(Top Banner Ad)
degenerative
C1
adjective C1 Y học, Sinh học

degenerative

UK: /dɪˈdʒen.ə.rə.tɪv/ • US: /dɪˈdʒen.ə.rə.t̬ɪv/

Nghĩa tiếng Việt

thoái hóa suy thoái có tính thoái hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing or showing a decline in quality or strength.

Vietnamese Meaning

Gây ra hoặc cho thấy sự suy giảm về chất lượng hoặc sức mạnh; có tính thoái hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Osteoarthritis is a degenerative joint disease."

    "Viêm xương khớp là một bệnh thoái hóa khớp."

  • "Huntington's disease is a degenerative brain disorder."

    "Bệnh Huntington là một rối loạn thoái hóa não."

  • "Degenerative disc disease can cause severe back pain."

    "Bệnh thoái hóa đĩa đệm có thể gây ra đau lưng dữ dội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb degenerate thoái hóa, suy biến
Noun degeneration sự thoái hóa, sự suy biến
Adjective degenerate thoái hóa, suy đồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
degenerare
English
degenerate
English
degenerative

Câu chuyện thoái hóa

Từ 'degenerative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'degenerare', có nghĩa là 'trở nên tệ hơn' hoặc 'suy đồi'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ sự suy giảm phẩm chất hoặc đạo đức, nhưng sau đó mở rộng để mô tả sự suy giảm về thể chất, đặc biệt là trong y học.

Usage Note

Từ 'degenerative' thường được dùng trong ngữ cảnh y học để mô tả các bệnh hoặc tình trạng mà chức năng hoặc cấu trúc của một bộ phận cơ thể dần dần xấu đi. Nó nhấn mạnh quá trình suy giảm liên tục và không thể đảo ngược. Khác với 'deteriorating' (đang xấu đi), 'degenerative' mang ý nghĩa quá trình này gắn liền với một bệnh lý cụ thể hoặc một tình trạng suy thoái tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + degenerative
  • progressive progressive degenerative disease
    (bệnh thoái hóa tiến triển)
  • chronic chronic degenerative condition
    (tình trạng thoái hóa mãn tính)
Verb + degenerative
  • develop develop a degenerative disease
    (phát triển một bệnh thoái hóa)
  • suffer from suffer from a degenerative condition
    (chịu đựng một tình trạng thoái hóa)

Idioms

  • degenerative spiral

    vòng xoáy thoái hóa (một tình huống xấu đi nhanh chóng và khó kiểm soát)

    "The country is in a degenerative spiral of violence and poverty."

    (Đất nước đang trong vòng xoáy thoái hóa của bạo lực và nghèo đói.)

  • degenerative process

    quá trình thoái hóa

    "Aging is a natural degenerative process."

    (Lão hóa là một quá trình thoái hóa tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

degenerative

adjective
Lật mặt

Gây ra hoặc cho thấy sự suy giảm về chất lượng hoặc sức mạnh; có tính thoái hóa.

"Osteoarthritis is a degenerative joint disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the disease was degenerative, his condition worsened rapidly after the diagnosis.
Bởi vì căn bệnh mang tính thoái hóa, tình trạng của anh ấy trở nên tồi tệ nhanh chóng sau khi chẩn đoán.
Phủ định
Even though the doctor assured her it wasn't a degenerative condition, she still sought a second opinion.
Mặc dù bác sĩ đảm bảo với cô ấy rằng đó không phải là một tình trạng thoái hóa, cô ấy vẫn tìm kiếm ý kiến thứ hai.
Nghi vấn
Since the patient's condition is degenerative, is there any treatment to slow down its progress?
Vì tình trạng của bệnh nhân đang thoái hóa, có phương pháp điều trị nào để làm chậm sự tiến triển của nó không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient had not developed that degenerative disease, he would have lived a longer life.
Nếu bệnh nhân không mắc phải căn bệnh thoái hóa đó, ông ấy đã có thể sống lâu hơn.
Phủ định
If the doctors had not detected the degenerative changes early, they might not have been able to slow down its progression.
Nếu các bác sĩ không phát hiện ra những thay đổi thoái hóa sớm, họ có lẽ đã không thể làm chậm sự tiến triển của nó.
Nghi vấn
Would the athlete have continued his career if he hadn't suffered from that degenerative joint condition?
Liệu vận động viên có tiếp tục sự nghiệp của mình nếu anh ấy không bị tình trạng thoái hóa khớp đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "degenerative".

Nhận thức về bệnh thoái hóa

Trong văn hóa phương Tây, có một sự chú trọng ngày càng tăng vào việc nâng cao nhận thức về các bệnh thoái hóa như Alzheimer và Parkinson. Các tổ chức và chiến dịch được thành lập để hỗ trợ nghiên cứu, cung cấp dịch vụ chăm sóc và nâng cao nhận thức cộng đồng về những tình trạng này.