(Top Banner Ad)
return to conflict
C1
Cụm động từ C1 Chính trị học, Quan hệ quốc tế, Lịch sử

return to conflict

UK: /rɪˈtɜːn tə ˈkɒnflɪkt/ • US: /rɪˈtɜːrn tuː ˈkɑːnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

tái diễn xung đột quay lại chiến tranh xung đột tái bùng phát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To revert to a state of conflict after a period of peace or reduced tension.

Vietnamese Meaning

Quay trở lại trạng thái xung đột sau một giai đoạn hòa bình hoặc giảm căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of fragile peace, the region is now facing a return to conflict."

    "Sau nhiều năm hòa bình mong manh, khu vực này hiện đang đối mặt với sự quay trở lại xung đột."

  • "The international community is working to prevent a return to conflict in the area."

    "Cộng đồng quốc tế đang nỗ lực để ngăn chặn sự quay trở lại xung đột trong khu vực."

  • "The breakdown of negotiations led to a return to conflict between the two nations."

    "Sự đổ vỡ của các cuộc đàm phán đã dẫn đến sự quay trở lại xung đột giữa hai quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb return Quay trở lại, trở về (hành động)
Noun return Sự quay trở lại, sự trở về (danh từ)
Noun returnee Người trở về (đặc biệt sau một thời gian xa xứ hoặc chiến tranh)
Verb conflict Xung đột, mâu thuẫn (hành động)
Noun conflict Cuộc xung đột, sự mâu thuẫn (danh từ)
Adjective conflicting Mâu thuẫn, đối lập (miêu tả các ý kiến, lợi ích)
Adjective conflicted Bị mâu thuẫn, bối rối (về mặt cảm xúc, tâm lý)

Synonyms

resume hostilities (tiếp tục hành động thù địch)re-engage in conflict (tái tham gia vào xung đột)

Antonyms

maintain peace (duy trì hòa bình)achieve reconciliation (đạt được hòa giải)

Related Words

ceasefire violation (vi phạm lệnh ngừng bắn)peace treaty collapse (sự sụp đổ của hiệp ước hòa bình)

Subject Area

Chính trị học, Quan hệ quốc tế, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
retornare
Old French
retourner
English
return
Latin
conflictus
English
conflict

Nguồn gốc của 'return to conflict'

Cụm từ 'return to conflict' (quay trở lại xung đột) được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'return' (quay trở lại) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'retornare' qua tiếng Pháp cổ 'retourner', và 'conflict' (xung đột) xuất phát từ tiếng Latin 'conflictus' (có nghĩa là 'đánh nhau, va chạm'). Khi ghép lại, cụm từ này miêu tả trực tiếp và rõ ràng tình huống một khu vực, quốc gia, hoặc nhóm người từng trải qua hòa bình nay lại rơi vào tình trạng chiến tranh hoặc bạo lực. Đây không phải là một thành ngữ cổ mà là một cách diễn đạt hiện đại, thường được dùng trong các lĩnh vực chính trị, quan hệ quốc tế và phân tích xã hội để mô tả sự tái diễn của bạo lực sau một giai đoạn hòa bình hoặc tạm lắng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quân sự hoặc xã hội để mô tả sự tái diễn của xung đột vũ trang, tranh chấp hoặc bạo lực. Nó nhấn mạnh sự thất bại của các nỗ lực hòa giải hoặc duy trì hòa bình, và thường ngụ ý một tình huống tồi tệ hơn so với trước đây. Cần phân biệt với 'escalate conflict' (leo thang xung đột), chỉ sự gia tăng mức độ nghiêm trọng của xung đột đang diễn ra, trong khi 'return to conflict' chỉ sự tái diễn sau khi có thời gian ngừng.

