returning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Going or coming back to a place or person.
Vietnamese Meaning
Việc đi hoặc quay trở lại một địa điểm hoặc người nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is returning to his hometown after many years."
"Anh ấy đang trở về quê hương sau nhiều năm."
-
"Returning home late at night can be dangerous."
"Việc trở về nhà muộn vào ban đêm có thể nguy hiểm."
-
"The returning soldiers were greeted with cheers."
"Những người lính trở về được chào đón bằng tiếng reo hò."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | return | trở về, quay lại, trả lại |
| Noun | return | sự trở về, sự trả lại, lợi nhuận, vé khứ hồi |
| Adjective | returnable | có thể trả lại/hoàn lại |
| Adjective | returned | đã được trả lại/trở về |
| Noun | returnee | người hồi hương, người trở về |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng V-ing của động từ 'return'. Thường được dùng trong thì tiếp diễn (present continuous, past continuous, future continuous) để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc sắp diễn ra. Cũng có thể dùng như một tính từ (participle adjective) để mô tả một người hoặc vật đang trong quá trình trở về.
Prepositions
'Returning to' chỉ sự quay trở lại một địa điểm hoặc người. 'Returning from' chỉ sự trở về sau khi đã đi đâu đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
safe safe returning (sự trở về an toàn)
-
prompt prompt returning (sự trở về kịp thời/nhanh chóng)
-
successful successful returning (sự trở về thành công)
-
consider consider returning (cân nhắc việc trở về)
-
delay delay returning (trì hoãn việc trở về)
-
look forward to look forward to returning (mong chờ được trở về)
-
ticket for ticket for returning (vé khứ hồi/vé trở về)
-
the joy of the joy of returning (niềm vui khi trở về)
-
on on returning home (khi về đến nhà (ngay khi về))
-
before before returning to work (trước khi quay lại làm việc)
Idioms
-
Many happy returns (of the day)
Lời chúc mừng sinh nhật (mong bạn có thêm nhiều năm hạnh phúc nữa)
"Happy birthday! Many happy returns of the day!"
(Chúc mừng sinh nhật! Mong bạn có nhiều ngày sinh nhật hạnh phúc nữa!)
-
The point of no return
Điểm không thể quay lại, điểm không thể rút lui
"Once we signed the contract, we had reached the point of no return."
(Khi chúng tôi đã ký hợp đồng, chúng tôi đã đến điểm không thể quay lại.)
-
Returning to one's roots
Quay về cội nguồn, tìm về nguồn gốc
"After years abroad, she felt a strong desire to return to her roots."
(Sau nhiều năm ở nước ngoài, cô ấy cảm thấy một mong muốn mạnh mẽ được quay về cội nguồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
returning
Động từ (dạng V-ing)Việc đi hoặc quay trở lại một địa điểm hoặc người nào đó.
"He is returning to his hometown after many years."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "returning".
