(Top Banner Ad)
resource scarcity
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế học, Khoa học môi trường

resource scarcity

UK: /rɪˈsɔːs ˈskeəsəti/ • US: /ˈriːsɔːrs ˈskersəti/

Nghĩa tiếng Việt

khan hiếm nguồn lực tình trạng thiếu hụt tài nguyên cạn kiệt tài nguyên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The limited availability of resources in relation to the unlimited wants and needs of individuals and societies.

Vietnamese Meaning

Sự khan hiếm nguồn lực, tình trạng có giới hạn về nguồn cung các nguồn tài nguyên so với nhu cầu vô hạn của các cá nhân và xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Resource scarcity is a major challenge facing developing countries."

    "Sự khan hiếm nguồn lực là một thách thức lớn đối với các quốc gia đang phát triển."

  • "Climate change is exacerbating resource scarcity, particularly in arid regions."

    "Biến đổi khí hậu đang làm trầm trọng thêm tình trạng khan hiếm nguồn lực, đặc biệt là ở các vùng khô cằn."

  • "The economic crisis led to resource scarcity and increased competition for jobs."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế dẫn đến sự khan hiếm nguồn lực và sự cạnh tranh gia tăng cho việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource Tài nguyên, nguồn lực
Verb to resource Cung cấp tài nguyên/nguồn lực
Adjective resourceful Tháo vát, nhiều sáng kiến
Noun scarcity Sự khan hiếm, sự thiếu hụt
Adjective scarce Khan hiếm, ít ỏi
Adverb scarcely Hầu như không, hiếm khi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
resourdre
English
resource
Old French
escarsete
English
scarcity

Nguồn gốc của 'Resource Scarcity'

Cụm từ 'resource scarcity' được ghép từ hai từ riêng biệt. 'Resource' (tài nguyên, nguồn lực) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'resourdre', nghĩa là 'trỗi dậy, phục hồi', ám chỉ một nguồn cung cấp hoặc phương tiện hỗ trợ. 'Scarcity' (sự khan hiếm) cũng bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'escarsete', từ 'escarz' (khan hiếm), mô tả tình trạng thiếu hụt. Khi kết hợp, 'resource scarcity' miêu tả một cách rõ ràng và chính xác tình trạng các nguồn lực thiết yếu không đủ để đáp ứng nhu cầu hiện tại hoặc tương lai.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh kinh tế, chính trị và môi trường để mô tả tình trạng thiếu hụt các nguồn tài nguyên cần thiết như nước, năng lượng, khoáng sản, lương thực, vốn, hoặc lao động. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải đưa ra các quyết định phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả và công bằng. Khác với 'shortage', 'scarcity' là một vấn đề cơ bản của kinh tế học, luôn tồn tại ngay cả khi có đủ nguồn lực cho một số người.

Prepositions

of in

Khi dùng 'of', nó thường chỉ rõ loại nguồn lực bị khan hiếm (ví dụ: 'resource scarcity of water'). Khi dùng 'in', nó thường chỉ khu vực hoặc lĩnh vực mà sự khan hiếm đang xảy ra (ví dụ: 'resource scarcity in the agricultural sector').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resource scarcity
  • severe severe resource scarcity
    (tình trạng khan hiếm tài nguyên nghiêm trọng)
  • acute acute resource scarcity
    (khan hiếm tài nguyên cấp tính/trầm trọng)
  • global global resource scarcity
    (tình trạng khan hiếm tài nguyên toàn cầu)
  • increasing increasing resource scarcity
    (tình trạng khan hiếm tài nguyên ngày càng tăng)
Verb + resource scarcity
  • address address resource scarcity
    (giải quyết tình trạng khan hiếm tài nguyên)
  • mitigate mitigate resource scarcity
    (giảm nhẹ/làm dịu tình trạng khan hiếm tài nguyên)
  • face face resource scarcity
    (đối mặt với tình trạng khan hiếm tài nguyên)
  • exacerbate exacerbate resource scarcity
    (làm trầm trọng thêm tình trạng khan hiếm tài nguyên)
Noun + of + resource scarcity
  • impact the impact of resource scarcity
    (tác động của sự khan hiếm tài nguyên)
  • causes the causes of resource scarcity
    (nguyên nhân của sự khan hiếm tài nguyên)

Idioms

  • Addressing resource scarcity is crucial.

    Giải quyết tình trạng khan hiếm tài nguyên là rất quan trọng.

    "Many countries are now focusing on addressing resource scarcity through sustainable practices."

    (Nhiều quốc gia hiện đang tập trung giải quyết tình trạng khan hiếm tài nguyên thông qua các biện pháp bền vững.)

  • The challenge of resource scarcity

    Thách thức về sự khan hiếm tài nguyên

    "The challenge of resource scarcity requires innovative solutions and international cooperation."

    (Thách thức về sự khan hiếm tài nguyên đòi hỏi các giải pháp sáng tạo và hợp tác quốc tế.)

  • To combat resource scarcity

    Để chống lại/khắc phục sự khan hiếm tài nguyên

    "New technologies are being developed to combat resource scarcity in agriculture."

    (Các công nghệ mới đang được phát triển để chống lại sự khan hiếm tài nguyên trong nông nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resource scarcity

Noun Phrase
Lật mặt

Sự khan hiếm nguồn lực, tình trạng có giới hạn về nguồn cung các nguồn tài nguyên so với nhu cầu vô hạn của các cá nhân và xã hội.

"Resource scarcity is a major challenge facing developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Due to resource scarcity, water is carefully managed in the region.
Do khan hiếm tài nguyên, nước được quản lý cẩn thận trong khu vực.
Phủ định
The impact of resource scarcity is not fully understood by the general public.
Tác động của sự khan hiếm tài nguyên chưa được công chúng hiểu đầy đủ.
Nghi vấn
Can the effects of resource scarcity be mitigated by technological advancements?
Liệu những ảnh hưởng của sự khan hiếm tài nguyên có thể được giảm thiểu bằng những tiến bộ công nghệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource scarcity".

Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs)

Khan hiếm tài nguyên là một động lực chính đằng sau các Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc (UN SDGs). Mục tiêu 6 (Nước sạch và Vệ sinh), Mục tiêu 7 (Năng lượng Sạch và Giá cả phải chăng), Mục tiêu 12 (Sản xuất và Tiêu dùng Bền vững) và Mục tiêu 15 (Sự sống trên cạn) trực tiếp giải quyết các khía cạnh khác nhau của khan hiếm tài nguyên và quản lý bền vững.

Bi kịch của tài sản chung (Tragedy of the Commons)

Khái niệm 'Bi kịch của tài sản chung' mô tả một tình huống kinh tế mà các cá nhân, hành động một cách độc lập và hợp lý theo lợi ích bản thân, cuối cùng làm suy giảm một nguồn tài nguyên chung, ngay cả khi biết rằng điều đó không có lợi cho xã hội về lâu dài. Đây là một ví dụ kinh điển về cách thức quản lý kém có thể dẫn đến khan hiếm tài nguyên.