(Top Banner Ad)
maintain skills
B2
Động từ B2 Giáo dục, Phát triển cá nhân, Kinh doanh

maintain skills

UK: /meɪnˈteɪn/ • US: /meɪnˈteɪn/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì kỹ năng giữ vững kỹ năng bảo trì kỹ năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep something in good condition by checking or repairing it regularly.

Vietnamese Meaning

Duy trì, giữ gìn, bảo trì cái gì đó ở trong tình trạng tốt bằng cách kiểm tra hoặc sửa chữa nó thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to maintain your skills by practicing regularly."

    "Điều quan trọng là phải duy trì các kỹ năng của bạn bằng cách luyện tập thường xuyên."

  • "She needs to maintain her language skills while living abroad."

    "Cô ấy cần duy trì các kỹ năng ngôn ngữ của mình khi sống ở nước ngoài."

  • "Regular training helps employees maintain their skills."

    "Đào tạo thường xuyên giúp nhân viên duy trì các kỹ năng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maintain Duy trì
Noun maintenance Sự bảo trì, sự duy trì
Adjective maintainable Có thể duy trì
Noun skill Kỹ năng
Adjective skilled Có kỹ năng, lành nghề
Adverb skillfully Một cách khéo léo, lành nghề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Phát triển cá nhân, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manutenere
Old French
mantenir
English
maintain
English
skills

Nguồn gốc của 'Maintain'

Từ 'maintain' xuất phát từ tiếng Latin 'manutenere', có nghĩa là 'giữ trong tay'. Qua tiếng Pháp cổ 'mantenir', nó mang ý nghĩa 'nắm giữ' hoặc 'bảo vệ'. Ý nghĩa này đã được chuyển sang tiếng Anh và phát triển thành 'duy trì' như chúng ta biết ngày nay. Nó cho thấy sự quan trọng của việc giữ gìn và bảo vệ những gì chúng ta có.

Nguồn gốc của 'Skills'

Từ 'skill' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'skil', có nghĩa là 'phân biệt' hoặc 'hiểu'. Nó thể hiện khả năng đặc biệt của một người trong việc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Việc 'maintain skills' không chỉ là giữ những gì mình có, mà còn là tiếp tục phát triển và hoàn thiện khả năng của bản thân.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'maintain skills', nó mang ý nghĩa chủ động thực hiện các hành động để kỹ năng không bị mai một, bao gồm việc luyện tập thường xuyên, cập nhật kiến thức mới liên quan đến kỹ năng, và áp dụng kỹ năng vào thực tế. Khác với 'preserve skills', 'maintain' nhấn mạnh vào việc chủ động can thiệp để giữ vững trình độ hiện tại chứ không chỉ đơn thuần là bảo tồn.

Prepositions

at in

'maintain at': duy trì ở một mức độ nào đó. Ví dụ: 'maintain skills at a high level'. 'maintain in': duy trì trong một trạng thái nhất định. Ví dụ: 'maintain skills in top condition'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maintain skills
  • Essential to maintain skills
    (Thiết yếu để duy trì kỹ năng)
  • Important to maintain skills
    (Quan trọng để duy trì kỹ năng)
  • Critical to maintain skills
    (Cực kỳ quan trọng để duy trì kỹ năng)
Verb + maintain skills
  • Need to maintain skills
    (Cần phải duy trì kỹ năng)
  • Try to maintain skills
    (Cố gắng duy trì kỹ năng)
  • Seek to maintain skills
    (Tìm cách duy trì kỹ năng)
  • Aim to maintain skills
    (Nhắm đến việc duy trì kỹ năng)
Adverb + maintain skills
  • Actively maintain skills
    (Chủ động duy trì kỹ năng)
  • Regularly maintain skills
    (Thường xuyên duy trì kỹ năng)
  • Constantly maintain skills
    (Liên tục duy trì kỹ năng)

Idioms

  • Use it or lose it.

    Nếu không sử dụng thì sẽ mất nó (kỹ năng).

    "If you don't practice playing the piano, you'll forget how. Use it or lose it!"

    (Nếu bạn không luyện tập chơi piano, bạn sẽ quên mất cách chơi thôi. Không dùng thì mất!)

  • Practice makes perfect.

    Có công mài sắt có ngày nên kim. Luyện tập thường xuyên sẽ giúp kỹ năng hoàn thiện hơn.

    "He wasn't very good at first, but practice makes perfect."

    (Lúc đầu anh ấy không giỏi lắm, nhưng có công mài sắt có ngày nên kim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maintain skills

Động từ
Lật mặt

Duy trì, giữ gìn, bảo trì cái gì đó ở trong tình trạng tốt bằng cách kiểm tra hoặc sửa chữa nó thường xuyên.

"It's important to maintain your skills by practicing regularly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company provides opportunities for employees to maintain their skills through workshops.
Công ty tạo cơ hội cho nhân viên duy trì các kỹ năng của họ thông qua các buổi hội thảo.
Phủ định
Without consistent practice, it's difficult to maintain skills in a competitive field.
Nếu không luyện tập thường xuyên, rất khó để duy trì kỹ năng trong một lĩnh vực cạnh tranh.
Nghi vấn
Is it necessary to maintain skills by attending regular training courses?
Có cần thiết phải duy trì kỹ năng bằng cách tham gia các khóa đào tạo thường xuyên không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She works hard to maintain her language skills.
Cô ấy làm việc chăm chỉ để duy trì các kỹ năng ngôn ngữ của mình.
Phủ định
They don't maintain their computer skills well enough.
Họ không duy trì các kỹ năng máy tính của mình đủ tốt.
Nghi vấn
Do you maintain your driving skills by practicing regularly?
Bạn có duy trì kỹ năng lái xe của mình bằng cách luyện tập thường xuyên không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She works hard to maintain her skills in painting.
Cô ấy làm việc chăm chỉ để duy trì kỹ năng vẽ tranh của mình.
Phủ định
They don't maintain their skills if they don't practice regularly.
Họ không duy trì được kỹ năng của mình nếu họ không luyện tập thường xuyên.
Nghi vấn
Does he need to maintain his skills by taking advanced courses?
Anh ấy có cần duy trì kỹ năng của mình bằng cách tham gia các khóa học nâng cao không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was maintaining her skills by practicing every day.
Cô ấy đang duy trì các kỹ năng của mình bằng cách luyện tập mỗi ngày.
Phủ định
They were not maintaining their skills because they were too busy.
Họ đã không duy trì các kỹ năng của mình vì họ quá bận.
Nghi vấn
Were you maintaining your skills while you were on vacation?
Bạn có đang duy trì các kỹ năng của mình khi bạn đang đi nghỉ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain skills".

Học tập suốt đời

Khái niệm 'học tập suốt đời' (lifelong learning) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc liên tục phát triển và duy trì kỹ năng trong suốt cuộc đời. Trong một thế giới thay đổi nhanh chóng, việc 'maintain skills' và học hỏi những điều mới là điều cần thiết để thành công và thích nghi.

Văn hóa làm việc ở phương Tây

Trong văn hóa làm việc ở phương Tây, việc 'maintain skills' được coi trọng. Các công ty thường đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân viên để đảm bảo họ có những kỹ năng cần thiết để hoàn thành công việc hiệu quả. Việc tự trau dồi kỹ năng cũng được khuyến khích.