(Top Banner Ad)
retrogressive
C1
adjective C1 Tổng quát

retrogressive

UK: /ˌretrəˈɡresɪv/ • US: /ˌretrəˈɡresɪv/

Nghĩa tiếng Việt

thụt lùi thoái trào đi ngược lại suy thoái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Going back to an earlier and worse state or condition.

Vietnamese Meaning

Đi ngược lại, trở lại một trạng thái hoặc điều kiện tồi tệ hơn trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new tax laws were seen as retrogressive."

    "Các luật thuế mới bị coi là thụt lùi."

  • "The company's retrogressive policies led to a decline in morale."

    "Các chính sách thụt lùi của công ty đã dẫn đến sự suy giảm tinh thần làm việc."

  • "The educational reforms were considered retrogressive by many teachers."

    "Các cải cách giáo dục bị nhiều giáo viên coi là thụt lùi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retrogress Thụt lùi, thoái bộ
Noun retrogression Sự thụt lùi, sự thoái bộ
Adverb retrogressively Một cách thụt lùi, theo chiều hướng thoái bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
retro-
Latin
-gradi
English
retrogress
English
retrogressive

Bước Lùi Từ Tiếng Latin

Từ 'retrogressive' được ghép từ tiền tố 'retro-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ngược lại, lùi về sau', và gốc từ '-gradi' (cũng từ Latin) nghĩa là 'bước đi'. Do đó, ý nghĩa cốt lõi của 'retrogressive' là 'bước đi lùi, thoái bộ'. Từ này xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 18, sau động từ 'retrogress' (thụt lùi).

Usage Note

Từ 'retrogressive' thường được dùng để mô tả sự suy thoái, thoái trào, hoặc sự thụt lùi trong một quá trình, hệ thống, hoặc xã hội. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự mất mát hoặc suy giảm so với trước đó. Không nên nhầm lẫn với 'regressive' (có xu hướng thoái bộ), mặc dù hai từ này có nghĩa gần nhau, 'retrogressive' nhấn mạnh vào việc thực sự quay trở lại một trạng thái cũ.

Prepositions

in

Retrogressive *in*: Chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự thoái trào, thụt lùi xảy ra. Ví dụ: retrogressive in economic policy.

Collocations (Từ đi kèm)

Retrogressive + Noun
  • policy a retrogressive policy
    (một chính sách thụt lùi)
  • step a retrogressive step
    (một bước đi thụt lùi)
  • tendency a retrogressive tendency
    (một xu hướng thoái bộ)
  • movement a retrogressive movement
    (một phong trào thoái bộ)
  • tax retrogressive tax
    (thuế lũy thoái (thuế mà tỷ lệ giảm khi thu nhập tăng))
Verb + (become/seem) + Retrogressive
  • become become retrogressive
    (trở nên thụt lùi, thoái bộ)
  • seem seem retrogressive
    (có vẻ thụt lùi, thoái bộ)
  • consider consider something retrogressive
    (coi cái gì là thụt lùi)

Idioms

  • take a retrogressive step

    Thực hiện một bước đi thụt lùi; có hành động khiến mọi thứ tệ hơn

    "The new legislation is seen as taking a retrogressive step for environmental protection."

    (Luật mới bị xem là một bước thụt lùi cho việc bảo vệ môi trường.)

  • a retrogressive trend

    Một xu hướng thoái bộ; một chiều hướng đi xuống

    "Many fear a retrogressive trend in human rights in some regions."

    (Nhiều người lo ngại về một xu hướng thoái bộ trong quyền con người ở một số khu vực.)

  • retrogressive policies

    Các chính sách thụt lùi/thoái bộ; chính sách gây cản trở sự tiến bộ

    "The opposition argued that the government's economic plans were retrogressive policies."

    (Phe đối lập tranh luận rằng các kế hoạch kinh tế của chính phủ là những chính sách thoái bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retrogressive

adjective
Lật mặt

Đi ngược lại, trở lại một trạng thái hoặc điều kiện tồi tệ hơn trước.

"The new tax laws were seen as retrogressive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had adopted retrogressive policies before the new CEO arrived.
Công ty đã áp dụng các chính sách thụt lùi trước khi CEO mới đến.
Phủ định
They had not expected the government's decision to be so retrogressive.
Họ đã không ngờ rằng quyết định của chính phủ lại thụt lùi đến vậy.
Nghi vấn
Had the reforms been so retrogressive that the economy collapsed?
Liệu những cải cách đã thụt lùi đến mức nền kinh tế sụp đổ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retrogressive".

Đối Lập Với 'Progressive' (Tiến Bộ)

Trong bối cảnh chính trị và xã hội phương Tây, từ 'retrogressive' thường được sử dụng để chỉ các ý tưởng, chính sách hoặc quan điểm đối lập với 'progressive' (tiến bộ). Trong khi 'progressive' thúc đẩy sự đổi mới, cải cách và phát triển, 'retrogressive' lại ám chỉ sự bảo thủ, quay về quá khứ hoặc cản trở sự tiến bộ xã hội.

Khái Niệm Thuế Lũy Thoái (Retrogressive Tax)

Trong kinh tế học, 'retrogressive tax' (thường được gọi là 'regressive tax' trong tiếng Anh hiện đại) là một loại thuế mà tỷ lệ thuế giảm khi thu nhập hoặc khả năng chi trả của người nộp thuế tăng lên. Điều này trái ngược với thuế lũy tiến ('progressive tax'), và thường bị chỉ trích vì có thể làm tăng gánh nặng cho người nghèo.