(Top Banner Ad)
reverting
B2
Động từ (Verb) B2 Tổng quát

reverting

UK: /rɪˈvɜːtɪŋ/ • US: /rɪˈvɜːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quay trở lại trở lại tái diễn thoái lui
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Returning to a previous state, condition, or behavior.

Vietnamese Meaning

Trở lại trạng thái, điều kiện hoặc hành vi trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a period of stability, the economy is reverting to its former state of uncertainty."

    "Sau một giai đoạn ổn định, nền kinh tế đang quay trở lại trạng thái bất ổn trước đây."

  • "He was reverting to his old habits."

    "Anh ấy đang quay trở lại những thói quen cũ."

  • "The software is reverting to an earlier version."

    "Phần mềm đang quay trở lại phiên bản cũ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb revert Quay trở lại, trở lại trạng thái cũ
Noun reversion Sự quay trở lại, sự trở lại trạng thái cũ
Adjective revertible Có thể quay trở lại, có thể đảo ngược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revertere
Old French
revertir
English
revert
English
reverting

Quay Về Nguồn Cội

Từ 'reverting' bắt nguồn từ động từ 'revert' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'quay trở lại'. Gốc La-tinh của nó là 'revertere', được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa') và động từ 'vertere' (nghĩa là 'xoay' hoặc 'quay'). Vì vậy, 'reverting' mang ý nghĩa cốt lõi là hành động 'quay ngược trở lại' một trạng thái, tình huống, hoặc thói quen nào đó.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi tiêu cực hoặc không mong muốn, sự quay trở lại một thói quen xấu hoặc một tình trạng tồi tệ hơn. Nó nhấn mạnh sự đảo ngược của một quá trình hoặc sự thay đổi đã diễn ra.

Prepositions

to

"Revert to" được sử dụng để chỉ rõ trạng thái hoặc tình huống cụ thể mà đối tượng quay trở lại. Ví dụ: "The market is reverting to its original condition."

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + reverting
  • to reverting to the previous version
    (quay trở lại phiên bản trước)
  • to reverting to an old pattern
    (quay trở lại một kiểu mẫu cũ)
  • to reverting to basics
    (quay trở lại những điều cơ bản)
Verb + reverting
  • prevent preventing reverting to the default settings
    (ngăn chặn việc quay về cài đặt mặc định)
  • avoid avoiding reverting to bad habits
    (tránh quay trở lại những thói quen xấu)
Noun + reverting
  • the risk of the risk of reverting to conflict
    (nguy cơ quay trở lại xung đột)
  • the idea of the idea of reverting to tradition
    (ý tưởng quay trở lại truyền thống)

Idioms

  • reverting to type

    Quay trở lại bản chất/tính cách thật sự của mình (thường là tiêu cực); ngựa quen đường cũ.

    "After years of trying to be polite, he started reverting to type, becoming rude and aggressive."

    (Sau nhiều năm cố gắng lịch sự, anh ta bắt đầu quay trở lại bản chất cũ, trở nên thô lỗ và hung hăng.)

  • reverting to factory settings

    Quay trở lại cài đặt gốc (trong công nghệ); khôi phục lại trạng thái ban đầu.

    "My phone was lagging, so I had to consider reverting to factory settings."

    (Điện thoại của tôi bị chậm, nên tôi phải cân nhắc khôi phục cài đặt gốc.)

  • reverting to childhood

    Trở lại tính cách trẻ con, hành xử như trẻ con.

    "When visiting his old school, he found himself almost reverting to childhood, feeling nostalgic and playful."

    (Khi thăm trường cũ, anh ấy gần như quay trở lại tuổi thơ, cảm thấy hoài niệm và thích vui đùa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reverting

Động từ (Verb)
Lật mặt

Trở lại trạng thái, điều kiện hoặc hành vi trước đó.

"After a period of stability, the economy is reverting to its former state of uncertainty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After much deliberation, the company decided to revert, much to the relief of its employees, to its original policies.
Sau nhiều cân nhắc, công ty đã quyết định quay trở lại, khiến nhân viên thở phào nhẹ nhõm, với các chính sách ban đầu của mình.
Phủ định
Having implemented the new system, they did not revert, despite initial setbacks, to the old methods.
Sau khi triển khai hệ thống mới, họ đã không quay trở lại, mặc dù có những thất bại ban đầu, với các phương pháp cũ.
Nghi vấn
Having considered all options, will the team revert, or will they continue with the current strategy, to their initial plan?
Sau khi xem xét tất cả các lựa chọn, liệu nhóm có quay trở lại, hay họ sẽ tiếp tục với chiến lược hiện tại, với kế hoạch ban đầu của họ?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software will revert to its original settings if you don't save the changes.
Phần mềm sẽ trở lại cài đặt ban đầu nếu bạn không lưu các thay đổi.
Phủ định
The land did not revert to the original owner after the contract expired.
Mảnh đất đã không trở lại chủ sở hữu ban đầu sau khi hợp đồng hết hạn.
Nghi vấn
Will the patient revert to his old habits after leaving the rehabilitation center?
Bệnh nhân có quay trở lại những thói quen cũ sau khi rời khỏi trung tâm phục hồi chức năng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reverting".

Sự Lặp Lại Của Xu Hướng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, có một niềm tin rằng 'mọi thứ đều có chu kỳ'. Điều này thường được thấy rõ trong thời trang, âm nhạc, hoặc các phong cách thiết kế, nơi mà các xu hướng cũ thường xuyên 'reverting' (quay trở lại) và trở nên phổ biến một lần nữa sau một thời gian nhất định, thường là với một chút biến tấu mới mẻ. Điều này phản ánh sự hoài niệm và khao khát kết nối với quá khứ.

Khái Niệm 'Reset' và Cơ Hội Thứ Hai

Khái niệm 'reverting' cũng gắn liền với ý tưởng 'khôi phục' hoặc 'làm lại từ đầu'. Trong đời sống cá nhân, việc 'reverting' về một trạng thái ban đầu có thể tượng trưng cho việc tìm kiếm một cơ hội thứ hai, bắt đầu lại từ đầu sau những sai lầm hoặc thay đổi lớn. Trong công nghệ, 'reverting to factory settings' (khôi phục cài đặt gốc) là một hành động phổ biến để sửa chữa lỗi hoặc làm mới thiết bị, mang ý nghĩa tạo ra một khởi đầu mới.