(Top Banner Ad)
resource concentration
C1
Noun C1 Kinh tế, Quản lý, Sinh thái học

resource concentration

UK: /rɪˈsɔːs ˌkɒnsənˈtreɪʃən/ • US: /riːˈsɔːrs ˌkɑːnsənˈtreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tập trung nguồn lực sự dồn nguồn lực tập trung tài nguyên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The clustering or accumulation of resources (such as capital, personnel, equipment, or natural resources) in a specific geographic area, sector, or entity.

Vietnamese Meaning

Sự tập trung hoặc tích lũy tài nguyên (như vốn, nhân sự, thiết bị hoặc tài nguyên thiên nhiên) ở một khu vực địa lý, lĩnh vực hoặc thực thể cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Resource concentration in Silicon Valley has fueled innovation in the tech industry."

    "Sự tập trung tài nguyên ở Thung lũng Silicon đã thúc đẩy sự đổi mới trong ngành công nghệ."

  • "The resource concentration in urban areas often leads to higher levels of economic activity."

    "Sự tập trung tài nguyên ở khu vực đô thị thường dẫn đến mức độ hoạt động kinh tế cao hơn."

  • "High resource concentration in the hands of a few corporations can stifle competition."

    "Sự tập trung tài nguyên cao trong tay một số ít tập đoàn có thể kìm hãm sự cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource Nguồn lực, tài nguyên (ví dụ: natural resources, human resources)
Verb to resource Cung cấp nguồn lực, trang bị (ví dụ: The project was well-resourced – dự án được trang bị đầy đủ nguồn lực)
Adjective resourceful Tháo vát, nhiều sáng kiến, giỏi xoay sở (ví dụ: a resourceful manager)
Adverb resourcefully Một cách tháo vát, khéo léo
Noun concentration Sự tập trung, nồng độ (ví dụ: high concentration of students, a high concentration of salt)
Verb to concentrate Tập trung, cô đặc (ví dụ: to concentrate on studies, to concentrate a liquid)
Adjective concentrated Tập trung, cô đặc (ví dụ: concentrated effort, concentrated orange juice)

Synonyms

accumulation of resources (sự tích lũy tài nguyên)pooling of resources (sự tập hợp tài nguyên)concentration of wealth (sự tập trung của cải)

Antonyms

resource dispersion (sự phân tán tài nguyên)resource allocation (sự phân bổ tài nguyên)resource diversification (sự đa dạng hóa tài nguyên)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resurgere (to rise again, to reappear)
Old French
resourse (a rising again, relief, means)
English
resource (a means of supplying a want, a source of wealth)
Latin
centrum (center)
Medieval Latin
concentrare (to bring to a center)
English
concentration (the action of concentrating, a gathering)
English
resource concentration (modern compound)

Nguồn gốc 'resource'

Từ 'resource' (nguồn lực, tài nguyên) có gốc từ tiếng Latin 'resurgere', mang nghĩa 'trỗi dậy' hoặc 'xuất hiện trở lại'. Qua tiếng Pháp cổ 'resourse' (sự cứu trợ, nguồn hỗ trợ), nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ bất kỳ nguồn cung cấp hoặc phương tiện hỗ trợ nào có thể được 'tái sử dụng' hoặc 'lấy lại' để đáp ứng nhu cầu hoặc tạo ra giá trị.

Nguồn gốc 'concentration'

Từ 'concentration' (sự tập trung) bắt nguồn từ tiếng Latin Trung Cổ 'concentrare', có nghĩa là 'mang về một trung tâm'. Nó được tạo thành từ 'com-' (cùng nhau) và 'centrum' (trung tâm). Thuật ngữ này mô tả hành động hoặc trạng thái của việc gom góp mọi thứ lại thành một điểm, một khu vực duy nhất hoặc một khối lượng lớn.

Sự kết hợp 'resource concentration'

'Resource concentration' là một thuật ngữ hiện đại, ra đời từ sự kết hợp của hai từ 'resource' và 'concentration'. Nó được sử dụng để mô tả hiện tượng các nguồn lực (như tài chính, tài nguyên thiên nhiên, nhân lực, công nghệ) được tích lũy hoặc phân bố dày đặc tại một khu vực, một lĩnh vực, một tổ chức hoặc một cá nhân cụ thể, tạo nên sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự phân bố không đồng đều của nguồn lực, có thể dẫn đến lợi thế cạnh tranh cho một số khu vực hoặc tổ chức, đồng thời gây ra sự bất bình đẳng hoặc khó khăn cho những nơi khác. Nó cũng có thể ám chỉ việc dồn nguồn lực vào một mục tiêu cụ thể, bỏ qua các lựa chọn khác.

