(Top Banner Ad)
overexploitation
C1
danh từ C1 Môi trường, Kinh tế, Sinh học

overexploitation

UK: /ˌəʊvərɪkˌsplɔɪˈteɪʃən/ • US: /ˌoʊvərɪkˌsplɔɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khai thác quá mức bóc lột quá mức sử dụng cạn kiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of exploiting (a resource) to the point of depletion or destruction.

Vietnamese Meaning

Sự khai thác quá mức (một nguồn tài nguyên) đến mức cạn kiệt hoặc phá hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The overexploitation of natural resources is a serious threat to the environment."

    "Sự khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với môi trường."

  • "The overexploitation of groundwater can lead to land subsidence."

    "Việc khai thác quá mức nước ngầm có thể dẫn đến sụt lún đất."

  • "Overexploitation of labor resources affects the mental health of workers"

    "Sự khai thác quá mức nguồn lao động ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của người lao động"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exploit khai thác, bóc lột
Adjective exploitable có thể khai thác được
Adjective exploitative có tính bóc lột, lợi dụng
Noun exploiter người khai thác, kẻ bóc lột
Verb overexploit khai thác quá mức
Adjective overexploited bị khai thác quá mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Kinh tế, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uper-
Proto-Germanic
*ufar-
Old English
ofer-
Latin
explicare
Old French
exploiter
English
exploit
English
-ation
English
exploitation
English
over-
English
overexploitation

Nguồn gốc 'Over-'

Phần tiền tố 'over-' trong 'overexploitation' có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Ấn-Âu cổ đại (*uper-), sau đó phát triển qua Proto-Germanic (*ufar-) và tiếng Anh cổ (ofer-). Nó mang ý nghĩa cơ bản là 'trên', 'vượt quá', hoặc 'quá mức'. Trong từ này, 'over-' nhấn mạnh hành động khai thác đã vượt qua giới hạn bền vững hoặc hợp lý.

Nguồn gốc 'Exploitation'

Từ 'exploitation' bắt nguồn từ động từ 'exploit'. Ban đầu trong tiếng Latin ('explicare'), nó có nghĩa là 'mở ra, trải ra, giải thích'. Qua tiếng Pháp cổ ('exploiter'), nghĩa của nó phát triển thành 'lợi dụng, tận dụng, khai thác'. Khi kết hợp với hậu tố '-ation' để tạo thành danh từ, 'exploitation' có nghĩa là hành động khai thác, thường mang sắc thái tiêu cực là bóc lột hoặc lợi dụng quá mức. Vậy, 'overexploitation' là sự kết hợp hoàn hảo để mô tả hành động 'khai thác quá mức'.

Usage Note

"Overexploitation" nhấn mạnh việc sử dụng tài nguyên vượt quá khả năng tái tạo tự nhiên của chúng. Khác với "exploitation" đơn thuần (khai thác), "overexploitation" mang ý nghĩa tiêu cực về sự hủy hoại lâu dài. Nó thường được dùng trong bối cảnh tài nguyên thiên nhiên, động vật hoang dã, và đôi khi là cả sức lao động.

Prepositions

of

"Overexploitation of" được sử dụng để chỉ đối tượng bị khai thác quá mức. Ví dụ: overexploitation of forests, overexploitation of fish stocks.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overexploitation
  • chronic chronic overexploitation
    (khai thác quá mức mãn tính/kinh niên)
  • severe severe overexploitation
    (khai thác quá mức nghiêm trọng)
  • widespread widespread overexploitation
    (khai thác quá mức trên diện rộng)
  • marine marine overexploitation
    (khai thác biển quá mức)
Verb + overexploitation
  • combat combat overexploitation
    (chống lại sự khai thác quá mức)
  • prevent prevent overexploitation
    (ngăn chặn sự khai thác quá mức)
  • halt halt overexploitation
    (chấm dứt sự khai thác quá mức)
  • lead to lead to overexploitation
    (dẫn đến sự khai thác quá mức)
  • suffer from suffer from overexploitation
    (chịu đựng sự khai thác quá mức)
Overexploitation + Noun (of something)
  • overexploitation of resources overexploitation of resources
    (khai thác tài nguyên quá mức)
  • overexploitation of fish stocks overexploitation of fish stocks
    (khai thác nguồn cá quá mức)
  • overexploitation of land overexploitation of land
    (khai thác đất đai quá mức)

Idioms

  • vicious cycle of overexploitation

    vòng luẩn quẩn của sự khai thác quá mức

    "Breaking the vicious cycle of overexploitation requires concerted global effort."

    (Phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự khai thác quá mức đòi hỏi nỗ lực phối hợp toàn cầu.)

  • a race to overexploit resources

    cuộc chạy đua khai thác tài nguyên quá mức

    "Without strict regulations, there's often a race to overexploit resources, leading to their depletion."

    (Nếu không có các quy định nghiêm ngặt, thường sẽ có một cuộc chạy đua khai thác tài nguyên quá mức, dẫn đến cạn kiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overexploitation

danh từ
Lật mặt

Sự khai thác quá mức (một nguồn tài nguyên) đến mức cạn kiệt hoặc phá hủy.

"The overexploitation of natural resources is a serious threat to the environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, scientists will have proven that the overexploitation of natural resources will have led to irreversible environmental damage.
Đến năm 2050, các nhà khoa học sẽ chứng minh rằng việc khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên sẽ dẫn đến những thiệt hại môi trường không thể đảo ngược.
Phủ định
The government won't have addressed the issue of overexploitation of water resources effectively by the time the drought worsens.
Chính phủ sẽ không giải quyết hiệu quả vấn đề khai thác quá mức tài nguyên nước vào thời điểm hạn hán trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Will future generations have forgiven us for the overexploitation of the planet's resources by the end of this century?
Liệu các thế hệ tương lai có tha thứ cho chúng ta vì việc khai thác quá mức tài nguyên của hành tinh vào cuối thế kỷ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overexploitation".

Bi kịch của Vùng đất chung (Tragedy of the Commons)

Khái niệm 'Bi kịch của Vùng đất chung' mô tả một tình huống mà nhiều cá nhân, hành động hợp lý theo lợi ích bản thân, sẽ làm cạn kiệt một nguồn tài nguyên chung, mặc dù biết rằng điều đó không có lợi cho lợi ích lâu dài của cả nhóm. Đây là một ví dụ kinh điển về 'overexploitation' xảy ra khi không có quy định hoặc quyền sở hữu rõ ràng, dẫn đến sự suy thoái tài nguyên chung.

Phát triển bền vững (Sustainable Development)

Khái niệm 'Phát triển bền vững' nổi lên như một phản ứng trực tiếp đối với những hậu quả tiêu cực của 'overexploitation'. Nó nhấn mạnh việc đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng của các thế hệ tương lai trong việc đáp ứng nhu cầu của chính họ. Điều này bao gồm việc quản lý và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên một cách có trách nhiệm, tránh khai thác quá mức để duy trì cân bằng sinh thái và kinh tế.