(Top Banner Ad)
retching
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Y học

retching

UK: /ˈretʃɪŋ/ • US: /ˈretʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mửa khan ọe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making the sound and movements of vomiting without actually bringing anything up.

Vietnamese Meaning

Hành động tạo ra âm thanh và cử động của việc nôn mửa nhưng không thực sự nôn ra bất cứ thứ gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was retching from morning sickness."

    "Cô ấy đang mửa khan do ốm nghén."

  • "The smell of the garbage made him start retching."

    "Mùi rác khiến anh ấy bắt đầu mửa khan."

  • "She was retching violently but nothing came up."

    "Cô ấy đang mửa khan dữ dội nhưng không có gì ra cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retch nôn khan, buồn nôn, cố gắng nôn mửa
Noun retch sự nôn khan, cảm giác buồn nôn
Noun retching hành động nôn khan, sự buồn nôn (danh động từ)

Synonyms

gagging (mắc nghẹn)heaving (nôn ọe)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hræcan
Middle English
recchen
Modern English
retch

Nguồn gốc của 'Retching'

'Retching' mô tả hành động nôn khan hoặc cố gắng nôn mửa mà không có gì thoát ra. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hræcan', ban đầu có nghĩa là 'khạc ra' hoặc 'làm sạch cổ họng'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để đặc tả hành động gắng sức nôn mửa, thường đi kèm với âm thanh tương tự như 'rờ-réch'.

Usage Note

Retching thường là một phản xạ không tự chủ khi cơ thể cố gắng loại bỏ thứ gì đó khỏi dạ dày, ngay cả khi dạ dày trống rỗng. Nó có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm ốm nghén, ngộ độc thực phẩm, say tàu xe, hoặc căng thẳng.

Prepositions

from with

Retching *from* something: chỉ nguyên nhân gây ra hành động mửa khan. Retching *with* something: diễn tả hành động mửa khan đi kèm với cảm xúc hoặc trạng thái nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retching
  • dry dry retching
    (nôn khan (không có gì ra))
  • violent violent retching
    (nôn thốc tháo, nôn dữ dội)
  • constant constant retching
    (nôn liên tục, buồn nôn không ngừng)
  • uncontrollable uncontrollable retching
    (nôn khan không kiểm soát được)
Verb + retching
  • start start retching
    (bắt đầu nôn khan)
  • stop stop retching
    (ngừng nôn khan)
  • cause cause retching
    (gây ra cảm giác buồn nôn/nôn khan)
  • suffer from suffer from retching
    (bị nôn khan, chịu đựng cảm giác buồn nôn)
Noun + of + retching
  • spasms of spasms of retching
    (cơn co thắt nôn mửa, những cơn nôn khan)
  • a fit of a fit of retching
    (một cơn nôn khan, lên cơn buồn nôn)

Idioms

  • dry retching

    Nôn khan (cố gắng nôn nhưng không có gì ra)

    "After drinking too much, he spent the night dry retching."

    (Sau khi uống quá nhiều, anh ấy đã trải qua đêm nôn khan.)

  • on the verge of retching

    Sắp nôn mửa, cảm thấy buồn nôn sắp ói.

    "The smell from the dumpster made me feel on the verge of retching."

    (Mùi từ thùng rác làm tôi cảm thấy sắp ói.)

  • have a retching fit

    Bị một cơn nôn khan, lên cơn buồn nôn.

    "She had a retching fit after seeing the gruesome accident."

    (Cô ấy lên cơn buồn nôn sau khi nhìn thấy vụ tai nạn kinh hoàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retching

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Hành động tạo ra âm thanh và cử động của việc nôn mửa nhưng không thực sự nôn ra bất cứ thứ gì.

"She was retching from morning sickness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to retch after eating that spoiled food.
Cô ấy sẽ nôn sau khi ăn thức ăn bị hỏng đó.
Phủ định
He is not going to retch, even though he feels nauseous.
Anh ấy sẽ không nôn, mặc dù anh ấy cảm thấy buồn nôn.
Nghi vấn
Are they going to retch from the strong smell?
Họ có định nôn vì mùi nồng nặc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retching".

Ốm nghén trong thai kỳ

'Retching' là một triệu chứng phổ biến của ốm nghén (morning sickness), tình trạng buồn nôn và nôn mửa thường xảy ra vào buổi sáng trong giai đoạn đầu thai kỳ. Mặc dù được gọi là 'ốm nghén buổi sáng', nó có thể xảy ra bất cứ lúc nào trong ngày và là một phần bình thường, dù khó chịu, của quá trình mang thai.

Phản ứng trước sự ghê tởm

Không chỉ liên quan đến bệnh tật, 'retching' còn là một phản ứng tự nhiên của cơ thể trước những mùi vị, cảnh tượng hoặc ý nghĩ cực kỳ ghê tởm. Đây là một cơ chế bảo vệ, báo hiệu cơ thể cần tránh xa nguồn gây hại hoặc kích thích tiêu cực, giúp duy trì sự an toàn sinh học.