Prepositions

in on within

* **in:** Chỉ địa điểm hoặc lĩnh vực mà tài nguyên được tập trung (e.g., resource concentration in the technology sector). * **on:** Nhấn mạnh vào đối tượng hoặc yếu tố chịu ảnh hưởng của việc tập trung tài nguyên (e.g., resource concentration on renewable energy). * **within:** Chỉ phạm vi hoặc giới hạn mà tài nguyên được tập trung (e.g., resource concentration within a specific company).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resource concentration
  • high high resource concentration
    (Sự tập trung nguồn lực cao)
  • low low resource concentration
    (Sự tập trung nguồn lực thấp)
  • strategic strategic resource concentration
    (Sự tập trung nguồn lực mang tính chiến lược)
  • uneven uneven resource concentration
    (Sự tập trung nguồn lực không đồng đều)
  • geographical geographical resource concentration
    (Sự tập trung nguồn lực theo địa lý)
Verb + resource concentration
  • increase to increase resource concentration
    (Tăng cường sự tập trung nguồn lực)
  • reduce to reduce resource concentration
    (Giảm bớt sự tập trung nguồn lực)
  • observe to observe resource concentration
    (Quan sát sự tập trung nguồn lực)
  • manage to manage resource concentration
    (Quản lý sự tập trung nguồn lực)
Noun + resource concentration
  • urban urban resource concentration
    (Sự tập trung nguồn lực đô thị)
  • capital capital resource concentration
    (Sự tập trung nguồn lực vốn)
  • wealth wealth resource concentration
    (Sự tập trung nguồn lực của cải)

Idioms

  • The impact of resource concentration

    Tác động của việc tập trung nguồn lực

    "The impact of resource concentration on regional development is a key area of study for economists."

    (Tác động của việc tập trung nguồn lực lên sự phát triển khu vực là một lĩnh vực nghiên cứu trọng tâm của các nhà kinh tế.)

  • Addressing resource concentration disparities

    Giải quyết sự chênh lệch về tập trung nguồn lực

    "Governments often implement policies aimed at addressing resource concentration disparities between cities and rural areas."

    (Chính phủ thường thực hiện các chính sách nhằm giải quyết sự chênh lệch về tập trung nguồn lực giữa các thành phố và khu vực nông thôn.)

  • Patterns of resource concentration

    Các mô hình tập trung nguồn lực

    "Researchers are studying historical patterns of resource concentration to understand economic growth and decline."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các mô hình tập trung nguồn lực trong lịch sử để hiểu về sự tăng trưởng và suy thoái kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resource concentration

Noun
Lật mặt

Sự tập trung hoặc tích lũy tài nguyên (như vốn, nhân sự, thiết bị hoặc tài nguyên thiên nhiên) ở một khu vực địa lý, lĩnh vực hoặc thực thể cụ thể.

"Resource concentration in Silicon Valley has fueled innovation in the tech industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the resource concentration continues in this area, the local economy will greatly benefit.
Nếu sự tập trung tài nguyên tiếp tục ở khu vực này, nền kinh tế địa phương sẽ được hưởng lợi rất lớn.
Phủ định
If we don't address the resource concentration fairly, some communities won't benefit from the development.
Nếu chúng ta không giải quyết vấn đề tập trung tài nguyên một cách công bằng, một số cộng đồng sẽ không được hưởng lợi từ sự phát triển.
Nghi vấn
Will the environment suffer if resource concentration increases in the river?
Liệu môi trường có bị ảnh hưởng nếu sự tập trung tài nguyên tăng lên ở sông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource concentration".

Đô thị hóa và Bất bình đẳng khu vực

Sự tập trung nguồn lực (resource concentration) thường gắn liền với quá trình đô thị hóa, nơi con người, vốn, công nghệ và cơ hội việc làm tập trung vào các thành phố lớn. Điều này có thể dẫn đến sự phát triển kinh tế mạnh mẽ ở khu vực đô thị nhưng cũng đồng thời tạo ra sự bất bình đẳng đáng kể về tiếp cận dịch vụ, giáo dục và việc làm giữa thành thị và nông thôn. Đây là một thách thức chung ở nhiều quốc gia, cả phương Tây và phương Đông.

Trung tâm đổi mới và Cạnh tranh kinh tế toàn cầu

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, việc tập trung nguồn lực có chủ đích vào các 'thung lũng silicon' hay 'trung tâm đổi mới' đã trở thành một chiến lược phổ biến để thúc đẩy công nghệ và kinh tế. Các chính phủ và doanh nghiệp thường đầu tư mạnh vào một khu vực hoặc lĩnh vực nhất định để tạo ra sự cộng hưởng, thu hút nhân tài và vốn, qua đó tăng cường khả năng cạnh tranh quốc gia. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra câu hỏi về tính bền vững và sự phân bổ công bằng lợi ích cho toàn xã hội.