(Top Banner Ad)
resource curse
C1
Danh từ C1 Kinh tế

resource curse

UK: /rɪˈsɔːs kɜːs/ • US: /ˈriːsɔːrs kɜːrs/

Nghĩa tiếng Việt

lời nguyền tài nguyên hiệu ứng tài nguyên nguyền rủa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The paradox that countries and regions with an abundance of natural resources, specifically point-source non-renewable resources like minerals and fuels (including oil and gas), tend to have less economic growth and worse development outcomes than countries with fewer natural resources.

Vietnamese Meaning

Một nghịch lý trong đó các quốc gia và khu vực có nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào, đặc biệt là các nguồn tài nguyên không tái tạo điểm như khoáng sản và nhiên liệu (bao gồm dầu và khí đốt), có xu hướng tăng trưởng kinh tế chậm hơn và kết quả phát triển kém hơn so với các quốc gia có ít tài nguyên thiên nhiên hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country suffers from the resource curse, with its vast oil reserves leading to corruption and economic instability."

    "Đất nước này phải chịu đựng lời nguyền tài nguyên, với trữ lượng dầu mỏ khổng lồ dẫn đến tham nhũng và bất ổn kinh tế."

  • "Many African nations rich in minerals are plagued by the resource curse."

    "Nhiều quốc gia châu Phi giàu khoáng sản bị ám ảnh bởi lời nguyền tài nguyên."

  • "Economists have long studied the impact of the resource curse on developing nations."

    "Các nhà kinh tế từ lâu đã nghiên cứu tác động của lời nguyền tài nguyên đối với các quốc gia đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource curse Lời nguyền tài nguyên (bản thân cụm từ)
Adjective resource-cursed Bị ảnh hưởng bởi lời nguyền tài nguyên; mang đặc điểm của lời nguyền tài nguyên

Synonyms

paradox of plenty (nghịch lý của sự giàu có)

Antonyms

resource blessing (phước lành tài nguyên)

Related Words

Dutch disease (bệnh Hà Lan)rent-seeking (săn lùng đặc lợi)corruption (tham nhũng)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resurgere
Old French
resourse
Old English
curs
English
resource
English
curse

Nguồn gốc thuật ngữ

Thuật ngữ "resource curse" (lời nguyền tài nguyên) là một khái niệm tương đối hiện đại trong kinh tế học và khoa học chính trị. Nó được phổ biến rộng rãi vào đầu những năm 1990, đặc biệt là với công trình của nhà kinh tế học Richard Auty vào năm 1993, để mô tả hiện tượng nghịch lý: các quốc gia giàu tài nguyên thiên nhiên (như dầu mỏ, khoáng sản) thường có tốc độ tăng trưởng kinh tế chậm hơn, mức độ phát triển kém hơn và quản trị yếu kém hơn so với các quốc gia ít tài nguyên.

Ý nghĩa từ thành phần

Từ 'resource' (tài nguyên) bắt nguồn từ tiếng Latin 'resurgere' (nghĩa là 'nổi lên lần nữa') qua tiếng Pháp cổ 'resourse' (nghĩa là 'nguồn hỗ trợ'). Từ 'curse' (lời nguyền) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'curs' (nghĩa là 'lời nguyền rủa, lời nguyền độc địa'). Khi kết hợp, chúng tạo nên một ý nghĩa mới phản ánh tác động tiêu cực của sự giàu có tài nguyên.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả hiện tượng các quốc gia giàu tài nguyên thiên nhiên lại có xu hướng phát triển kinh tế chậm hơn, có thể do tham nhũng, bất ổn chính trị, lạm phát, hoặc bỏ bê các ngành công nghiệp khác. Nó còn được gọi là "paradox of plenty" (nghịch lý của sự giàu có). Sự khác biệt với 'Dutch disease' là resource curse có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các yếu tố chính trị và xã hội, không chỉ tác động kinh tế.

