retroactive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Taking effect from a date in the past.
Vietnamese Meaning
Có hiệu lực từ một ngày trong quá khứ; hồi tố.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new law is retroactive to January 1st."
"Luật mới có hiệu lực hồi tố từ ngày 1 tháng 1."
-
"The pay raise was retroactive, so I received a larger paycheck."
"Việc tăng lương có hiệu lực hồi tố, vì vậy tôi đã nhận được một khoản lương lớn hơn."
-
"The judge ruled that the new tax law could not be applied retroactively."
"Thẩm phán phán quyết rằng luật thuế mới không thể được áp dụng hồi tố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | retroactivity | tính chất có hiệu lực trở về trước |
| Noun | retroaction | sự hồi tác, sự tác động ngược |
| Adverb | retroactively | một cách hồi tố, có hiệu lực trở về trước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'retroactive' thường được dùng để mô tả các luật, quy định, hoặc chính sách được áp dụng cho các sự kiện đã xảy ra trước khi chúng có hiệu lực. Điều này có nghĩa là chúng có thể ảnh hưởng đến các quyền lợi, trách nhiệm hoặc hậu quả pháp lý từ quá khứ. Cần phân biệt với 'prospective', có nghĩa là 'có hiệu lực từ tương lai'.
Prepositions
'Retroactive to' được sử dụng để chỉ ngày mà hiệu lực hồi tố bắt đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pay retroactive pay (khoản lương hồi tố)
-
effect retroactive effect (hiệu lực hồi tố)
-
law retroactive law (luật có hiệu lực hồi tố)
-
date retroactive date (ngày có hiệu lực hồi tố)
-
make make something retroactive (làm cho điều gì đó có hiệu lực trở về trước)
-
declare declare something retroactive (tuyên bố điều gì đó có hiệu lực trở về trước)
Idioms
-
with retroactive effect
có hiệu lực hồi tố
"The new policy will be applied with retroactive effect from January 1st."
(Chính sách mới sẽ được áp dụng với hiệu lực hồi tố từ ngày 1 tháng 1.)
-
on a retroactive basis
trên cơ sở hồi tố
"Employees received the pay raise on a retroactive basis for the past six months."
(Nhân viên nhận được khoản tăng lương trên cơ sở hồi tố cho sáu tháng qua.)
-
make something retroactive
làm cho điều gì đó có hiệu lực trở về trước
"The board decided to make the changes retroactive to the beginning of the fiscal year."
(Hội đồng quản trị quyết định làm cho những thay đổi có hiệu lực trở về trước kể từ đầu năm tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
retroactive
adjectiveCó hiệu lực từ một ngày trong quá khứ; hồi tố.
"The new law is retroactive to January 1st."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the new law is retroactive means it will affect contracts signed last year. |
Việc luật mới có hiệu lực hồi tố có nghĩa là nó sẽ ảnh hưởng đến các hợp đồng được ký kết vào năm ngoái. |
| Phủ định | Whether the policy change is applied retroactively is not yet certain. |
Việc thay đổi chính sách có được áp dụng hồi tố hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | How retroactively the bonus will be calculated remains a mystery. |
Cách tính tiền thưởng hồi tố như thế nào vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The court might apply the new law retroactively if it serves justice. |
Tòa án có thể áp dụng luật mới hồi tố nếu nó phục vụ công lý. |
| Phủ định | The company shouldn't retroactively change the bonus structure; it could cause discontent. |
Công ty không nên thay đổi cơ cấu tiền thưởng một cách hồi tố; nó có thể gây ra sự bất mãn. |
| Nghi vấn | Could the policy be applied retroactively to cover events from last year? |
Liệu chính sách có thể được áp dụng hồi tố để chi trả cho các sự kiện từ năm ngoái không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new law is retroactive to January 1st. |
Luật mới có hiệu lực hồi tố đến ngày 1 tháng 1. |
| Phủ định | The bonus does not apply retroactively to last year. |
Tiền thưởng không được áp dụng hồi tố cho năm ngoái. |
| Nghi vấn | Does the company retroactively apply the pay raise? |
Công ty có áp dụng việc tăng lương một cách hồi tố không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new law is more retroactive than the previous one, affecting decisions made further back in time. |
Luật mới có tính hồi tố cao hơn luật cũ, ảnh hưởng đến các quyết định được đưa ra trong quá khứ xa hơn. |
| Phủ định | This policy isn't as retroactive as we initially feared; it only applies to the last six months. |
Chính sách này không có tính hồi tố như chúng tôi lo sợ ban đầu; nó chỉ áp dụng cho sáu tháng qua. |
| Nghi vấn | Is the bonus payment being applied more retroactively than last year's? |
Khoản thanh toán tiền thưởng có đang được áp dụng hồi tố nhiều hơn so với năm ngoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retroactive".
