(Top Banner Ad)
resource exploitation
C1
Noun C1 Environmental Science, Economics, Political Science

resource exploitation

UK: /rɪˈsɔːs ˌeksplɔɪˈteɪʃən/ • US: /riˈsɔːrs ˌeksplɔɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khai thác tài nguyên bóc lột tài nguyên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of making use of and benefiting from resources, sometimes to an excessive or unfair degree.

Vietnamese Meaning

Hành động khai thác và hưởng lợi từ tài nguyên, đôi khi ở mức độ quá mức hoặc không công bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The resource exploitation of the Amazon rainforest is a major environmental concern."

    "Việc khai thác tài nguyên rừng nhiệt đới Amazon là một mối quan tâm môi trường lớn."

  • "Resource exploitation can lead to significant environmental damage."

    "Việc khai thác tài nguyên có thể dẫn đến những thiệt hại đáng kể về môi trường."

  • "The government is trying to balance economic development with responsible resource exploitation."

    "Chính phủ đang cố gắng cân bằng phát triển kinh tế với việc khai thác tài nguyên có trách nhiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource Tài nguyên, nguồn lực, vật liệu
Adjective resourceful Tháo vát, có tài xoay sở, biết cách tìm ra giải pháp
Verb exploit Khai thác (tối đa), bóc lột, lợi dụng
Noun exploiter Người khai thác (nghĩa tiêu cực), kẻ bóc lột, kẻ lợi dụng
Adjective exploitable Có thể khai thác, có thể bóc lột, có thể lợi dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Environmental Science, Economics, Political Science

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
surgere (to rise)
Latin
resurgere (to rise again)
Old French
resourse (a source of supply, relief)
English
resource (early 17th century: means of supplying a want or deficiency)
Latin
explicare (to unfold, explain)
Old French
esploit (success, achievement)
French
exploiter (to make use of, to take advantage of)
English
exploit (late 18th century: to make use of to one's own advantage, often unfairly)
English (Modern)
resource exploitation (mid-20th century onwards)

Nguồn gốc từ 'Resource'

Từ 'resource' xuất phát từ tiếng Latin 'resurgere' có nghĩa là 'trỗi dậy trở lại'. Ban đầu, nó ám chỉ một nguồn cung cấp hoặc sự hỗ trợ khi gặp khó khăn, như một phương tiện để vượt qua. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ bất kỳ nguồn cung cấp hoặc phương tiện nào có sẵn để sử dụng, đặc biệt là tài nguyên thiên nhiên hoặc nguồn lực con người.

Sự phát triển nghĩa của 'Exploitation'

Từ 'exploit' có gốc từ tiếng Latin 'explicare' nghĩa là 'mở ra, giải thích'. Trong tiếng Pháp cổ, 'esploit' dùng để chỉ sự thành công hay thành tựu. Tuy nhiên, khi du nhập vào tiếng Anh, nghĩa của 'exploit' và 'exploitation' đã phát triển mạnh theo hướng tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng một cách ích kỷ, không công bằng hoặc bóc lột một người hay một nguồn lực nào đó để trục lợi cá nhân hoặc tổ chức, thường gây hại đến đối tượng bị khai thác.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng tài nguyên một cách lãng phí, không bền vững, hoặc gây hại cho môi trường và xã hội. Nó khác với 'resource utilization' (sử dụng tài nguyên), một thuật ngữ trung tính hơn, đơn giản chỉ đề cập đến việc sử dụng tài nguyên.

Prepositions

of for

* **of:** Chỉ tài nguyên bị khai thác (ví dụ: resource exploitation of forests). * **for:** Chỉ mục đích khai thác (ví dụ: resource exploitation for profit).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resource exploitation
  • natural natural resource exploitation
    (khai thác tài nguyên thiên nhiên)
  • illegal illegal resource exploitation
    (khai thác tài nguyên trái phép)
  • unsustainable unsustainable resource exploitation
    (khai thác tài nguyên không bền vững)
  • widespread widespread resource exploitation
    (khai thác tài nguyên tràn lan/phổ biến)
Verb + resource exploitation
  • prevent prevent resource exploitation
    (ngăn chặn việc khai thác tài nguyên)
  • curb curb resource exploitation
    (kiềm chế việc khai thác tài nguyên)
  • regulate regulate resource exploitation
    (điều tiết/quản lý việc khai thác tài nguyên)
  • address address resource exploitation
    (giải quyết vấn đề khai thác tài nguyên)

Idioms

  • Rampant resource exploitation

    Việc khai thác tài nguyên một cách tràn lan, không kiểm soát

    "Rampant resource exploitation can lead to severe environmental degradation."

