(Top Banner Ad)
reutilize
B2
verb B2 Môi trường, Kinh tế, Quản lý

reutilize

UK: /ˌriːˈjuːtɪlaɪz/ • US: /ˌriːˈjuːtɪlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tái sử dụng tận dụng lại dùng lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use something again, especially for a different purpose.

Vietnamese Meaning

Tái sử dụng một cái gì đó, đặc biệt cho một mục đích khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is looking for ways to reutilize waste materials."

    "Công ty đang tìm kiếm những cách để tái sử dụng các vật liệu thải."

  • "We can reutilize plastic bottles as planters."

    "Chúng ta có thể tái sử dụng chai nhựa làm chậu trồng cây."

  • "Many companies now reutilize shipping containers for office space."

    "Nhiều công ty hiện nay tái sử dụng các container vận chuyển làm không gian văn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb utilize sử dụng, tận dụng
Noun utilization sự sử dụng, sự tận dụng
Noun reutilization sự tái sử dụng, sự tận dụng lại
Adjective useful hữu ích, có ích
Verb/Noun use sử dụng, dùng (V); sự sử dụng, công dụng (N)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ūtilis (useful)
Old French
utiliser (to use)
English (15th century)
utilize (to make use of)
English (19th century)
reutilize (re- + utilize)

Nguồn gốc của 'reutilize'

Từ 'reutilize' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 're-' vào động từ 'utilize'. Tiền tố 're-' trong tiếng Anh có nghĩa là 'làm lại, một lần nữa'. Bản thân từ 'utilize' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ūtilis' (có nghĩa là 'hữu ích, có ích'), sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'utiliser' (có nghĩa là 'sử dụng') và được tiếng Anh tiếp nhận vào thế kỷ 15. Vì vậy, 'reutilize' có nghĩa là 'sử dụng lại' hoặc 'tận dụng lại' một thứ gì đó đã từng được dùng.

Usage Note

Từ 'reutilize' nhấn mạnh việc sử dụng lại một vật phẩm hoặc tài nguyên theo một cách sáng tạo hoặc khác với mục đích ban đầu của nó. Nó thường liên quan đến các nỗ lực giảm thiểu chất thải và thúc đẩy tính bền vững. Nó khác với 'recycle' ở chỗ 'reutilize' thường không yêu cầu vật phẩm phải trải qua quá trình xử lý để chuyển đổi thành vật liệu mới.

Prepositions

for

Khi sử dụng 'for', nó chỉ ra mục đích mới hoặc cách sử dụng mới của vật phẩm được tái sử dụng. Ví dụ: 'They reutilize old tires for playgrounds'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reutilize
  • effectively effectively reutilize
    (tái sử dụng một cách hiệu quả)
  • successfully successfully reutilize
    (tái sử dụng thành công)
  • fully fully reutilize
    (tái sử dụng hoàn toàn)
Verb + reutilize
  • plan to plan to reutilize
    (lên kế hoạch tái sử dụng)
  • aim to aim to reutilize
    (nhằm mục đích tái sử dụng)
  • seek to seek to reutilize
    (tìm cách tái sử dụng)
reutilize + Noun
  • materials reutilize materials
    (tái sử dụng vật liệu)
  • resources reutilize resources
    (tái sử dụng tài nguyên)
  • waste reutilize waste
    (tái sử dụng chất thải)

Idioms

  • reutilize waste products

    tái sử dụng các sản phẩm phế thải

    "The factory found innovative ways to reutilize waste products for new manufacturing processes."

    (Nhà máy đã tìm ra những cách sáng tạo để tái sử dụng các sản phẩm phế thải cho các quy trình sản xuất mới.)

  • reutilize existing infrastructure

    tái sử dụng cơ sở hạ tầng hiện có

    "Instead of building new roads, the city council decided to reutilize existing infrastructure."

    (Thay vì xây dựng những con đường mới, hội đồng thành phố đã quyết định tái sử dụng cơ sở hạ tầng hiện có.)

  • reutilize for sustainable development

    tái sử dụng vì sự phát triển bền vững

    "Many companies now focus on how to reutilize resources for sustainable development."

    (Nhiều công ty hiện tập trung vào cách tái sử dụng tài nguyên vì sự phát triển bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reutilize

verb
Lật mặt

Tái sử dụng một cái gì đó, đặc biệt cho một mục đích khác.

"The company is looking for ways to reutilize waste materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reutilize".

Kinh tế tuần hoàn (Circular Economy)

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'reutilize' là một khái niệm cốt lõi của 'Kinh tế tuần hoàn' (Circular Economy). Đây là một mô hình kinh tế nhằm loại bỏ chất thải và ô nhiễm, lưu thông sản phẩm và vật liệu ở mức độ hữu ích cao nhất, và tái tạo các hệ thống tự nhiên. Việc 'reutilize' (tái sử dụng) là một bước quan trọng để đạt được mục tiêu này, giúp giảm thiểu việc khai thác tài nguyên mới và giảm lượng rác thải ra môi trường.

Nguyên tắc 3R: Reduce, Reuse, Recycle

'Reutilize' gắn liền với nguyên tắc '3R' nổi tiếng trong bảo vệ môi trường: Reduce (Giảm thiểu), Reuse (Tái sử dụng), và Recycle (Tái chế). Trong đó, 'Reuse' khuyến khích chúng ta sử dụng lại các vật phẩm theo hình thức ban đầu của chúng, thay vì vứt bỏ. Điều này bao gồm việc sửa chữa, quyên góp hoặc tìm mục đích sử dụng mới cho đồ cũ, trước khi nghĩ đến việc tái chế hoặc vứt bỏ.