Prepositions

to

Giới từ 'to' chỉ hướng đến trạng thái xung đột. Nó kết nối hành động 'return' (trở lại) với đích đến là 'conflict' (xung đột).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + return to conflict
  • imminent imminent return to conflict
    (sự quay trở lại xung đột sắp xảy ra)
  • full-scale full-scale return to conflict
    (sự quay trở lại xung đột toàn diện/trên quy mô lớn)
  • violent violent return to conflict
    (sự quay trở lại xung đột bạo lực)
  • renewed renewed return to conflict
    (sự quay trở lại xung đột được tái diễn/làm mới)
Verb + return to conflict
  • prevent prevent a return to conflict
    (ngăn chặn sự quay trở lại xung đột)
  • avoid avoid a return to conflict
    (tránh sự quay trở lại xung đột)
  • risk risk a return to conflict
    (có nguy cơ quay trở lại xung đột)
  • face face a return to conflict
    (đối mặt với sự quay trở lại xung đột)
Noun + return to conflict
  • threat of threat of a return to conflict
    (mối đe dọa quay trở lại xung đột)
  • risk of risk of a return to conflict
    (nguy cơ quay trở lại xung đột)
  • danger of danger of a return to conflict
    (mối nguy hiểm quay trở lại xung đột)
  • cycle of cycle of return to conflict
    (chu kỳ quay trở lại xung đột)

Idioms

  • prevent a return to conflict

    Ngăn chặn việc tái diễn xung đột/chiến tranh

    "International efforts are focused on preventing a return to conflict in the region."

    (Các nỗ lực quốc tế đang tập trung vào việc ngăn chặn sự tái diễn xung đột trong khu vực.)

  • risk a return to conflict

    Có nguy cơ với việc quay lại xung đột

    "Without a lasting peace agreement, the country risks a return to conflict."

    (Nếu không có một thỏa thuận hòa bình lâu dài, quốc gia này có nguy cơ quay trở lại xung đột.)

  • the specter of a return to conflict

    Bóng ma/mối lo ngại về việc tái diễn xung đột

    "The specter of a return to conflict looms large over the peace talks."

    (Bóng ma về sự tái diễn xung đột đang bao trùm các cuộc đàm phán hòa bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

return to conflict

Cụm động từ
Lật mặt

Quay trở lại trạng thái xung đột sau một giai đoạn hòa bình hoặc giảm căng thẳng.

"After years of fragile peace, the region is now facing a return to conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the peace talks fail, both sides will return to conflict.
Nếu các cuộc đàm phán hòa bình thất bại, cả hai bên sẽ quay trở lại xung đột.
Phủ định
If the international community doesn't intervene, the region will return to conflict.
Nếu cộng đồng quốc tế không can thiệp, khu vực này sẽ quay trở lại xung đột.
Nghi vấn
Will the two nations return to conflict if the treaty expires?
Liệu hai quốc gia có quay trở lại xung đột nếu hiệp ước hết hạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "return to conflict".

Hòa bình mong manh

Cụm từ 'return to conflict' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về hòa bình và an ninh quốc tế, đặc biệt là ở những khu vực từng trải qua chiến tranh. Nó nhấn mạnh sự mong manh của hòa bình và những thách thức trong việc duy trì ổn định sau một thời gian dài xung đột. Các tổ chức quốc tế và chính phủ thường nỗ lực để tránh kịch bản này, vì sự tái diễn xung đột gây ra những hậu quả nặng nề về người và của, cũng như cản trở sự phát triển xã hội.

Vòng luẩn quẩn của bạo lực

Trong nhiều nền văn hóa và lịch sử, 'return to conflict' gợi lên ý niệm về một vòng luẩn quẩn của bạo lực (cycle of violence) hoặc chiến tranh, nơi các thế hệ kế tiếp lại vướng vào những xung đột tương tự. Điều này thường được giải thích qua các yếu tố như sự thiếu tha thứ, bất bình đẳng kéo dài, hoặc việc không giải quyết triệt để các nguyên nhân gốc rễ của xung đột ban đầu. Việc phá vỡ 'vòng luẩn quẩn' này là mục tiêu chính của các nỗ lực xây dựng hòa bình bền vững.