retains
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Keeps possession of (something); continues to have (something); remembers (something).
Vietnamese Meaning
Giữ lại, tiếp tục có, nhớ (điều gì đó).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company retains the right to change the terms of the agreement."
"Công ty giữ quyền thay đổi các điều khoản của thỏa thuận."
-
"This soil retains moisture well."
"Đất này giữ ẩm tốt."
-
"He retains a vivid memory of that day."
"Anh ấy vẫn giữ một ký ức sống động về ngày hôm đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | retain | giữ lại, duy trì, bảo toàn |
| Noun | retention | sự giữ lại, sự duy trì; khả năng ghi nhớ |
| Noun | retainer | phí thuê luật sư/chuyên gia; người được thuê (để làm việc gì đó); bộ phận giữ chặt |
| Adjective | retentive | có khả năng giữ lại (chất lỏng, nhiệt); có trí nhớ tốt |
| Adjective | retainable | có thể giữ lại, có thể duy trì được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả việc giữ lại một cái gì đó, có thể là vật chất, phẩm chất, hoặc thông tin. Khác với 'keep' ở chỗ 'retain' thường mang ý nghĩa giữ một cái gì đó một cách chủ động hoặc nó tự động giữ lại do đặc tính.
Prepositions
retains *of*: dùng để diễn tả sự giữ lại một phần, một chút gì đó. retains *in*: dùng khi nói về việc giữ một cái gì đó bên trong, trong một trạng thái nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
still still retains (vẫn giữ lại, vẫn duy trì)
-
firmly firmly retains (giữ vững, duy trì chắc chắn)
-
largely largely retains (phần lớn vẫn giữ, vẫn duy trì)
-
control retains control (giữ quyền kiểm soát)
-
right retains the right (giữ quyền, có quyền)
-
value retains its value (giữ được giá trị của nó)
-
shape retains its shape (giữ được hình dạng của nó)
-
heat retains heat (giữ nhiệt)
-
memory retains a good memory (có một trí nhớ tốt)
-
original retains its original flavor (giữ được hương vị nguyên bản của nó)
-
strong retains a strong link (duy trì một mối liên kết chặt chẽ)
-
distinctive retains its distinctive character (giữ được nét đặc trưng riêng biệt của nó)
Idioms
-
retains its value
giữ được giá trị của nó (không bị mất giá)
"Despite its age, the classic car retains its value remarkably well."
(Mặc dù đã cũ, chiếc xe cổ điển vẫn giữ được giá trị đáng kinh ngạc.)
-
retains the right to (do something)
giữ quyền (làm điều gì đó), có quyền
"The company retains the right to modify the terms and conditions."
(Công ty có quyền sửa đổi các điều khoản và điều kiện.)
-
retains its charm/appeal
giữ được vẻ quyến rũ/sức hấp dẫn của nó
"Even after many years, the old town retains its unique charm."
(Ngay cả sau nhiều năm, khu phố cổ vẫn giữ được nét quyến rũ độc đáo của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
retains
Verb (third-person singular present)Giữ lại, tiếp tục có, nhớ (điều gì đó).
"The company retains the right to change the terms of the agreement."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retains".
