(Top Banner Ad)
return
A2
verb A2 General

return

UK: /rɪˈtɜːn/ • US: /rɪˈtɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

trở lại quay lại hoàn trả báo đáp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go or come back to a place or person.

Vietnamese Meaning

Trở lại một nơi hoặc người nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She will return to her hometown next week."

    "Cô ấy sẽ trở về quê hương vào tuần tới."

  • "The soldiers returned home after the war."

    "Những người lính trở về nhà sau chiến tranh."

  • "He returned the favor by helping me with my project."

    "Anh ấy đáp lại ân huệ bằng cách giúp tôi làm dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb return trở về, quay lại, trả lại, hồi đáp
Noun return sự trở về, sự trả lại, lợi nhuận, báo cáo (thuế)
Adjective returnable có thể trả lại được
Noun returnee người trở về (từ nước ngoài, chiến tranh, v.v.)
Adjective returning đang quay trở lại, trở về (ví dụ: khách hàng quay lại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tornare
Old French
tourner
Old French
retourner
Middle English
retouren
English
return

Hành trình ngược dòng thời gian của 'return'

Từ gốc Latinh 'tornare' có nghĩa là 'xoay, quay', từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ thành 'retourner', mang ý nghĩa 'quay lại'. 'Re-' nghĩa là 'lại, lần nữa' kết hợp với 'tourner' (quay). Đến tiếng Anh, nó trở thành 'return', giữ nguyên nghĩa 'quay trở lại' hoặc 'trả lại'.

Usage Note

Return thường được sử dụng khi nói về việc quay trở lại điểm xuất phát hoặc nơi đã từng ở. Nó có thể mang nghĩa đơn giản là di chuyển lại, hoặc mang nghĩa về việc quay lại một trạng thái, tình huống trước đó. So sánh với 'go back' (đi trở lại) và 'come back' (quay trở lại), 'return' mang tính trang trọng hơn một chút.

Prepositions

to from

'Return to' được dùng khi nói về việc quay trở lại một địa điểm, người hoặc trạng thái nào đó. Ví dụ: return to work, return to normal. 'Return from' được dùng khi nói về việc quay trở lại sau một khoảng thời gian ở đâu đó. Ví dụ: return from holiday.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + return
  • make make a return
    (hoàn trả, nộp báo cáo (thuế), tạo ra lợi nhuận)
  • expect expect a return
    (mong đợi lợi nhuận/sự đáp lại)
  • see see a return
    (thấy được lợi nhuận/kết quả)
  • await await one's return
    (chờ đợi ai đó quay trở lại)
Adjective + return
  • quick quick return
    (lợi nhuận nhanh, sự trở về nhanh chóng)
  • good good return
    (lợi nhuận tốt)
  • annual annual return
    (báo cáo tài chính hàng năm, lợi nhuận hàng năm)
  • safe safe return
    (sự trở về an toàn)
Return + Noun
  • trip return trip
    (chuyến đi khứ hồi)
  • journey return journey
    (hành trình trở về)
  • ticket return ticket
    (vé khứ hồi)

Idioms

  • point of no return

    điểm không thể quay lại, bước đường cùng

    "Once we launch the rocket, we pass the point of no return."

    (Một khi chúng ta phóng tên lửa, chúng ta sẽ vượt qua điểm không thể quay lại.)

  • many happy returns (of the day)

    chúc mừng sinh nhật (mong bạn có nhiều ngày sinh nhật vui vẻ nữa)

    "On your birthday, I wish you many happy returns!"

    (Vào ngày sinh nhật của bạn, tôi chúc bạn thật nhiều tuổi mới vui vẻ!)

  • return the favor

    đáp lễ, trả ơn

    "She helped me last week, so I'll return the favor by helping her now."

    (Cô ấy đã giúp tôi tuần trước, vì vậy tôi sẽ đáp lễ bằng cách giúp cô ấy bây giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

return

verb
Lật mặt

Trở lại một nơi hoặc người nào đó.

"She will return to her hometown next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long journey, we were glad to return home, and we appreciated the familiar comforts.
Sau một hành trình dài, chúng tôi rất vui khi trở về nhà, và chúng tôi trân trọng những tiện nghi quen thuộc.
Phủ định
Despite our efforts, the package did not return to the sender, nor did we receive any explanation.
Mặc dù đã nỗ lực, gói hàng không được trả lại cho người gửi, chúng tôi cũng không nhận được bất kỳ lời giải thích nào.
Nghi vấn
John, will you return the book to the library, or will you keep it longer?
John, bạn sẽ trả lại cuốn sách cho thư viện chứ, hay bạn sẽ giữ nó lâu hơn?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will return the book tomorrow.
Anh ấy sẽ trả lại cuốn sách vào ngày mai.
Phủ định
Did she not return the call?
Cô ấy đã không gọi lại sao?
Nghi vấn
Will they return home before dark?
Họ sẽ trở về nhà trước khi trời tối chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had returned home before the storm started.
Cô ấy đã trở về nhà trước khi cơn bão bắt đầu.
Phủ định
They had not returned the book to the library by the deadline.
Họ đã không trả lại cuốn sách cho thư viện trước thời hạn.
Nghi vấn
Had he returned from his trip by then?
Anh ấy đã trở về từ chuyến đi của mình vào lúc đó chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has returned to her hometown after many years.
Cô ấy đã trở về quê hương sau nhiều năm.
Phủ định
They haven't returned the borrowed books to the library yet.
Họ vẫn chưa trả lại những cuốn sách đã mượn cho thư viện.
Nghi vấn
Has the package been returned to the sender?
Gói hàng đã được trả lại cho người gửi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "return".

Lời chúc 'Many Happy Returns'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, 'Many happy returns (of the day)' là một lời chúc sinh nhật truyền thống và rất phổ biến. Nó không chỉ đơn thuần là chúc mừng sinh nhật mà còn mang ý nghĩa mong người nhận sẽ có thật nhiều ngày sinh nhật hạnh phúc nữa trong tương lai, tức là sống lâu và vui vẻ.

Văn hóa 'Trả lại hàng hóa'

Ở nhiều nền văn hóa, khái niệm 'return' (trả lại) quà tặng không phải lúc nào cũng được chấp nhận, đặc biệt nếu món quà đã được cá nhân hóa hoặc mang ý nghĩa đặc biệt. Tuy nhiên, trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, việc 'return' hàng hóa đã mua (nếu không hài lòng hoặc bị lỗi) là một quyền lợi phổ biến, thường đi kèm với chính sách đổi trả của cửa hàng.