(Top Banner Ad)
homecoming
B2
Danh từ B2 Xã hội, Giáo dục

homecoming

UK: /ˈhəʊmˌkʌmɪŋ/ • US: /ˈhoʊmˌkʌmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lễ hội trở về trường ngày hội cựu học sinh hồi hương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instance of returning home; a return, especially to one's alma mater for festivities.

Vietnamese Meaning

Sự trở về nhà; sự hồi hương, đặc biệt là sự trở về trường cũ để tham gia các lễ hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university is planning a big homecoming celebration for its alumni."

    "Trường đại học đang lên kế hoạch cho một lễ hội homecoming lớn dành cho cựu sinh viên."

  • "Our high school homecoming is next weekend."

    "Lễ hội homecoming của trường trung học chúng tôi sẽ diễn ra vào cuối tuần tới."

  • "She's really looking forward to the college homecoming."

    "Cô ấy thực sự mong chờ lễ hội homecoming của trường đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun home nhà
Verb come home trở về nhà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hām
Middle English
hom
English
homecoming

Nguồn gốc của 'Homecoming'

Từ 'homecoming' bắt nguồn từ việc trở về nhà, thường sau một khoảng thời gian dài xa cách. Ban đầu, nó thường liên quan đến việc sinh viên tốt nghiệp trở lại trường cũ để tham gia các sự kiện kỷ niệm và gặp gỡ bạn bè. Sau đó, nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ sự trở về nhà nào được chào đón và ăn mừng.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một sự kiện hoặc dịp đặc biệt khi mọi người trở về nơi họ từng sinh sống hoặc học tập. Sự kiện này thường bao gồm các hoạt động như diễu hành, trò chơi thể thao và tiệc tùng. 'Homecoming' mang sắc thái vui vẻ, đoàn tụ và kỷ niệm.

Prepositions

at for

'+ at + nơi chốn': Diễn tả sự kiện 'homecoming' diễn ra tại một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'The homecoming game is at the stadium.' (+ for + mục đích/lý do): Diễn tả việc trở về nhà nhân dịp gì đó. Ví dụ: 'He came home for the homecoming celebration.'

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • a hero's homecoming

    sự chào đón như người hùng trở về

    "The team received a hero's homecoming after winning the championship."

    (Đội tuyển đã nhận được sự chào đón như người hùng trở về sau khi vô địch giải đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homecoming

Danh từ
Lật mặt

Sự trở về nhà; sự hồi hương, đặc biệt là sự trở về trường cũ để tham gia các lễ hội.

"The university is planning a big homecoming celebration for its alumni."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homecoming".

Homecoming in American Universities

Ở các trường đại học Mỹ, 'homecoming' là một tuần lễ lễ hội, thường bao gồm một trận bóng đá, diễu hành, và các sự kiện khác để chào đón cựu sinh viên trở lại trường. Đây là dịp để mọi người kết nối, ôn lại kỷ niệm và thể hiện lòng tự hào về trường.