(Top Banner Ad)
retarding
C1
Tính từ C1 Y học, Tâm lý học

retarding

UK: /rɪˈtɑːdɪŋ/ • US: /rɪˈtɑːrdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm chậm trì hoãn cản trở kìm hãm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Slowing or delaying progress or development.

Vietnamese Meaning

Làm chậm hoặc trì hoãn sự tiến bộ hoặc phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economic crisis is retarding the country's growth."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đang làm chậm sự tăng trưởng của đất nước."

  • "The new regulations are retarding economic growth."

    "Các quy định mới đang làm chậm tăng trưởng kinh tế."

  • "Fear of failure was retarding her progress."

    "Nỗi sợ thất bại đang cản trở sự tiến bộ của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retard Làm chậm lại, cản trở, trì hoãn.
Noun retardation Sự chậm trễ, sự cản trở; sự thiểu năng trí tuệ (cách dùng cũ trong y tế, nay thường được thay thế bằng các thuật ngữ khác).
Adjective retardant Có tác dụng làm chậm (ví dụ: fire-retardant: chất/có tác dụng làm chậm cháy).
Noun retardant Chất làm chậm (ví dụ: a flame retardant: một chất làm chậm cháy).
Adjective retarded Bị chậm lại, bị cản trở; (tuyệt đối tránh dùng để chỉ người) thiểu năng trí tuệ (có tính xúc phạm rất cao khi dùng để chỉ người).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tardus
Late Latin
retardare
Old French
retarder
English
retard
English
retarding

Nguồn gốc từ 'chậm trễ'

Từ 'retarding' có gốc từ tiếng Latin 'tardus' (nghĩa là 'chậm'). Sau đó, nó phát triển thành 'retardare' trong tiếng Latin muộn, mang ý nghĩa 'làm chậm lại' hoặc 'cản trở'. Qua tiếng Pháp cổ 'retarder', từ này du nhập vào tiếng Anh. 'Retarding' là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ, được dùng để mô tả hành động làm chậm hoặc cản trở một điều gì đó.

Usage Note

Trong bối cảnh y học và tâm lý học, 'retarding' (dưới dạng tính từ 'retarded') từng được sử dụng để mô tả sự chậm phát triển trí tuệ. Tuy nhiên, cách sử dụng này ngày nay được coi là xúc phạm và nên tránh. Thay vào đó, các thuật ngữ như 'intellectual disability' (khuyết tật trí tuệ) hoặc 'developmental delay' (chậm phát triển) được ưu tiên hơn. Ngoài ra, 'retarding' còn mang nghĩa chung là làm chậm hoặc cản trở một quá trình nào đó. Cần phân biệt với 'delaying' (hoãn lại) ở chỗ 'retarding' nhấn mạnh sự chậm lại về tốc độ hoặc tiến độ, trong khi 'delaying' chỉ đơn giản là hoãn một thời điểm nào đó.

Prepositions

the of

Khi đi với 'the', nó ám chỉ việc làm chậm một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'the retarding effect'. Khi đi với 'of', nó thường mô tả bản chất của sự chậm trễ hoặc cái gì đó có tính chất làm chậm. Ví dụ: 'a retarding of development'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ ghép + retarding
  • growth-retarding growth-retarding effect
    (hiệu ứng làm chậm sự phát triển)
  • progress-retarding progress-retarding factors
    (các yếu tố cản trở sự tiến bộ)
retarding + Danh từ
  • retarding retarding force
    (lực cản, lực làm chậm)
  • retarding retarding effect
    (ảnh hưởng làm chậm, hiệu ứng làm chậm)
  • retarding retarding factor
    (yếu tố làm chậm)
Cụm động từ/Danh động từ
  • is retarding The crisis is retarding economic recovery.
    (Cuộc khủng hoảng đang làm chậm quá trình phục hồi kinh tế.)
  • preventing retarding measures preventing retarding the process
    (các biện pháp ngăn chặn làm chậm quá trình)

Idioms

  • retarding progress

    Làm chậm tiến độ, cản trở sự tiến bộ.

    "Lack of funding is retarding progress on the project."

    (Thiếu kinh phí đang làm chậm tiến độ của dự án.)

  • retarding economic growth

    Làm chậm sự tăng trưởng kinh tế.

    "High inflation can be a major factor retarding economic growth."

    (Lạm phát cao có thể là một yếu tố chính làm chậm sự tăng trưởng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retarding

Tính từ
Lật mặt

Làm chậm hoặc trì hoãn sự tiến bộ hoặc phát triển.

"The economic crisis is retarding the country's growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government avoids retarding economic growth through sensible policies.
Chính phủ tránh làm chậm tăng trưởng kinh tế thông qua các chính sách hợp lý.
Phủ định
The plan did not involve retarding the progress of scientific research.
Kế hoạch không liên quan đến việc làm chậm tiến độ nghiên cứu khoa học.
Nghi vấn
Is he considering retarding his own development by refusing to learn new skills?
Anh ta có đang cân nhắc việc làm chậm sự phát triển của bản thân bằng cách từ chối học các kỹ năng mới không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to retard economic growth with these new regulations.
Chính phủ sẽ làm chậm sự tăng trưởng kinh tế với những quy định mới này.
Phủ định
The new software update is not going to retard the computer's performance.
Bản cập nhật phần mềm mới sẽ không làm chậm hiệu suất của máy tính.
Nghi vấn
Are they going to retard the project's progress by constantly changing the requirements?
Liệu họ có làm chậm tiến độ dự án bằng cách liên tục thay đổi các yêu cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retarding".

Sự nhạy cảm của từ 'retard' và 'retarded'

Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'retard' khi dùng làm danh từ hoặc tính từ ('retarded') để chỉ người có khuyết tật trí tuệ đã trở nên cực kỳ xúc phạm và không được chấp nhận. Cộng đồng và các tổ chức y tế đã chuyển sang sử dụng những thuật ngữ tôn trọng hơn như 'intellectual disability' (khuyết tật trí tuệ), 'developmental delay' (chậm phát triển) hoặc 'person with an intellectual disability' (người có khuyết tật trí tuệ). Mặc dù 'retarding' (dạng động từ hoặc tính từ chỉ hành động/ảnh hưởng làm chậm) vẫn được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc mô tả quá trình, nhưng người học cần hết sức lưu ý tránh sử dụng 'retard' hoặc 'retarded' để gọi tên hoặc mô tả người, vì điều này có thể gây ra sự hiểu lầm và xúc phạm nghiêm trọng.