(Top Banner Ad)
returning
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

returning

UK: /rɪˈtɜːnɪŋ/ • US: /rɪˈtɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang trở về sự trở lại hồi hương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Going or coming back to a place or person.

Vietnamese Meaning

Việc đi hoặc quay trở lại một địa điểm hoặc người nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is returning to his hometown after many years."

    "Anh ấy đang trở về quê hương sau nhiều năm."

  • "Returning home late at night can be dangerous."

    "Việc trở về nhà muộn vào ban đêm có thể nguy hiểm."

  • "The returning soldiers were greeted with cheers."

    "Những người lính trở về được chào đón bằng tiếng reo hò."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb return trở về, quay lại, trả lại
Noun return sự trở về, sự trả lại, lợi nhuận, vé khứ hồi
Adjective returnable có thể trả lại/hoàn lại
Adjective returned đã được trả lại/trở về
Noun returnee người hồi hương, người trở về

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tornare
Old French
retourner
Middle English
retouren
Modern English
return

Nguồn gốc của 'Returning'

Từ 'returning' là dạng tiếp diễn của động từ 'return'. 'Return' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'retourner', được tạo thành từ tiền tố 're-' nghĩa là 'lại, trở lại' và động từ 'tourner' nghĩa là 'quay, xoay'. 'Tourner' lại bắt nguồn từ động từ 'tornare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'quay tròn, xoay'. Vì vậy, về cơ bản, 'returning' mang ý nghĩa của việc 'quay trở lại' hoặc 'trở về'.

Usage Note

Dạng V-ing của động từ 'return'. Thường được dùng trong thì tiếp diễn (present continuous, past continuous, future continuous) để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc sắp diễn ra. Cũng có thể dùng như một tính từ (participle adjective) để mô tả một người hoặc vật đang trong quá trình trở về.

Prepositions

to from

'Returning to' chỉ sự quay trở lại một địa điểm hoặc người. 'Returning from' chỉ sự trở về sau khi đã đi đâu đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + returning
  • safe safe returning
    (sự trở về an toàn)
  • prompt prompt returning
    (sự trở về kịp thời/nhanh chóng)
  • successful successful returning
    (sự trở về thành công)
Verb + returning
  • consider consider returning
    (cân nhắc việc trở về)
  • delay delay returning
    (trì hoãn việc trở về)
  • look forward to look forward to returning
    (mong chờ được trở về)
Noun + returning
  • ticket for ticket for returning
    (vé khứ hồi/vé trở về)
  • the joy of the joy of returning
    (niềm vui khi trở về)
Preposition + returning
  • on on returning home
    (khi về đến nhà (ngay khi về))
  • before before returning to work
    (trước khi quay lại làm việc)

Idioms

  • Many happy returns (of the day)

    Lời chúc mừng sinh nhật (mong bạn có thêm nhiều năm hạnh phúc nữa)

    "Happy birthday! Many happy returns of the day!"

    (Chúc mừng sinh nhật! Mong bạn có nhiều ngày sinh nhật hạnh phúc nữa!)

  • The point of no return

    Điểm không thể quay lại, điểm không thể rút lui

    "Once we signed the contract, we had reached the point of no return."

    (Khi chúng tôi đã ký hợp đồng, chúng tôi đã đến điểm không thể quay lại.)

  • Returning to one's roots

    Quay về cội nguồn, tìm về nguồn gốc

    "After years abroad, she felt a strong desire to return to her roots."

    (Sau nhiều năm ở nước ngoài, cô ấy cảm thấy một mong muốn mạnh mẽ được quay về cội nguồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

returning

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Việc đi hoặc quay trở lại một địa điểm hoặc người nào đó.

"He is returning to his hometown after many years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "returning".

Lễ hội trở về nhà (Homecoming)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'Homecoming' là một sự kiện thường niên quan trọng tại các trường trung học và đại học. Đây là dịp cựu học sinh, sinh viên quay về thăm trường, gặp gỡ bạn bè và tham gia các hoạt động kỷ niệm, thường đi kèm với các trận đấu thể thao và khiêu vũ. Nó tượng trưng cho việc trở về và tái kết nối với nguồn gốc, cũng như sự trung thành với alma mater (ngôi trường cũ).

Chính sách trả hàng (Return Policy)

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, 'chính sách trả hàng' là một phần quan trọng trong quyền lợi người tiêu dùng. Nó cho phép khách hàng trả lại sản phẩm đã mua nếu không hài lòng hoặc sản phẩm bị lỗi, trong một khoảng thời gian nhất định để được hoàn tiền hoặc đổi hàng. Điều này thể hiện sự tin tưởng, minh bạch và sự linh hoạt trong giao dịch thương mại.