(Top Banner Ad)
restyle
B2
động từ B2 Thời trang, Thiết kế

restyle

UK: /riːˈstaɪl/ • US: /riːˈstaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

tạo kiểu lại thiết kế lại làm mới kiểu dáng thay đổi phong cách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To change the style of something, especially clothing or hair, or to design or decorate something in a different way.

Vietnamese Meaning

Thay đổi kiểu dáng của một cái gì đó, đặc biệt là quần áo hoặc tóc, hoặc thiết kế hoặc trang trí một cái gì đó theo một cách khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to restyle her hair for the party."

    "Cô ấy quyết định tạo kiểu tóc lại cho bữa tiệc."

  • "The company restyled its logo to appeal to a younger audience."

    "Công ty đã thiết kế lại logo của mình để thu hút đối tượng trẻ tuổi hơn."

  • "The interior designer restyled the living room with new furniture and paint."

    "Nhà thiết kế nội thất đã làm mới phòng khách bằng đồ nội thất và sơn mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restyle Thay đổi phong cách, thiết kế lại
Noun restyling Sự thay đổi phong cách, sự thiết kế lại
Adjective restyled Được thay đổi phong cách, được thiết kế lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
stilus
English
restyle

Nguồn gốc 'Thay đổi phong cách'

Từ 'restyle' là sự kết hợp của tiền tố 're-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm lại, một lần nữa', và từ 'style' (phong cách). 'Style' ban đầu từ tiếng Latin 'stilus' chỉ một công cụ dùng để viết hoặc cách viết. Vì vậy, 'restyle' có nghĩa đen là 'thay đổi hoặc làm lại phong cách, thiết kế'.

Usage Note

Động từ 'restyle' thường được sử dụng để chỉ việc cập nhật hoặc thay đổi phong cách hiện tại, thường là để làm cho nó hiện đại hơn hoặc phù hợp với xu hướng mới. Nó có thể liên quan đến việc thay đổi nhỏ hoặc thay đổi lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + restyle
  • completely completely restyle
    (Thay đổi phong cách hoàn toàn)
  • dramatically dramatically restyle
    (Thay đổi phong cách một cách ấn tượng/ngoạn mục)
  • radically radically restyle
    (Thay đổi phong cách triệt để/hoàn toàn)
restyle + Noun
  • hair restyle hair
    (Tạo kiểu tóc mới)
  • a car restyle a car
    (Thiết kế lại một chiếc xe hơi)
  • a brand restyle a brand
    (Thay đổi phong cách/hình ảnh thương hiệu)
  • a website restyle a website
    (Thiết kế lại một trang web)
  • an outfit restyle an outfit
    (Thay đổi kiểu dáng một bộ trang phục)

Idioms

  • restyle one's image

    Thay đổi hình ảnh/phong cách của bản thân (hoặc một tổ chức)

    "The celebrity decided to restyle her image to appeal to a younger audience."

    (Người nổi tiếng quyết định thay đổi hình ảnh để thu hút khán giả trẻ hơn.)

  • give something a major restyle

    Thực hiện một cuộc thay đổi phong cách lớn/toàn diện cho cái gì đó

    "The company decided to give its classic product a major restyle to keep up with modern trends."

    (Công ty quyết định thực hiện một cuộc thay đổi phong cách lớn cho sản phẩm kinh điển của mình để bắt kịp xu hướng hiện đại.)

  • restyle one's approach

    Thay đổi cách tiếp cận/phương pháp của mình

    "After the initial failure, the team had to restyle their approach to the project."

    (Sau thất bại ban đầu, đội phải thay đổi cách tiếp cận dự án của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restyle

động từ
Lật mặt

Thay đổi kiểu dáng của một cái gì đó, đặc biệt là quần áo hoặc tóc, hoặc thiết kế hoặc trang trí một cái gì đó theo một cách khác.

"She decided to restyle her hair for the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the store reopens, they will have been restyling the displays for over a week.
Vào thời điểm cửa hàng mở cửa trở lại, họ sẽ đã và đang chỉnh sửa lại các quầy trưng bày trong hơn một tuần.
Phủ định
She won't have been restyling her hair for long when she decides to dye it a different color.
Cô ấy sẽ chưa chỉnh sửa lại kiểu tóc được bao lâu thì cô ấy quyết định nhuộm nó một màu khác.
Nghi vấn
Will they have been restyling the website all day before the launch?
Liệu họ sẽ đã và đang chỉnh sửa lại trang web cả ngày trước khi ra mắt chứ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's restyling of the car boosted its sales significantly.
Việc công ty tái thiết kế chiếc xe đã thúc đẩy doanh số bán hàng đáng kể.
Phủ định
My boss's decision not to restyle the office space was quite disappointing.
Quyết định của sếp tôi về việc không tái thiết kế không gian văn phòng khá là thất vọng.
Nghi vấn
Is Sarah's restyling of her apartment going to be featured in the magazine?
Việc Sarah tái thiết kế căn hộ của cô ấy có được đăng trên tạp chí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restyle".

Tầm quan trọng của sự thay đổi phong cách

Trong văn hóa phương Tây, 'restyle' thường gắn liền với khái niệm 'makeover' (lột xác) hoặc 'rebranding' (tái định vị thương hiệu). Nó không chỉ là thay đổi vẻ bề ngoài mà còn có thể mang ý nghĩa sâu sắc hơn về việc thích nghi với xu hướng mới, cải thiện hình ảnh cá nhân hoặc doanh nghiệp để trở nên phù hợp và hấp dẫn hơn trong mắt công chúng hoặc thị trường.

Xu hướng thời trang và tái thiết kế

Ngành thời trang và thiết kế nội thất là hai lĩnh vực sử dụng từ 'restyle' rất nhiều. Các nhà thiết kế liên tục 'restyle' các bộ sưu tập cũ, các sản phẩm kinh điển hoặc nội thất để tạo ra những phiên bản mới mẻ, hiện đại hơn, phản ánh sự thay đổi không ngừng của thị hiếu và xu hướng thẩm mỹ.