(Top Banner Ad)
inductor
B2
noun B2 Điện tử học

inductor

UK: /ɪnˈdʌktə/ • US: /ɪnˈdʌktər/

Nghĩa tiếng Việt

cuộn cảm cuộn dây cảm ứng linh kiện cảm ứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrical component that stores energy in a magnetic field when electric current flows through it.

Vietnamese Meaning

Một linh kiện điện tử lưu trữ năng lượng dưới dạng từ trường khi dòng điện chạy qua nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inductor is used to filter out noise in the power supply."

    "Cuộn cảm được sử dụng để lọc nhiễu trong nguồn điện."

  • "The inductor's value is crucial for the circuit's performance."

    "Giá trị của cuộn cảm rất quan trọng cho hiệu suất của mạch."

  • "Different types of inductors are available for various applications."

    "Các loại cuộn cảm khác nhau có sẵn cho các ứng dụng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb induce gây ra, cảm ứng, xui khiến
Noun induction sự cảm ứng, sự gây ra, sự bắt đầu
Adjective inductive có tính cảm ứng, suy diễn
Adverb inductively một cách cảm ứng, theo lối quy nạp
Noun inductance độ tự cảm (đơn vị: Henry)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện tử học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inducere
English
induce
English
inductor

Nguồn gốc của từ "inductor"

Từ "inductor" xuất phát từ động từ Latin "inducere", có nghĩa là "dẫn vào", "gây ra" hoặc "khơi gợi". Trong tiếng Anh, động từ "induce" mang ý nghĩa tương tự, là "gây ra" hoặc "khiến điều gì đó xảy ra". Thuật ngữ "inductor" (cuộn cảm) được tạo ra vào cuối thế kỷ 19 (khoảng năm 1891) để chỉ một linh kiện điện tử có khả năng tạo ra (cảm ứng) một từ trường khi có dòng điện chạy qua, hoặc tạo ra một dòng điện khi từ trường thay đổi, qua đó "gây ra" sự thay đổi trong mạch.

Usage Note

Inductors are passive components used in circuits for energy storage, filtering, and tuning. Unlike resistors, inductors do not dissipate energy but store it temporarily. They are often used in conjunction with capacitors to create resonant circuits. The property of an inductor is inductance, measured in Henrys (H).

Prepositions

in for

"in" indicates the location or environment where the inductor is used (e.g., "an inductor in a circuit"). "for" indicates the purpose or application of the inductor (e.g., "inductor for filtering high frequencies").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inductor
  • variable variable inductor
    (cuộn cảm biến đổi)
  • fixed fixed inductor
    (cuộn cảm cố định)
  • air-core air-core inductor
    (cuộn cảm lõi không khí)
  • ferrite-core ferrite-core inductor
    (cuộn cảm lõi ferit)
  • power power inductor
    (cuộn cảm công suất)
Verb + inductor
  • connect connect an inductor
    (mắc nối cuộn cảm)
  • design design an inductor
    (thiết kế một cuộn cảm)
  • measure measure an inductor
    (đo cuộn cảm)
Noun + inductor (Compound Nouns/Phrases)
  • inductor inductor coil
    (cuộn dây cảm ứng (thường gọi tắt là cuộn cảm))
  • inductor inductor current
    (dòng điện qua cuộn cảm)
  • inductor inductor voltage
    (điện áp trên cuộn cảm)

Idioms

  • choke inductor

    cuộn cảm chặn (một loại cuộn cảm được dùng để chặn dòng điện xoay chiều ở tần số cao, thường dùng trong bộ nguồn để lọc nhiễu)

    "A choke inductor is often used in power supplies to smooth out the current."

    (Cuộn cảm chặn thường được dùng trong các bộ nguồn để làm mượt dòng điện.)

  • LCR circuit

    mạch LCR (một mạch điện tử cơ bản chứa cuộn cảm (L), tụ điện (C) và điện trở (R) mắc nối tiếp hoặc song song, thường dùng trong các ứng dụng cộng hưởng và lọc)

    "The LCR circuit is fundamental in radio tuning and filtering applications."

    (Mạch LCR là cơ bản trong các ứng dụng điều chỉnh tần số radio và lọc tín hiệu.)

  • flyback inductor

    cuộn cảm hồi tiếp (một loại cuộn cảm đặc biệt được sử dụng trong các bộ chuyển đổi nguồn kiểu flyback để lưu trữ và truyền năng lượng)

    "Flyback inductors are crucial components in switch-mode power supplies."

    (Cuộn cảm hồi tiếp là linh kiện quan trọng trong các bộ nguồn chế độ chuyển mạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inductor

noun
Lật mặt

Một linh kiện điện tử lưu trữ năng lượng dưới dạng từ trường khi dòng điện chạy qua nó.

"The inductor is used to filter out noise in the power supply."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An inductor stores energy in a magnetic field when electric current flows through it.
Một cuộn cảm lưu trữ năng lượng trong một từ trường khi dòng điện chạy qua nó.
Phủ định
This circuit doesn't have any inductors; it only uses resistors and capacitors.
Mạch điện này không có bất kỳ cuộn cảm nào; nó chỉ sử dụng điện trở và tụ điện.
Nghi vấn
Is that an inductor, or is it just a wire wrapped around a core?
Đó có phải là một cuộn cảm, hay nó chỉ là một sợi dây quấn quanh một lõi?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The inductor is a passive electronic component.
Cuộn cảm là một linh kiện điện tử thụ động.
Phủ định
The inductor isn't working correctly in this circuit.
Cuộn cảm không hoạt động chính xác trong mạch này.
Nghi vấn
Is the inductor necessary for this circuit to function?
Cuộn cảm có cần thiết để mạch này hoạt động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inductor".

Nền tảng của công nghệ điện tử hiện đại

Cuộn cảm (inductor) là một trong ba linh kiện thụ động cơ bản của điện tử (cùng với điện trở và tụ điện), đóng vai trò thiết yếu trong việc lưu trữ năng lượng từ trường, lọc tín hiệu và điều chỉnh dòng điện. Chúng là nền tảng cho sự hoạt động của hầu hết các thiết bị điện tử chúng ta sử dụng hàng ngày, từ điện thoại thông minh, máy tính, ô tô đến các hệ thống điện lưới lớn, góp phần tạo nên thế giới công nghệ hiện đại.

Phát minh liên quan đến điện từ học

Khái niệm về cuộn cảm và độ tự cảm gắn liền với những khám phá vĩ đại về điện từ học của các nhà khoa học như Michael Faraday (Anh) và Joseph Henry (Mỹ) vào thế kỷ 19. Các nghiên cứu của họ về mối quan hệ giữa điện và từ đã đặt nền móng lý thuyết và thực nghiệm cho việc phát triển các thiết bị điện và điện tử, bao gồm cả cuộn cảm, mở đường cho cuộc cách mạng công nghiệp thứ hai và sự ra đời của điện khí hóa.