restyle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To change the style of something, especially clothing or hair, or to design or decorate something in a different way.
Vietnamese Meaning
Thay đổi kiểu dáng của một cái gì đó, đặc biệt là quần áo hoặc tóc, hoặc thiết kế hoặc trang trí một cái gì đó theo một cách khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decided to restyle her hair for the party."
"Cô ấy quyết định tạo kiểu tóc lại cho bữa tiệc."
-
"The company restyled its logo to appeal to a younger audience."
"Công ty đã thiết kế lại logo của mình để thu hút đối tượng trẻ tuổi hơn."
-
"The interior designer restyled the living room with new furniture and paint."
"Nhà thiết kế nội thất đã làm mới phòng khách bằng đồ nội thất và sơn mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | restyle | Thay đổi phong cách, thiết kế lại |
| Noun | restyling | Sự thay đổi phong cách, sự thiết kế lại |
| Adjective | restyled | Được thay đổi phong cách, được thiết kế lại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'restyle' thường được sử dụng để chỉ việc cập nhật hoặc thay đổi phong cách hiện tại, thường là để làm cho nó hiện đại hơn hoặc phù hợp với xu hướng mới. Nó có thể liên quan đến việc thay đổi nhỏ hoặc thay đổi lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely restyle (Thay đổi phong cách hoàn toàn)
-
dramatically dramatically restyle (Thay đổi phong cách một cách ấn tượng/ngoạn mục)
-
radically radically restyle (Thay đổi phong cách triệt để/hoàn toàn)
-
hair restyle hair (Tạo kiểu tóc mới)
-
a car restyle a car (Thiết kế lại một chiếc xe hơi)
-
a brand restyle a brand (Thay đổi phong cách/hình ảnh thương hiệu)
-
a website restyle a website (Thiết kế lại một trang web)
-
an outfit restyle an outfit (Thay đổi kiểu dáng một bộ trang phục)
Idioms
-
restyle one's image
Thay đổi hình ảnh/phong cách của bản thân (hoặc một tổ chức)
"The celebrity decided to restyle her image to appeal to a younger audience."
(Người nổi tiếng quyết định thay đổi hình ảnh để thu hút khán giả trẻ hơn.)
-
give something a major restyle
Thực hiện một cuộc thay đổi phong cách lớn/toàn diện cho cái gì đó
"The company decided to give its classic product a major restyle to keep up with modern trends."
(Công ty quyết định thực hiện một cuộc thay đổi phong cách lớn cho sản phẩm kinh điển của mình để bắt kịp xu hướng hiện đại.)
-
restyle one's approach
Thay đổi cách tiếp cận/phương pháp của mình
"After the initial failure, the team had to restyle their approach to the project."
(Sau thất bại ban đầu, đội phải thay đổi cách tiếp cận dự án của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
restyle
động từThay đổi kiểu dáng của một cái gì đó, đặc biệt là quần áo hoặc tóc, hoặc thiết kế hoặc trang trí một cái gì đó theo một cách khác.
"She decided to restyle her hair for the party."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the store reopens, they will have been restyling the displays for over a week. |
Vào thời điểm cửa hàng mở cửa trở lại, họ sẽ đã và đang chỉnh sửa lại các quầy trưng bày trong hơn một tuần. |
| Phủ định | She won't have been restyling her hair for long when she decides to dye it a different color. |
Cô ấy sẽ chưa chỉnh sửa lại kiểu tóc được bao lâu thì cô ấy quyết định nhuộm nó một màu khác. |
| Nghi vấn | Will they have been restyling the website all day before the launch? |
Liệu họ sẽ đã và đang chỉnh sửa lại trang web cả ngày trước khi ra mắt chứ? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's restyling of the car boosted its sales significantly. |
Việc công ty tái thiết kế chiếc xe đã thúc đẩy doanh số bán hàng đáng kể. |
| Phủ định | My boss's decision not to restyle the office space was quite disappointing. |
Quyết định của sếp tôi về việc không tái thiết kế không gian văn phòng khá là thất vọng. |
| Nghi vấn | Is Sarah's restyling of her apartment going to be featured in the magazine? |
Việc Sarah tái thiết kế căn hộ của cô ấy có được đăng trên tạp chí không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restyle".
