai trò 'trái tim' trong hầu hết các mạch điện tử. Từ những thiết bị đơn giản như đèn pin đến các máy tính phức tạp, điện trở đều hiện diện để kiểm soát dòng điện, bảo vệ các linh kiện khác và đảm bảo mạch hoạt động ổn định. Hiểu về điện trở là bước khởi đầu quan trọng cho bất kỳ ai muốn tìm hiểu về điện tử.

Mã Màu Huyền Bí Của Điện Trở

Một điều thú vị về điện trở là chúng thường có các dải màu nhỏ trên thân để chỉ ra giá trị điện trở của chúng. Hệ thống mã màu này là một tiêu chuẩn quốc tế, giúp các kỹ sư và người yêu điện tử dễ dàng đọc và xác định giá trị mà không cần dụng cụ đo. Mỗi màu đại diện cho một con số hoặc một mức dung sai nhất định, tạo nên một 'ngôn ngữ' riêng trong thế giới điện tử.