gagging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Experiencing the reflexive action of retching or choking; feeling a strong urge to vomit.
Vietnamese Meaning
Hành động nôn khan hoặc nghẹn; cảm thấy một sự thôi thúc mạnh mẽ muốn nôn mửa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The smell of rotten eggs was enough to start her gagging."
"Mùi trứng thối đủ để khiến cô ấy bắt đầu nôn khan."
-
"The patient started gagging during the medical procedure."
"Bệnh nhân bắt đầu nôn khan trong quá trình thủ thuật y tế."
-
"The strong taste caused him to start gagging."
"Vị quá mạnh khiến anh ta bắt đầu nôn khan."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gagging thường là một phản xạ không tự nguyện để ngăn chặn một vật thể lạ xâm nhập vào cổ họng hoặc để loại bỏ một chất gây khó chịu. Nó cũng có thể xảy ra do cảm xúc mạnh, căng thẳng, hoặc do một số điều kiện y tế nhất định. Sự khác biệt giữa 'gagging' và 'choking' là 'choking' là sự tắc nghẽn hoàn toàn đường thở, còn 'gagging' thường là phản xạ cố gắng tống vật cản ra ngoài mà không gây tắc nghẽn hoàn toàn.
Prepositions
'Gagging at something' hoặc 'gagging on something' có nghĩa là cảm thấy buồn nôn hoặc nghẹn khi tiếp xúc với một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ, 'He was gagging at the smell.' (Anh ấy buồn nôn vì mùi đó.) hoặc 'The baby was gagging on the toy.' (Đứa bé bị nghẹn vì món đồ chơi.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant constant gagging (buồn nôn/nôn ọe liên tục)
-
dry dry gagging (nôn khan)
-
sudden sudden gagging (buồn nôn/nôn ọe đột ngột)
-
start start gagging (bắt đầu buồn nôn/nôn ọe)
-
keep keep gagging (tiếp tục buồn nôn/nôn ọe)
-
hear hear gagging (nghe tiếng buồn nôn/nôn ọe)
-
gagging reflex gagging reflex (phản xạ nôn ọe, phản xạ tống ngược)
-
gagging sensation gagging sensation (cảm giác buồn nôn)
-
gagging sound gagging sound (âm thanh buồn nôn/nôn ọe)
Idioms
-
gagging for something/to do something
(Thông tục, Anh) rất mong muốn, rất thèm khát điều gì đó hoặc làm điều gì đó
"I'm gagging for a cup of tea right now."
(Bây giờ tôi thèm một tách trà kinh khủng.)
-
gagging order
lệnh cấm phát ngôn, lệnh bịt miệng (một lệnh của tòa án cấm công khai thảo luận về một vụ án hoặc vấn đề)
"The court issued a gagging order on the witnesses."
(Tòa án đã ban hành lệnh cấm phát ngôn đối với các nhân chứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gagging
Verb (Gerund/Present participle)Hành động nôn khan hoặc nghẹn; cảm thấy một sự thôi thúc mạnh mẽ muốn nôn mửa.
"The smell of rotten eggs was enough to start her gagging."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had swallowed the large piece of food whole, he would have started gagging. |
Nếu anh ta nuốt cả miếng thức ăn lớn, anh ta đã bắt đầu nghẹn. |
| Phủ định | If the baby had not started gagging, the mother would not have realized he was choking. |
Nếu đứa bé không bắt đầu nghẹn, người mẹ đã không nhận ra rằng nó đang bị nghẹn. |
| Nghi vấn | Would he have choked if he hadn't been gagging? |
Anh ta có bị nghẹn không nếu anh ta không bị nghẹn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gagging".
