inductor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An electrical component that stores energy in a magnetic field when electric current flows through it.
Vietnamese Meaning
Một linh kiện điện tử lưu trữ năng lượng dưới dạng từ trường khi dòng điện chạy qua nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The inductor is used to filter out noise in the power supply."
"Cuộn cảm được sử dụng để lọc nhiễu trong nguồn điện."
-
"The inductor's value is crucial for the circuit's performance."
"Giá trị của cuộn cảm rất quan trọng cho hiệu suất của mạch."
-
"Different types of inductors are available for various applications."
"Các loại cuộn cảm khác nhau có sẵn cho các ứng dụng khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | induce | gây ra, cảm ứng, xui khiến |
| Noun | induction | sự cảm ứng, sự gây ra, sự bắt đầu |
| Adjective | inductive | có tính cảm ứng, suy diễn |
| Adverb | inductively | một cách cảm ứng, theo lối quy nạp |
| Noun | inductance | độ tự cảm (đơn vị: Henry) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Inductors are passive components used in circuits for energy storage, filtering, and tuning. Unlike resistors, inductors do not dissipate energy but store it temporarily. They are often used in conjunction with capacitors to create resonant circuits. The property of an inductor is inductance, measured in Henrys (H).
Prepositions
"in" indicates the location or environment where the inductor is used (e.g., "an inductor in a circuit"). "for" indicates the purpose or application of the inductor (e.g., "inductor for filtering high frequencies").
Collocations (Từ đi kèm)
-
variable variable inductor (cuộn cảm biến đổi)
-
fixed fixed inductor (cuộn cảm cố định)
-
air-core air-core inductor (cuộn cảm lõi không khí)
-
ferrite-core ferrite-core inductor (cuộn cảm lõi ferit)
-
power power inductor (cuộn cảm công suất)
-
connect connect an inductor (mắc nối cuộn cảm)
-
design design an inductor (thiết kế một cuộn cảm)
-
measure measure an inductor (đo cuộn cảm)
-
inductor inductor coil (cuộn dây cảm ứng (thường gọi tắt là cuộn cảm))
-
inductor inductor current (dòng điện qua cuộn cảm)
-
inductor inductor voltage (điện áp trên cuộn cảm)
Idioms
-
choke inductor
cuộn cảm chặn (một loại cuộn cảm được dùng để chặn dòng điện xoay chiều ở tần số cao, thường dùng trong bộ nguồn để lọc nhiễu)
"A choke inductor is often used in power supplies to smooth out the current."
(Cuộn cảm chặn thường được dùng trong các bộ nguồn để làm mượt dòng điện.)
-
LCR circuit
mạch LCR (một mạch điện tử cơ bản chứa cuộn cảm (L), tụ điện (C) và điện trở (R) mắc nối tiếp hoặc song song, thường dùng trong các ứng dụng cộng hưởng và lọc)
"The LCR circuit is fundamental in radio tuning and filtering applications."
(Mạch LCR là cơ bản trong các ứng dụng điều chỉnh tần số radio và lọc tín hiệu.)
-
flyback inductor
cuộn cảm hồi tiếp (một loại cuộn cảm đặc biệt được sử dụng trong các bộ chuyển đổi nguồn kiểu flyback để lưu trữ và truyền năng lượng)
"Flyback inductors are crucial components in switch-mode power supplies."
(Cuộn cảm hồi tiếp là linh kiện quan trọng trong các bộ nguồn chế độ chuyển mạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inductor
nounMột linh kiện điện tử lưu trữ năng lượng dưới dạng từ trường khi dòng điện chạy qua nó.
"The inductor is used to filter out noise in the power supply."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | An inductor stores energy in a magnetic field when electric current flows through it. |
Một cuộn cảm lưu trữ năng lượng trong một từ trường khi dòng điện chạy qua nó. |
| Phủ định | This circuit doesn't have any inductors; it only uses resistors and capacitors. |
Mạch điện này không có bất kỳ cuộn cảm nào; nó chỉ sử dụng điện trở và tụ điện. |
| Nghi vấn | Is that an inductor, or is it just a wire wrapped around a core? |
Đó có phải là một cuộn cảm, hay nó chỉ là một sợi dây quấn quanh một lõi? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The inductor is a passive electronic component. |
Cuộn cảm là một linh kiện điện tử thụ động. |
| Phủ định | The inductor isn't working correctly in this circuit. |
Cuộn cảm không hoạt động chính xác trong mạch này. |
| Nghi vấn | Is the inductor necessary for this circuit to function? |
Cuộn cảm có cần thiết để mạch này hoạt động không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inductor".
