(Top Banner Ad)
retrain
B2
Động từ B2 Giáo dục, Nhân sự, Kinh tế

retrain

UK: /ˌriːˈtreɪn/ • US: /ˌriːˈtreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đào tạo lại huấn luyện lại tái đào tạo bồi dưỡng lại nghiệp vụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to teach (someone) new skills so that they can do a different job; to learn new skills so that you can do a different job

Vietnamese Meaning

đào tạo lại (ai đó) các kỹ năng mới để họ có thể làm một công việc khác; học các kỹ năng mới để bạn có thể làm một công việc khác

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many workers are having to retrain to find jobs in new industries."

    "Nhiều công nhân đang phải đào tạo lại để tìm việc làm trong các ngành công nghiệp mới."

  • "The company offers a program to retrain employees whose jobs are becoming obsolete."

    "Công ty cung cấp một chương trình để đào tạo lại những nhân viên có công việc đang trở nên lỗi thời."

  • "She had to retrain after an injury prevented her from continuing her previous career."

    "Cô ấy phải đào tạo lại sau khi một chấn thương khiến cô ấy không thể tiếp tục sự nghiệp trước đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retrain Đào tạo lại, huấn luyện lại (ai đó hoặc bản thân mình) cho một công việc hoặc kỹ năng mới.
Noun retraining Sự đào tạo lại; khóa đào tạo lại; quá trình rèn luyện lại.
Adjective retrained Đã được đào tạo lại; đã được huấn luyện lại.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nhân sự, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
trahere
Old French
trainer
English
train
English
retrain

Nguồn gốc của 'Retrain'

Từ 'retrain' được hình thành từ tiền tố 're-' (có nghĩa là 'làm lại, một lần nữa' trong tiếng Latin) kết hợp với động từ 'train' (huấn luyện, đào tạo). 'Train' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'trahere' (kéo, lôi). Ban đầu, 'train' ám chỉ hành động kéo một vật gì đó, sau đó phát triển nghĩa thành việc rèn luyện hoặc hướng dẫn ai đó. Vì vậy, 'retrain' đơn giản mang ý nghĩa là 'đào tạo lại' hoặc 'huấn luyện lại' một người, một kỹ năng, hoặc một tập hợp các kiến thức đã có.

Usage Note

"Retrain" thường được sử dụng khi một người cần thay đổi nghề nghiệp hoặc công việc do sự thay đổi trong thị trường lao động, tiến bộ công nghệ, hoặc lý do cá nhân. Nó nhấn mạnh việc học các kỹ năng hoàn toàn mới, trái ngược với việc chỉ "train" (đào tạo) để nâng cao các kỹ năng hiện có. So với "reskill", "retrain" thường ngụ ý một sự thay đổi lớn hơn về kỹ năng và nghề nghiệp.

Prepositions

for as

* **Retrain for:** Được đào tạo lại để chuẩn bị cho một công việc hoặc ngành nghề cụ thể. Ví dụ: "She is retraining for a career in IT." (Cô ấy đang được đào tạo lại để có sự nghiệp trong lĩnh vực CNTT.)
* **Retrain as:** Được đào tạo lại để trở thành một cái gì đó. Ví dụ: "He decided to retrain as a teacher." (Anh ấy quyết định đào tạo lại để trở thành giáo viên.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + retrain
  • successfully successfully retrain
    (đào tạo lại thành công)
  • completely completely retrain
    (đào tạo lại hoàn toàn)
  • quickly quickly retrain
    (đào tạo lại nhanh chóng)
retrain + Noun/Prepositional Phrase
  • staff/employees retrain staff/employees
    (đào tạo lại nhân viên)
  • workers retrain workers
    (đào tạo lại công nhân)
  • for a new job retrain for a new job
    (đào tạo lại để làm công việc mới)
  • in new skills retrain in new skills
    (đào tạo lại các kỹ năng mới)

Idioms

  • retrain the workforce

    Đào tạo lại lực lượng lao động (của một công ty, ngành nghề hoặc quốc gia).

