(Top Banner Ad)
retroactive
C1
adjective C1 Luật pháp, Kinh doanh, Tài chính

retroactive

UK: /ˌretrəʊˈæktɪv/ • US: /ˌretroʊˈæktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

có hiệu lực hồi tố hồi tố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Taking effect from a date in the past.

Vietnamese Meaning

Có hiệu lực từ một ngày trong quá khứ; hồi tố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new law is retroactive to January 1st."

    "Luật mới có hiệu lực hồi tố từ ngày 1 tháng 1."

  • "The pay raise was retroactive, so I received a larger paycheck."

    "Việc tăng lương có hiệu lực hồi tố, vì vậy tôi đã nhận được một khoản lương lớn hơn."

  • "The judge ruled that the new tax law could not be applied retroactively."

    "Thẩm phán phán quyết rằng luật thuế mới không thể được áp dụng hồi tố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun retroactivity tính chất có hiệu lực trở về trước
Noun retroaction sự hồi tác, sự tác động ngược
Adverb retroactively một cách hồi tố, có hiệu lực trở về trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Kinh doanh, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
retro
Latin
actus
Old French
-if
English
retroactive

Quay ngược thời gian

Từ 'retroactive' là một từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ tiền tố 'retro-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'trở lại, ngược lại' và gốc 'actus' cũng trong tiếng Latin có nghĩa là 'hành động, việc làm'. Với hậu tố '-ive' tạo thành tính từ, nó mô tả một hành động hoặc quyết định có hiệu lực từ một thời điểm trong quá khứ, như thể quay ngược thời gian để thay đổi hiện thực đã xảy ra.

Usage Note

Từ 'retroactive' thường được dùng để mô tả các luật, quy định, hoặc chính sách được áp dụng cho các sự kiện đã xảy ra trước khi chúng có hiệu lực. Điều này có nghĩa là chúng có thể ảnh hưởng đến các quyền lợi, trách nhiệm hoặc hậu quả pháp lý từ quá khứ. Cần phân biệt với 'prospective', có nghĩa là 'có hiệu lực từ tương lai'.

Prepositions

to

'Retroactive to' được sử dụng để chỉ ngày mà hiệu lực hồi tố bắt đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • pay retroactive pay
    (khoản lương hồi tố)
  • effect retroactive effect
    (hiệu lực hồi tố)
  • law retroactive law
    (luật có hiệu lực hồi tố)
  • date retroactive date
    (ngày có hiệu lực hồi tố)
Verb + Adjective
  • make make something retroactive
    (làm cho điều gì đó có hiệu lực trở về trước)
  • declare declare something retroactive
    (tuyên bố điều gì đó có hiệu lực trở về trước)

Idioms

  • with retroactive effect

    có hiệu lực hồi tố

    "The new policy will be applied with retroactive effect from January 1st."

    (Chính sách mới sẽ được áp dụng với hiệu lực hồi tố từ ngày 1 tháng 1.)

  • on a retroactive basis

    trên cơ sở hồi tố

    "Employees received the pay raise on a retroactive basis for the past six months."

    (Nhân viên nhận được khoản tăng lương trên cơ sở hồi tố cho sáu tháng qua.)

  • make something retroactive

    làm cho điều gì đó có hiệu lực trở về trước

    "The board decided to make the changes retroactive to the beginning of the fiscal year."

    (Hội đồng quản trị quyết định làm cho những thay đổi có hiệu lực trở về trước kể từ đầu năm tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retroactive

adjective
Lật mặt

Có hiệu lực từ một ngày trong quá khứ; hồi tố.

"The new law is retroactive to January 1st."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the new law is retroactive means it will affect contracts signed last year.
Việc luật mới có hiệu lực hồi tố có nghĩa là nó sẽ ảnh hưởng đến các hợp đồng được ký kết vào năm ngoái.
Phủ định
Whether the policy change is applied retroactively is not yet certain.
Việc thay đổi chính sách có được áp dụng hồi tố hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
How retroactively the bonus will be calculated remains a mystery.
Cách tính tiền thưởng hồi tố như thế nào vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The court might apply the new law retroactively if it serves justice.
Tòa án có thể áp dụng luật mới hồi tố nếu nó phục vụ công lý.
Phủ định
The company shouldn't retroactively change the bonus structure; it could cause discontent.
Công ty không nên thay đổi cơ cấu tiền thưởng một cách hồi tố; nó có thể gây ra sự bất mãn.
Nghi vấn
Could the policy be applied retroactively to cover events from last year?
Liệu chính sách có thể được áp dụng hồi tố để chi trả cho các sự kiện từ năm ngoái không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new law is retroactive to January 1st.
Luật mới có hiệu lực hồi tố đến ngày 1 tháng 1.
Phủ định
The bonus does not apply retroactively to last year.
Tiền thưởng không được áp dụng hồi tố cho năm ngoái.
Nghi vấn
Does the company retroactively apply the pay raise?
Công ty có áp dụng việc tăng lương một cách hồi tố không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new law is more retroactive than the previous one, affecting decisions made further back in time.
Luật mới có tính hồi tố cao hơn luật cũ, ảnh hưởng đến các quyết định được đưa ra trong quá khứ xa hơn.
Phủ định
This policy isn't as retroactive as we initially feared; it only applies to the last six months.
Chính sách này không có tính hồi tố như chúng tôi lo sợ ban đầu; nó chỉ áp dụng cho sáu tháng qua.
Nghi vấn
Is the bonus payment being applied more retroactively than last year's?
Khoản thanh toán tiền thưởng có đang được áp dụng hồi tố nhiều hơn so với năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retroactive".

Hiệu lực hồi tố và công bằng pháp luật

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, việc áp dụng các luật, chính sách hoặc quyết định 'hồi tố' (retroactive) thường là một vấn đề nhạy cảm. Mặc dù nó có thể mang lại lợi ích (ví dụ: tăng lương hồi tố), nhưng cũng có thể gây ra tranh cãi khi một hành động hợp pháp trong quá khứ bỗng trở thành bất hợp pháp hoặc bị trừng phạt theo một luật mới được ban hành sau đó. Nguyên tắc 'không hồi tố' (non-retroactivity) là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự ổn định và công bằng của pháp luật, đặc biệt là trong luật hình sự, nhằm bảo vệ quyền lợi của công dân.

Tác động đến cuộc sống hàng ngày

Khái niệm 'retroactive' ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh trong cuộc sống, từ tài chính cá nhân đến các chính sách xã hội. Chẳng hạn, một khoản tăng lương được công bố vào tháng 6 nhưng có hiệu lực từ tháng 1 sẽ mang lại cho người lao động một khoản tiền 'hồi tố' cho những tháng đã qua. Tương tự, một thay đổi trong chính sách thuế có thể có hiệu lực hồi tố, yêu cầu người dân nộp thêm hoặc được hoàn trả tiền thuế cho các kỳ đã qua, ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch tài chính của họ.