overexploitation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of exploiting (a resource) to the point of depletion or destruction.
Vietnamese Meaning
Sự khai thác quá mức (một nguồn tài nguyên) đến mức cạn kiệt hoặc phá hủy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The overexploitation of natural resources is a serious threat to the environment."
"Sự khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với môi trường."
-
"The overexploitation of groundwater can lead to land subsidence."
"Việc khai thác quá mức nước ngầm có thể dẫn đến sụt lún đất."
-
"Overexploitation of labor resources affects the mental health of workers"
"Sự khai thác quá mức nguồn lao động ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của người lao động"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exploit | khai thác, bóc lột |
| Adjective | exploitable | có thể khai thác được |
| Adjective | exploitative | có tính bóc lột, lợi dụng |
| Noun | exploiter | người khai thác, kẻ bóc lột |
| Verb | overexploit | khai thác quá mức |
| Adjective | overexploited | bị khai thác quá mức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Overexploitation" nhấn mạnh việc sử dụng tài nguyên vượt quá khả năng tái tạo tự nhiên của chúng. Khác với "exploitation" đơn thuần (khai thác), "overexploitation" mang ý nghĩa tiêu cực về sự hủy hoại lâu dài. Nó thường được dùng trong bối cảnh tài nguyên thiên nhiên, động vật hoang dã, và đôi khi là cả sức lao động.
Prepositions
"Overexploitation of" được sử dụng để chỉ đối tượng bị khai thác quá mức. Ví dụ: overexploitation of forests, overexploitation of fish stocks.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chronic chronic overexploitation (khai thác quá mức mãn tính/kinh niên)
-
severe severe overexploitation (khai thác quá mức nghiêm trọng)
-
widespread widespread overexploitation (khai thác quá mức trên diện rộng)
-
marine marine overexploitation (khai thác biển quá mức)
-
combat combat overexploitation (chống lại sự khai thác quá mức)
-
prevent prevent overexploitation (ngăn chặn sự khai thác quá mức)
-
halt halt overexploitation (chấm dứt sự khai thác quá mức)
-
lead to lead to overexploitation (dẫn đến sự khai thác quá mức)
-
suffer from suffer from overexploitation (chịu đựng sự khai thác quá mức)
-
overexploitation of resources overexploitation of resources (khai thác tài nguyên quá mức)
-
overexploitation of fish stocks overexploitation of fish stocks (khai thác nguồn cá quá mức)
-
overexploitation of land overexploitation of land (khai thác đất đai quá mức)
Idioms
-
vicious cycle of overexploitation
vòng luẩn quẩn của sự khai thác quá mức
"Breaking the vicious cycle of overexploitation requires concerted global effort."
(Phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự khai thác quá mức đòi hỏi nỗ lực phối hợp toàn cầu.)
-
a race to overexploit resources
cuộc chạy đua khai thác tài nguyên quá mức
"Without strict regulations, there's often a race to overexploit resources, leading to their depletion."
(Nếu không có các quy định nghiêm ngặt, thường sẽ có một cuộc chạy đua khai thác tài nguyên quá mức, dẫn đến cạn kiệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overexploitation
danh từSự khai thác quá mức (một nguồn tài nguyên) đến mức cạn kiệt hoặc phá hủy.
"The overexploitation of natural resources is a serious threat to the environment."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2050, scientists will have proven that the overexploitation of natural resources will have led to irreversible environmental damage. |
Đến năm 2050, các nhà khoa học sẽ chứng minh rằng việc khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên sẽ dẫn đến những thiệt hại môi trường không thể đảo ngược. |
| Phủ định | The government won't have addressed the issue of overexploitation of water resources effectively by the time the drought worsens. |
Chính phủ sẽ không giải quyết hiệu quả vấn đề khai thác quá mức tài nguyên nước vào thời điểm hạn hán trở nên tồi tệ hơn. |
| Nghi vấn | Will future generations have forgiven us for the overexploitation of the planet's resources by the end of this century? |
Liệu các thế hệ tương lai có tha thứ cho chúng ta vì việc khai thác quá mức tài nguyên của hành tinh vào cuối thế kỷ này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overexploitation".