Prepositions

of

"Curse of" được sử dụng để chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân của tình trạng khó khăn. Ví dụ: "the curse of oil" (lời nguyền của dầu mỏ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resource curse
  • the classic the classic resource curse
    (lời nguyền tài nguyên kinh điển)
  • the paradoxical the paradoxical resource curse
    (lời nguyền tài nguyên nghịch lý)
  • the alleged the alleged resource curse
    (lời nguyền tài nguyên bị cáo buộc (đang gây tranh cãi))
  • escaping the escaping the resource curse
    (thoát khỏi lời nguyền tài nguyên)
Verb + resource curse
  • suffer from suffer from the resource curse
    (chịu đựng lời nguyền tài nguyên)
  • fall victim to fall victim to the resource curse
    (trở thành nạn nhân của lời nguyền tài nguyên)
  • avoid avoid the resource curse
    (tránh lời nguyền tài nguyên)
  • overcome overcome the resource curse
    (vượt qua lời nguyền tài nguyên)
  • mitigate mitigate the resource curse
    (giảm nhẹ lời nguyền tài nguyên)
Noun + resource curse
  • the theory of the the theory of the resource curse
    (lý thuyết về lời nguyền tài nguyên)
  • the effects of the the effects of the resource curse
    (những ảnh hưởng của lời nguyền tài nguyên)

Idioms

  • to fall prey to the resource curse

    trở thành nạn nhân/con mồi của lời nguyền tài nguyên

    "Many developing countries with abundant oil reserves have unfortunately fallen prey to the resource curse."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển với trữ lượng dầu mỏ dồi dào đáng tiếc đã trở thành nạn nhân của lời nguyền tài nguyên.)

  • to break the resource curse

    phá vỡ/thoát khỏi lời nguyền tài nguyên

    "Sound economic policies are crucial for a nation to break the resource curse and achieve sustainable growth."

    (Các chính sách kinh tế đúng đắn là rất quan trọng để một quốc gia phá vỡ lời nguyền tài nguyên và đạt được tăng trưởng bền vững.)

  • the paradox of the resource curse

    nghịch lý của lời nguyền tài nguyên

    "The paradox of the resource curse highlights how seemingly beneficial natural wealth can hinder development."

    (Nghịch lý của lời nguyền tài nguyên nêu bật cách mà sự giàu có tài nguyên tưởng chừng có lợi lại có thể cản trở sự phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resource curse

Danh từ
Lật mặt

Một nghịch lý trong đó các quốc gia và khu vực có nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào, đặc biệt là các nguồn tài nguyên không tái tạo điểm như khoáng sản và nhiên liệu (bao gồm dầu và khí đốt), có xu hướng tăng trưởng kinh tế chậm hơn và kết quả phát triển kém hơn so với các quốc gia có ít tài nguyên thiên nhiên hơn.

"The country suffers from the resource curse, with its vast oil reserves leading to corruption and economic instability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource curse".

Sự thật trớ trêu về của cải tự nhiên

Lời nguyền tài nguyên thách thức quan niệm thông thường rằng việc sở hữu tài nguyên thiên nhiên dồi dào là một lợi thế hiển nhiên cho sự phát triển của một quốc gia. Thực tế, nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng các quốc gia giàu tài nguyên thường đối mặt với các vấn đề như tham nhũng, xung đột, biến động kinh tế và thiếu đa dạng hóa, dẫn đến tăng trưởng kinh tế kém hơn.

Ảnh hưởng đến chính sách và phát triển toàn cầu

Khái niệm lời nguyền tài nguyên đã trở thành một chủ đề trung tâm trong các cuộc thảo luận về phát triển quốc tế và quản trị tốt. Nó thúc đẩy các chính phủ, tổ chức quốc tế và các nhà hoạt động xã hội tìm kiếm các giải pháp để đảm bảo rằng tài nguyên thiên nhiên được quản lý minh bạch, công bằng và đóng góp thực sự vào sự thịnh vượng bền vững cho tất cả người dân, thay vì trở thành nguồn gốc của vấn đề.