discard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To get rid of something because it is no longer useful or wanted.
Vietnamese Meaning
Vứt bỏ, loại bỏ một cái gì đó vì nó không còn hữu ích hoặc cần thiết nữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He discarded his old shoes."
"Anh ấy đã vứt bỏ đôi giày cũ của mình."
-
"Old newspapers should be discarded regularly."
"Báo cũ nên được vứt bỏ thường xuyên."
-
"The company discarded the outdated equipment."
"Công ty đã loại bỏ các thiết bị lỗi thời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'discard' thường mang nghĩa loại bỏ một cách có chủ ý, thường là sau khi đã cân nhắc rằng vật đó không còn giá trị hoặc phù hợp. Nó mạnh hơn 'throw away' (vứt đi) và có thể áp dụng cho cả vật chất lẫn ý tưởng. Khác với 'abandon' (bỏ rơi), 'discard' không nhất thiết mang ý nghĩa bỏ mặc ai/cái gì đó cần sự giúp đỡ.
Prepositions
Khi đi với 'of', nó thường được dùng để chỉ cái gì đó được vứt bỏ hoặc loại bỏ. Ví dụ: 'discard of rubbish' (vứt rác).
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly discard (nhanh chóng loại bỏ/vứt bỏ)
-
completely completely discard (loại bỏ hoàn toàn)
-
routinely routinely discard (thường xuyên loại bỏ)
-
old clothes discard old clothes (vứt bỏ quần áo cũ)
-
an idea discard an idea (loại bỏ một ý tưởng)
-
waste discard waste (vứt bỏ rác thải)
-
old habits discard old habits (từ bỏ những thói quen cũ)
-
decide decide to discard (quyết định vứt bỏ/loại bỏ)
-
choose choose to discard (chọn loại bỏ)
Idioms
-
discard an idea/notion/belief
Từ bỏ/loại bỏ một ý tưởng/quan niệm/niềm tin
"You need to discard that old notion if you want to move forward."
(Bạn cần loại bỏ quan niệm cũ đó nếu muốn tiến về phía trước.)
-
discard the old for the new
Bỏ cái cũ để thay thế bằng cái mới
"Many companies are trying to discard the old business models for the new digital strategies."
(Nhiều công ty đang cố gắng từ bỏ các mô hình kinh doanh cũ để chuyển sang các chiến lược số mới.)
-
discard caution
Bỏ qua/không còn thận trọng
"He completely discarded caution and jumped into the risky venture."
(Anh ta hoàn toàn bỏ qua sự thận trọng và lao vào cuộc mạo hiểm rủi ro đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
discard
Động từVứt bỏ, loại bỏ một cái gì đó vì nó không còn hữu ích hoặc cần thiết nữa.
"He discarded his old shoes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discard".
