(Top Banner Ad)
career change
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

career change

UK: /kəˈrɪə tʃeɪndʒ/ • US: /kəˈrɪr tʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển đổi nghề nghiệp thay đổi sự nghiệp đổi nghề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of changing one's profession or occupation.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi nghề nghiệp; việc chuyển đổi từ một nghề nghiệp sang một nghề nghiệp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After 10 years in finance, she decided to make a career change and become a teacher."

    "Sau 10 năm làm việc trong lĩnh vực tài chính, cô ấy quyết định thay đổi nghề nghiệp và trở thành giáo viên."

  • "Many people are considering a career change due to the rise of automation."

    "Nhiều người đang cân nhắc việc thay đổi nghề nghiệp do sự trỗi dậy của tự động hóa."

  • "He made a successful career change from marketing to software development."

    "Anh ấy đã thực hiện một sự thay đổi nghề nghiệp thành công từ marketing sang phát triển phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retrain đào tạo lại (để làm một công việc mới)
Verb reskill học kỹ năng mới (cho một vai trò khác)
Verb upskill nâng cao kỹ năng (trong lĩnh vực hiện tại)
Noun career path con đường sự nghiệp, lộ trình công danh
Noun career ladder nấc thang sự nghiệp
Noun careerist người tham vọng, đặt nặng sự nghiệp lên trên hết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus (xe 4 bánh) + cambire (trao đổi)
Late Latin
carraria via (đường xe chạy)
Old French
carriere (đường đua, con đường) + changier (thay đổi)
Middle English
career (cuộc đua tốc độ) + chaungen (thay đổi)
Modern English
career (con đường sự nghiệp) + change (sự thay đổi) -> career change

Từ Đường Đua Ngựa đến Con Đường Sự Nghiệp

Từ 'career' ban đầu không hề có nghĩa là 'sự nghiệp'. Nó bắt nguồn từ từ 'carriere' trong tiếng Pháp, nghĩa là 'đường đua ngựa'. Theo thời gian, nghĩa của từ này được mở rộng theo nghĩa bóng để chỉ 'con đường' hoặc 'tiến trình' của một người trong cuộc sống, và cuối cùng trở thành 'sự nghiệp' như chúng ta biết ngày nay. Vì vậy, 'sự nghiệp' của bạn chính là 'đường đua' của cuộc đời bạn.

Khái niệm hiện đại

Khái niệm 'career change' (thay đổi nghề nghiệp) trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20. Trước đây, người ta thường làm một công việc suốt đời. Nhưng với sự thay đổi của kinh tế và xã hội, việc chuyển đổi sang một lĩnh vực hoàn toàn mới để tìm kiếm sự thỏa mãn cá nhân hoặc cơ hội tốt hơn đã trở nên rất phổ biến ở các nước phương Tây.

Usage Note

Cụm từ 'career change' thường được sử dụng khi một người quyết định chuyển sang một lĩnh vực hoàn toàn khác so với những gì họ đã làm trước đây. Nó mang ý nghĩa một sự thay đổi lớn, có thể đòi hỏi việc học thêm các kỹ năng mới hoặc bắt đầu ở một vị trí thấp hơn trong lĩnh vực mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + career change
  • make a career change
    (thực hiện một sự thay đổi nghề nghiệp)
  • consider a career change
    (cân nhắc việc thay đổi nghề nghiệp)
  • navigate a career change
    (vượt qua/định hướng giai đoạn thay đổi nghề nghiệp)
  • embrace a career change
    (đón nhận sự thay đổi nghề nghiệp)
Adjective + career change
  • drastic career change
    (sự thay đổi nghề nghiệp quyết liệt/lớn)
  • complete career change
    (sự thay đổi nghề nghiệp hoàn toàn)
  • successful career change
    (sự thay đổi nghề nghiệp thành công)
  • mid-life career change
    (sự thay đổi nghề nghiệp ở tuổi trung niên)
Noun + career change
  • reason for a career change
    (lý do cho việc thay đổi nghề nghiệp)
  • fear of a career change
    (nỗi sợ thay đổi nghề nghiệp)
  • process of a career change
    (quá trình thay đổi nghề nghiệp)

Idioms

  • to switch gears

    Thay đổi hoàn toàn công việc hoặc hoạt động đang làm.

    "After 15 years as a lawyer, he decided to switch gears completely and open a bakery."

    (Sau 15 năm làm luật sư, ông ấy quyết định 'bẻ lái' hoàn toàn và mở một tiệm bánh.)

  • a change of pace

    Một sự thay đổi so với thói quen hàng ngày, thường là để bớt nhàm chán.

    "He left his stressful city job for farming; he needed a change of pace."

    (Anh ấy đã từ bỏ công việc căng thẳng ở thành phố để làm nông; anh ấy cần một sự thay đổi không khí.)

  • to go in a new direction

    Bắt đầu một con đường mới trong cuộc sống hoặc sự nghiệp.

    "The band decided to go in a new direction with their latest album, exploring electronic music."

    (Ban nhạc đã quyết định đi theo một hướng mới với album mới nhất của họ, khám phá âm nhạc điện tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

career change

Danh từ
Lật mặt

Sự thay đổi nghề nghiệp; việc chuyển đổi từ một nghề nghiệp sang một nghề nghiệp khác.

"After 10 years in finance, she decided to make a career change and become a teacher."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has considered a career change recently.
Cô ấy đã cân nhắc việc thay đổi nghề nghiệp gần đây.
Phủ định
I haven't made a career change yet.
Tôi vẫn chưa thay đổi nghề nghiệp.
Nghi vấn
Has he ever had a career change before?
Anh ấy đã bao giờ thay đổi nghề nghiệp trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "career change".

Khủng hoảng tuổi trung niên (Mid-life Crisis)

Ở các nước phương Tây, việc thay đổi nghề nghiệp ở độ tuổi 40-50 là một hiện tượng văn hóa phổ biến. Nó thường gắn liền với 'khủng hoảng tuổi trung niên', khi người ta bắt đầu đặt câu hỏi về ý nghĩa cuộc sống và tìm kiếm một công việc mang lại sự viên mãn hơn là chỉ có tiền bạc.

Làn sóng 'Nghỉ Việc Hàng Loạt' (The Great Resignation)

Sau đại dịch COVID-19, một làn sóng người lao động ở Mỹ và châu Âu đã tự nguyện nghỉ việc hàng loạt. Nhiều người trong số họ không chỉ đổi công ty mà thực hiện một 'career change' - chuyển sang một lĩnh vực hoàn toàn mới để tìm kiếm sự cân bằng công việc-cuộc sống tốt hơn và sự linh hoạt.