    "The government launched a program to retrain the workforce for high-tech industries."

    (Chính phủ đã khởi động một chương trình đào tạo lại lực lượng lao động cho các ngành công nghiệp công nghệ cao.)

  • retrain for a new career

    Đào tạo lại bản thân để bắt đầu một sự nghiệp mới.

    "After years in retail, she decided to retrain for a new career in IT."

    (Sau nhiều năm làm bán lẻ, cô ấy quyết định đào tạo lại để theo đuổi một sự nghiệp mới trong ngành IT.)

  • retrain your brain

    Rèn luyện lại tư duy, thói quen hoặc phản ứng của não bộ.

    "It takes time to retrain your brain to overcome old habits."

    (Phải mất thời gian để rèn luyện lại não bộ để vượt qua những thói quen cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retrain

Động từ
Lật mặt

đào tạo lại (ai đó) các kỹ năng mới để họ có thể làm một công việc khác; học các kỹ năng mới để bạn có thể làm một công việc khác

"Many workers are having to retrain to find jobs in new industries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to retrain employees to meet the changing demands of the market.
Việc đào tạo lại nhân viên để đáp ứng những yêu cầu thay đổi của thị trường là rất quan trọng.
Phủ định
It's crucial not to retrain all staff at once; a phased approach is often more effective.
Điều quan trọng là không nên đào tạo lại tất cả nhân viên cùng một lúc; một cách tiếp cận theo từng giai đoạn thường hiệu quả hơn.
Nghi vấn
Is it necessary to retrain every employee, or just those in specific departments?
Có cần thiết phải đào tạo lại mọi nhân viên, hay chỉ những người ở các phòng ban cụ thể?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had taken that programming course last year, I would retrain as a software developer now.
Nếu tôi đã tham gia khóa học lập trình đó năm ngoái, thì bây giờ tôi đã được đào tạo lại để trở thành một nhà phát triển phần mềm.
Phủ định
If she weren't so dedicated to her current job, she might have retrained for a new career after the company restructuring.
Nếu cô ấy không quá tận tâm với công việc hiện tại, cô ấy có lẽ đã được đào tạo lại cho một sự nghiệp mới sau khi công ty tái cấu trúc.
Nghi vấn
If they had invested in employee development programs, would the company retrain workers for the new technologies?
Nếu họ đã đầu tư vào các chương trình phát triển nhân viên, thì công ty có đào tạo lại công nhân cho các công nghệ mới không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was retraining as a software developer after losing her job.
Cô ấy đang được đào tạo lại để trở thành một nhà phát triển phần mềm sau khi mất việc.
Phủ định
They were not retraining their staff, despite the new regulations.
Họ đã không đào tạo lại nhân viên của mình, mặc dù có các quy định mới.
Nghi vấn
Were you retraining when the company announced the merger?
Bạn có đang được đào tạo lại khi công ty thông báo sáp nhập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retrain".

Học tập suốt đời và sự thích nghi

'Retrain' là một khái niệm trung tâm trong văn hóa học tập suốt đời (lifelong learning) của phương Tây hiện đại. Với tốc độ thay đổi nhanh chóng của công nghệ và thị trường lao động, việc 'đào tạo lại' bản thân không còn là một lựa chọn mà đã trở thành một yêu cầu thiết yếu để duy trì khả năng cạnh tranh và thích nghi với các yêu cầu công việc mới.

Tác động của Tự động hóa và AI

Sự phát triển của tự động hóa và trí tuệ nhân tạo (AI) đang thay đổi sâu sắc nhiều ngành nghề. Nhiều công việc truyền thống có nguy cơ bị thay thế, tạo ra nhu cầu cấp thiết về việc 'retrain' (đào tạo lại) hàng triệu người lao động để họ có thể chuyển đổi sang các vai trò mới, đòi hỏi kỹ năng khác biệt và thường là phức tạp hơn.