    (Việc khai thác tài nguyên tràn lan có thể dẫn đến suy thoái môi trường nghiêm trọng.)

  • The exploitation of natural resources

    Việc khai thác tài nguyên thiên nhiên (cách dùng phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh)

    "Many developing countries face challenges related to the exploitation of natural resources by foreign entities."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển đối mặt với những thách thức liên quan đến việc khai thác tài nguyên thiên nhiên bởi các thực thể nước ngoài.)

  • Unsustainable resource exploitation practices

    Các hoạt động khai thác tài nguyên không bền vững

    "Implementing sustainable policies is crucial to counteract unsustainable resource exploitation practices."

    (Việc thực hiện các chính sách bền vững là rất quan trọng để đối phó với các hoạt động khai thác tài nguyên không bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resource exploitation

Noun
Lật mặt

Hành động khai thác và hưởng lợi từ tài nguyên, đôi khi ở mức độ quá mức hoặc không công bằng.

"The resource exploitation of the Amazon rainforest is a major environmental concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, resource exploitation has significantly impacted the Amazon rainforest!
Ồ, việc khai thác tài nguyên đã tác động đáng kể đến rừng mưa Amazon!
Phủ định
Alas, resource exploitation hasn't been effectively regulated in many developing countries.
Than ôi, việc khai thác tài nguyên vẫn chưa được quản lý hiệu quả ở nhiều nước đang phát triển.
Nghi vấn
Oh, has resource exploitation led to irreversible environmental damage in this region?
Ồ, việc khai thác tài nguyên có dẫn đến thiệt hại môi trường không thể khắc phục ở khu vực này không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Companies often prioritize short-term profits, leading to resource exploitation.
Các công ty thường ưu tiên lợi nhuận ngắn hạn, dẫn đến khai thác tài nguyên.
Phủ định
Not only has the company ignored environmental regulations, but also has it accelerated resource exploitation in the region.
Không chỉ công ty phớt lờ các quy định về môi trường, mà họ còn đẩy nhanh việc khai thác tài nguyên trong khu vực.
Nghi vấn
Should governments fail to regulate industries, will resource exploitation continue unchecked?
Nếu chính phủ không kiểm soát các ngành công nghiệp, liệu việc khai thác tài nguyên có tiếp tục không được kiểm soát?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource exploitation".

Mối liên hệ với Phát triển Bền vững

Khái niệm 'khai thác tài nguyên' (resource exploitation) thường đi kèm với những lo ngại sâu sắc về môi trường và đạo đức. Trong bối cảnh hiện đại, việc khai thác tài nguyên được thảo luận rộng rãi trong khuôn khổ Phát triển Bền vững (Sustainable Development). Các phong trào môi trường toàn cầu và các Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc (SDGs) đều nhấn mạnh sự cần thiết phải quản lý và sử dụng tài nguyên một cách có trách nhiệm để đảm bảo không làm cạn kiệt nguồn tài nguyên cho các thế hệ tương lai và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

Bối cảnh Địa chính trị và Kinh tế

Trong lịch sử, việc khai thác tài nguyên là động lực chính của chủ nghĩa thực dân, khi các cường quốc châu Âu khai thác tài nguyên thiên nhiên từ các thuộc địa để phục vụ lợi ích của mình. Ngày nay, khái niệm này vẫn còn ý nghĩa quan trọng trong các cuộc thảo luận về địa chính trị và kinh tế, đặc biệt là liên quan đến các nước đang phát triển giàu tài nguyên. Thường có những tranh cãi về quyền sở hữu, phân chia lợi nhuận và tác động của các tập đoàn đa quốc gia trong việc khai thác tài nguyên ở các quốc gia này, làm nổi bật khía cạnh đạo đức và công bằng xã hội của 'khai thác tài nguyên'.