(Top Banner Ad)
resource-intensive
C1
Adjective C1 Kinh tế, Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

resource-intensive

UK: /rɪˈsɔːs ɪnˌtɛnsɪv/ • US: /riˈsɔːrs ɪnˌtɛnsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

tốn nhiều tài nguyên đòi hỏi nhiều tài nguyên hao tốn tài nguyên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Requiring a large amount of resources (such as time, money, personnel, or equipment) to operate or produce something.

Vietnamese Meaning

Đòi hỏi một lượng lớn tài nguyên (như thời gian, tiền bạc, nhân lực hoặc thiết bị) để vận hành hoặc sản xuất một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was resource-intensive, requiring a significant investment of time and money."

    "Dự án này tốn rất nhiều tài nguyên, đòi hỏi một khoản đầu tư đáng kể về thời gian và tiền bạc."

  • "Developing AI models can be resource-intensive."

    "Phát triển các mô hình AI có thể tốn nhiều tài nguyên."

  • "The new software update proved to be resource-intensive, causing the system to slow down."

    "Bản cập nhật phần mềm mới tỏ ra tốn nhiều tài nguyên, khiến hệ thống chậm lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource nguồn lực, tài nguyên
Verb resource cung cấp nguồn lực
Adjective resourceful tháo vát, có tài xoay xở
Adverb resourcefully một cách tháo vát
Adjective intensive chuyên sâu, cường độ cao
Adverb intensively một cách chuyên sâu/cường độ cao
Noun intensity cường độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resurgere (to rise again) -> resourdre (Old French, to rise again) -> resource (English, a means of supply)
Latin
intendere (to stretch out, strain) -> intensif (French) -> intensive (English, characterized by intensity)
English
resource-intensive (compound adjective, early 20th century)

Nguồn gốc đơn giản mà mạnh mẽ

Từ 'resource-intensive' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai khái niệm 'resource' (nguồn lực) và 'intensive' (chuyên sâu, cường độ cao). 'Resource' bắt nguồn từ tiếng Latin 'resurgere' có nghĩa là 'trỗi dậy' hoặc 'khôi phục', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'nguồn cung cấp'. Trong khi đó, 'intensive' đến từ tiếng Latin 'intendere', nghĩa là 'kéo dài, căng thẳng', sau đó mang nghĩa 'có cường độ mạnh'. Khi ghép lại, 'resource-intensive' mô tả chính xác một thứ gì đó đòi hỏi một lượng lớn các nguồn lực như tiền bạc, thời gian, nhân lực, hoặc tài nguyên thiên nhiên để vận hành hay hoàn thành.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các quy trình, dự án hoặc hoạt động tiêu thụ một lượng đáng kể tài nguyên. Nó nhấn mạnh đến gánh nặng tài nguyên hơn là hiệu quả. Các từ đồng nghĩa có thể bao gồm 'costly,' 'demanding,' và 'laborious,' nhưng 'resource-intensive' đặc biệt đề cập đến nhiều loại tài nguyên, không chỉ tiền bạc hoặc công sức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Describing what is resource-intensive)
  • project resource-intensive project
    (dự án đòi hỏi nhiều nguồn lực)
  • industry resource-intensive industry
    (ngành công nghiệp cần nhiều tài nguyên)
  • process resource-intensive process
    (quy trình tốn nhiều nguồn lực)
  • task resource-intensive task
    (nhiệm vụ đòi hỏi nhiều nguồn lực)
Adverb + Adjective (Modifying how resource-intensive)
  • highly highly resource-intensive
    (đòi hỏi rất nhiều nguồn lực)
  • increasingly increasingly resource-intensive
    (ngày càng tốn nhiều nguồn lực)
  • less less resource-intensive
    (ít tốn nguồn lực hơn)
Verb + Adjective (Indicating being resource-intensive)
  • be be resource-intensive
    (đòi hỏi nhiều nguồn lực)
  • become become resource-intensive
    (trở nên cần nhiều nguồn lực)

Idioms

  • a resource-intensive undertaking

    một công việc/dự án đòi hỏi nhiều nguồn lực

    "Developing a new drug is a highly resource-intensive undertaking."

    (Phát triển một loại thuốc mới là một công việc đòi hỏi rất nhiều nguồn lực.)

  • to become resource-intensive

    trở nên cần nhiều nguồn lực

    "As the company expanded, its operations became increasingly resource-intensive."

    (Khi công ty mở rộng, các hoạt động của nó ngày càng trở nên cần nhiều nguồn lực.)

  • managing resource-intensive tasks

    quản lý các nhiệm vụ đòi hỏi nhiều nguồn lực

    "Effective planning is crucial for managing resource-intensive tasks efficiently."

    (Lập kế hoạch hiệu quả là rất quan trọng để quản lý hiệu quả các nhiệm vụ đòi hỏi nhiều nguồn lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resource-intensive

Adjective
Lật mặt

Đòi hỏi một lượng lớn tài nguyên (như thời gian, tiền bạc, nhân lực hoặc thiết bị) để vận hành hoặc sản xuất một cái gì đó.

"The project was resource-intensive, requiring a significant investment of time and money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource-intensive".

Tính bền vững và Môi trường

Trong bối cảnh toàn cầu ngày nay, cụm từ 'resource-intensive' thường được dùng để chỉ các ngành công nghiệp hoặc hoạt động sản xuất gây áp lực lớn lên tài nguyên thiên nhiên (như nước, năng lượng, khoáng sản) và môi trường. Việc giảm bớt 'tính cần nhiều nguồn lực' là mục tiêu quan trọng trong phát triển bền vững nhằm bảo vệ hành tinh và ứng phó với biến đổi khí hậu.

Công nghệ và Hiệu quả Vận hành

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'resource-intensive' thường mô tả phần mềm, ứng dụng hoặc hệ thống yêu cầu nhiều sức mạnh xử lý của máy tính, dung lượng bộ nhớ hoặc băng thông mạng. Việc tối ưu hóa để giảm bớt 'tính cần nhiều nguồn lực' là một thách thức lớn trong việc phát triển các giải pháp công nghệ hiệu quả và tiết kiệm năng lượng, đặc biệt là trong các trung tâm dữ liệu lớn.