(Top Banner Ad)
vomiting
B2
Noun B2 Y học

vomiting

UK: /ˈvɒmɪtɪŋ/ • US: /ˈvɑːmɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự nôn mửa chứng nôn mửa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of vomiting; the forcible ejection of the contents of the stomach through the mouth.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình nôn mửa; sự tống mạnh mẽ các chất chứa trong dạ dày ra ngoài qua miệng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child experienced severe vomiting after eating the expired food."

    "Đứa trẻ bị nôn mửa dữ dội sau khi ăn thức ăn đã hết hạn."

  • "Persistent vomiting can lead to dehydration."

    "Nôn mửa liên tục có thể dẫn đến mất nước."

  • "The doctor asked about the frequency of vomiting."

    "Bác sĩ hỏi về tần suất nôn mửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vomit Nôn, ói (đẩy thức ăn/chất lỏng ra khỏi dạ dày một cách không tự nguyện)
Noun vomit Chất nôn, bãi nôn; hành động nôn
Noun vomiter Người đang nôn hoặc thường xuyên nôn
Adjective vomitous Gây buồn nôn, kinh tởm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vomere
Middle French
vomir
English
vomit
English
vomiting

Nguồn gốc từ 'vomere' Latin

Từ 'vomiting' bắt nguồn từ động từ tiếng Anh 'vomit', có gốc từ 'vomir' trong tiếng Pháp cổ, và cuối cùng là từ 'vomere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nôn' hoặc 'ói'. Nó mô tả hành động đẩy thức ăn hoặc chất lỏng ra khỏi dạ dày qua miệng. Dạng 'vomiting' là danh động từ hoặc thì tiếp diễn của động từ này.

Usage Note

Vomiting là danh từ chỉ hành động nôn mửa. Nó thường được sử dụng để mô tả một triệu chứng hoặc phản ứng của cơ thể đối với bệnh tật, thức ăn bị ô nhiễm, hoặc các yếu tố khác. 'Vomiting' nhấn mạnh quá trình đang diễn ra hoặc khả năng gây ra nôn mửa. Phân biệt với 'vomit' (nôn), vừa là danh từ (chất nôn) vừa là động từ (nôn mửa).

Prepositions

from after due to

* **from:** Chỉ nguyên nhân gây ra nôn mửa (ví dụ: vomiting from food poisoning). * **after:** Chỉ thời điểm nôn mửa xảy ra (ví dụ: vomiting after taking the medicine). * **due to:** Chỉ nguyên nhân gây ra nôn mửa, tương tự 'from', nhưng trang trọng hơn (ví dụ: vomiting due to a stomach bug).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vomiting
  • severe severe vomiting
    (nôn mửa dữ dội)
  • persistent persistent vomiting
    (nôn mửa liên tục)
  • projectile projectile vomiting
    (nôn vọt (nôn ra với lực mạnh))
  • sudden sudden vomiting
    (nôn đột ngột)
Verb + vomiting
  • stop stop vomiting
    (ngừng nôn)
  • cause cause vomiting
    (gây nôn)
  • induce induce vomiting
    (gây nôn (một cách cố ý, ví dụ để tống chất độc))
  • prevent prevent vomiting
    (ngăn ngừa nôn)

Idioms

  • vomit one's guts out

    Nôn thốc nôn tháo, nôn hết ruột gan (ám chỉ nôn rất nhiều và dữ dội)

    "After eating the bad seafood, he vomited his guts out all night."

    (Sau khi ăn hải sản ôi thiu, anh ta nôn thốc nôn tháo suốt đêm.)

  • vomit bile

    Nôn mật xanh mật vàng (thường dùng để diễn tả sự giận dữ, phẫn nộ cực độ, hoặc nôn rất nhiều kèm mật)

    "She was so angry she felt like she could vomit bile."

    (Cô ấy giận đến mức cảm giác như có thể nôn mật xanh mật vàng.)

  • projectile vomiting

    Nôn vọt (nôn ra với lực mạnh, thường là triệu chứng bệnh lý, không phải do cố ý)

    "The baby had projectile vomiting, which worried his parents."

    (Đứa bé bị nôn vọt, điều này khiến cha mẹ nó lo lắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vomiting

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình nôn mửa; sự tống mạnh mẽ các chất chứa trong dạ dày ra ngoài qua miệng.

"The child experienced severe vomiting after eating the expired food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient, whose vomiting had persisted for days, was immediately hospitalized.
Bệnh nhân, người có triệu chứng nôn mửa kéo dài nhiều ngày, đã được nhập viện ngay lập tức.
Phủ định
The food, which didn't cause vomiting in most people, triggered a severe reaction in her.
Thực phẩm, thứ không gây nôn mửa ở hầu hết mọi người, đã gây ra phản ứng nghiêm trọng ở cô ấy.
Nghi vấn
Is this the hospital where patients experiencing severe vomiting are treated?
Đây có phải là bệnh viện nơi các bệnh nhân trải qua nôn mửa nghiêm trọng được điều trị không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vomiting subsided, didn't it?
Việc nôn mửa đã giảm bớt, phải không?
Phủ định
There wasn't much vomiting, was there?
Không có nhiều nôn mửa, phải không?
Nghi vấn
Vomiting isn't pleasant, is it?
Nôn mửa không dễ chịu, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the ambulance arrives, the patient will have stopped vomiting.
Khi xe cứu thương đến, bệnh nhân sẽ đã ngừng nôn mửa.
Phủ định
She won't have stopped vomiting by the end of the hour if she doesn't take the medicine.
Cô ấy sẽ không ngừng nôn mửa vào cuối giờ nếu cô ấy không uống thuốc.
Nghi vấn
Will he have stopped vomiting before the flight takes off?
Liệu anh ấy đã ngừng nôn mửa trước khi chuyến bay cất cánh chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vomiting".

Sự kỳ thị xã hội và tầm quan trọng y tế

Hành động nôn mửa thường được coi là một điều không nên bàn tán công khai ở hầu hết các nền văn hóa do liên quan đến bệnh tật, sự ghê tởm và việc mất kiểm soát cơ thể. Mọi người thường cảm thấy xấu hổ hoặc không thoải mái khi nói về nó. Tuy nhiên, trong y học, nôn mửa là một triệu chứng cực kỳ quan trọng giúp bác sĩ chẩn đoán nhiều tình trạng sức khỏe khác nhau, từ ngộ độc thực phẩm nhẹ đến các bệnh lý nghiêm trọng hơn như viêm màng não hoặc tắc ruột.