(Top Banner Ad)
gagging
B2
Verb (Gerund/Present participle) B2 Y học, Ngôn ngữ học

gagging

UK: /ˈɡæɡɪŋ/ • US: /ˈɡæɡɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nôn khan bị nghẹn muốn mửa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Experiencing the reflexive action of retching or choking; feeling a strong urge to vomit.

Vietnamese Meaning

Hành động nôn khan hoặc nghẹn; cảm thấy một sự thôi thúc mạnh mẽ muốn nôn mửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The smell of rotten eggs was enough to start her gagging."

    "Mùi trứng thối đủ để khiến cô ấy bắt đầu nôn khan."

  • "The patient started gagging during the medical procedure."

    "Bệnh nhân bắt đầu nôn khan trong quá trình thủ thuật y tế."

  • "The strong taste caused him to start gagging."

    "Vị quá mạnh khiến anh ta bắt đầu nôn khan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gag bịt miệng, bịt mồm; làm nghẹn; buồn nôn, nôn ọe
Noun gag cái bịt miệng, vật làm nghẹn; trò đùa, lời nói đùa
Adjective gagged bị bịt miệng, bị bịt mồm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Imitative Origin
gag
English (late 15th century)
gag (verb)
Modern English
gagging (participle)

Nguồn Gốc Âm Thanh

Từ 'gag' (cũng như 'gagging') có lẽ xuất phát từ sự bắt chước âm thanh. Nó được cho là mô phỏng lại tiếng 'khạc' hoặc 'nôn ọe' từ cổ họng, hoặc hành động nghẹn. Nó bắt đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 15, mô tả hành động làm nghẹn hoặc bịt miệng.

Usage Note

Gagging thường là một phản xạ không tự nguyện để ngăn chặn một vật thể lạ xâm nhập vào cổ họng hoặc để loại bỏ một chất gây khó chịu. Nó cũng có thể xảy ra do cảm xúc mạnh, căng thẳng, hoặc do một số điều kiện y tế nhất định. Sự khác biệt giữa 'gagging' và 'choking' là 'choking' là sự tắc nghẽn hoàn toàn đường thở, còn 'gagging' thường là phản xạ cố gắng tống vật cản ra ngoài mà không gây tắc nghẽn hoàn toàn.

Prepositions

at on

'Gagging at something' hoặc 'gagging on something' có nghĩa là cảm thấy buồn nôn hoặc nghẹn khi tiếp xúc với một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ, 'He was gagging at the smell.' (Anh ấy buồn nôn vì mùi đó.) hoặc 'The baby was gagging on the toy.' (Đứa bé bị nghẹn vì món đồ chơi.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gagging
  • constant constant gagging
    (buồn nôn/nôn ọe liên tục)
  • dry dry gagging
    (nôn khan)
  • sudden sudden gagging
    (buồn nôn/nôn ọe đột ngột)
Verb + gagging
  • start start gagging
    (bắt đầu buồn nôn/nôn ọe)
  • keep keep gagging
    (tiếp tục buồn nôn/nôn ọe)
  • hear hear gagging
    (nghe tiếng buồn nôn/nôn ọe)
gagging + Noun
  • gagging reflex gagging reflex
    (phản xạ nôn ọe, phản xạ tống ngược)
  • gagging sensation gagging sensation
    (cảm giác buồn nôn)
  • gagging sound gagging sound
    (âm thanh buồn nôn/nôn ọe)

Idioms

  • gagging for something/to do something

    (Thông tục, Anh) rất mong muốn, rất thèm khát điều gì đó hoặc làm điều gì đó

    "I'm gagging for a cup of tea right now."

    (Bây giờ tôi thèm một tách trà kinh khủng.)

  • gagging order

    lệnh cấm phát ngôn, lệnh bịt miệng (một lệnh của tòa án cấm công khai thảo luận về một vụ án hoặc vấn đề)

    "The court issued a gagging order on the witnesses."

    (Tòa án đã ban hành lệnh cấm phát ngôn đối với các nhân chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gagging

Verb (Gerund/Present participle)
Lật mặt

Hành động nôn khan hoặc nghẹn; cảm thấy một sự thôi thúc mạnh mẽ muốn nôn mửa.

"The smell of rotten eggs was enough to start her gagging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had swallowed the large piece of food whole, he would have started gagging.
Nếu anh ta nuốt cả miếng thức ăn lớn, anh ta đã bắt đầu nghẹn.
Phủ định
If the baby had not started gagging, the mother would not have realized he was choking.
Nếu đứa bé không bắt đầu nghẹn, người mẹ đã không nhận ra rằng nó đang bị nghẹn.
Nghi vấn
Would he have choked if he hadn't been gagging?
Anh ta có bị nghẹn không nếu anh ta không bị nghẹn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gagging".

Tự do ngôn luận và lệnh cấm phát ngôn

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, 'gagging order' (lệnh cấm phát ngôn) là một khái niệm quan trọng liên quan đến quyền tự do ngôn luận. Lệnh này được tòa án ban hành để hạn chế thông tin công khai về một vụ án hoặc một vấn đề, thường là để đảm bảo sự công bằng của phiên tòa hoặc bảo vệ danh tính. Điều này thể hiện sự căng thẳng giữa quyền được biết của công chúng và sự cần thiết phải kiểm soát thông tin trong một số trường hợp nhất định.

Biểu tượng của sự im lặng

Trong văn hóa đại chúng và truyền thông, hành động 'bịt miệng' (gagging) thường được sử dụng làm biểu tượng cho sự im lặng, sự kiểm soát hoặc sự mất tự do. Ví dụ, trong phim ảnh hoặc truyện tranh, hình ảnh nhân vật bị bịt miệng thường gắn liền với việc họ bị bắt cóc, bị đe dọa hoặc bị tước đoạt quyền nói lên sự thật.