homecoming
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Homecoming'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sự trở về nhà; sự hồi hương, đặc biệt là sự trở về trường cũ để tham gia các lễ hội.
Definition (English Meaning)
An instance of returning home; a return, especially to one's alma mater for festivities.
Ví dụ Thực tế với 'Homecoming'
-
"The university is planning a big homecoming celebration for its alumni."
"Trường đại học đang lên kế hoạch cho một lễ hội homecoming lớn dành cho cựu sinh viên."
-
"Our high school homecoming is next weekend."
"Lễ hội homecoming của trường trung học chúng tôi sẽ diễn ra vào cuối tuần tới."
-
"She's really looking forward to the college homecoming."
"Cô ấy thực sự mong chờ lễ hội homecoming của trường đại học."
Từ loại & Từ liên quan của 'Homecoming'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: homecoming
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Homecoming'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để chỉ một sự kiện hoặc dịp đặc biệt khi mọi người trở về nơi họ từng sinh sống hoặc học tập. Sự kiện này thường bao gồm các hoạt động như diễu hành, trò chơi thể thao và tiệc tùng. 'Homecoming' mang sắc thái vui vẻ, đoàn tụ và kỷ niệm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'+ at + nơi chốn': Diễn tả sự kiện 'homecoming' diễn ra tại một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'The homecoming game is at the stadium.' (+ for + mục đích/lý do): Diễn tả việc trở về nhà nhân dịp gì đó. Ví dụ: 'He came home for the homecoming celebration.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Homecoming'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.