(Top Banner Ad)
preserves
B2
động từ B2 Tổng quát

preserves

UK: /prɪˈzɜːvz/ • US: /prɪˈzɜːrvz/

Nghĩa tiếng Việt

bảo tồn giữ gìn bảo quản mứt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep safe or protect from harm, decay, loss, or destruction.

Vietnamese Meaning

Giữ an toàn hoặc bảo vệ khỏi tác hại, sự hư hỏng, mất mát hoặc phá hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We should all do our part to preserve the environment."

    "Tất cả chúng ta nên góp phần vào việc bảo tồn môi trường."

  • "The museum preserves artifacts from ancient civilizations."

    "Bảo tàng bảo tồn các hiện vật từ các nền văn minh cổ đại."

  • "The company is committed to preserving traditional crafts."

    "Công ty cam kết bảo tồn các nghề thủ công truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb preserve giữ gìn, bảo quản, duy trì, bảo tồn
Noun preservation sự bảo quản, sự giữ gìn, sự bảo tồn
Adjective preservative có tính bảo quản, dùng để bảo quản
Noun preservative chất bảo quản
Noun (plural) preserves mứt, đồ hộp, trái cây ngâm đường; khu bảo tồn, khu vực bảo vệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeservare
Old French
preserver
Middle English
preserven
English
preserve

Nguồn gốc của 'Preserves'

'Preserves' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeservare', mang ý nghĩa 'giữ gìn, bảo vệ trước'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'preserver' và tiếng Anh trung đại thành 'preserven'. Ban đầu, nó chủ yếu dùng để chỉ hành động bảo vệ ai đó hoặc vật gì khỏi nguy hiểm. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng sang việc bảo quản thực phẩm, đặc biệt là trái cây bằng đường, để giữ chúng được lâu hơn, từ đó xuất hiện danh từ số nhiều 'preserves' để chỉ các loại mứt, đồ ngâm.

Usage Note

Từ này thường dùng để chỉ việc duy trì một cái gì đó ở trạng thái ban đầu, hoặc ngăn chặn sự suy thoái, xuống cấp. So với 'protect', 'preserve' mang ý nghĩa duy trì trạng thái hiện tại, trong khi 'protect' chỉ đơn giản là ngăn chặn nguy hiểm.
Khi là danh từ số nhiều, 'preserves' chỉ các loại thực phẩm được chế biến để bảo quản, đặc biệt là các loại mứt làm từ trái cây. Phân biệt với 'jam' (mứt nghiền) và 'marmalade' (mứt cam).
Trong trường hợp này, 'preserve' đề cập đến một khu vực được bảo tồn cho mục đích sinh thái hoặc bảo tồn thiên nhiên. Phân biệt với 'park' (công viên), 'preserve' nhấn mạnh mục đích bảo tồn hơn là giải trí.

Prepositions

from

'Preserve something from something': Giữ gìn, bảo vệ cái gì khỏi cái gì. Ví dụ: We must preserve our cultural heritage from destruction.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + preserves
  • homemade homemade preserves
    (mứt nhà làm, mứt tự làm)
  • strawberry strawberry preserves
    (mứt dâu tây)
  • sweet sweet preserves
    (mứt ngọt)
  • fruit fruit preserves
    (mứt trái cây)
Verb + preserves
  • make make preserves
    (làm mứt)
  • eat eat preserves
    (ăn mứt)
  • spread spread preserves
    (phết mứt (lên bánh mì))
  • jar jar preserves
    (đóng mứt vào lọ)
Noun + of + preserves
  • jar a jar of preserves
    (một lọ mứt)
  • pot a pot of preserves
    (một hũ mứt)

Idioms

  • the exclusive preserves of (someone/something)

    đặc quyền của (ai đó/cái gì đó), lĩnh vực riêng, tài sản riêng của (ai đó/cái gì đó)

    "Fine art used to be the exclusive preserves of the wealthy."

    (Mỹ thuật từng là lĩnh vực đặc quyền của những người giàu có.)

  • game preserves

    khu bảo tồn động vật hoang dã, khu săn bắn có kiểm soát

    "Many countries have established large game preserves to protect endangered species."

    (Nhiều quốc gia đã thành lập các khu bảo tồn động vật hoang dã lớn để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preserves

động từ
Lật mặt

Giữ an toàn hoặc bảo vệ khỏi tác hại, sự hư hỏng, mất mát hoặc phá hủy.

"We should all do our part to preserve the environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Preserve food for the winter.
Bảo quản thức ăn cho mùa đông.
Phủ định
Don't preserve these old newspapers.
Đừng giữ lại những tờ báo cũ này.
Nghi vấn
Please preserve the environment.
Xin hãy bảo vệ môi trường.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preserves".

Nghệ thuật làm mứt tại gia

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở vùng nông thôn, việc tự làm mứt ('homemade preserves') là một truyền thống lâu đời. Đây không chỉ là cách để bảo quản trái cây theo mùa mà còn là một hoạt động gia đình, mang lại những sản phẩm thủ công đặc trưng và thường được dùng làm quà tặng, hoặc để thưởng thức quanh năm.

Sự khác biệt giữa Jam, Jelly và Marmalade

Mặc dù 'preserves' là một thuật ngữ chung cho trái cây bảo quản bằng đường, nhưng có những loại cụ thể hơn với các đặc điểm riêng biệt. 'Jam' (mứt đặc) thường chứa những miếng trái cây nghiền hoặc cắt nhỏ. 'Jelly' (thạch trái cây) thì trong suốt, chỉ dùng nước ép trái cây và không có miếng trái cây nào. 'Marmalade' (mứt cam quýt) là loại mứt thường làm từ cam hoặc các loại trái cây họ cam quýt, có chứa cả vỏ và tép trái cây. Mỗi loại có kết cấu và hương vị riêng, phục vụ các sở thích khác nhau.