(Top Banner Ad)
discard
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Kỹ thuật

discard

UK: /dɪˈskɑːd/ • US: /dɪˈskɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

vứt bỏ loại bỏ bỏ đi thải loại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To get rid of something because it is no longer useful or wanted.

Vietnamese Meaning

Vứt bỏ, loại bỏ một cái gì đó vì nó không còn hữu ích hoặc cần thiết nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He discarded his old shoes."

    "Anh ấy đã vứt bỏ đôi giày cũ của mình."

  • "Old newspapers should be discarded regularly."

    "Báo cũ nên được vứt bỏ thường xuyên."

  • "The company discarded the outdated equipment."

    "Công ty đã loại bỏ các thiết bị lỗi thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discard loại bỏ, vứt bỏ, bỏ đi
Noun discard vật bị loại bỏ, hành động loại bỏ
Adjective discardable có thể bị loại bỏ
Noun discarder người hoặc vật thực hiện việc loại bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
charta
Old French
carte
Old French
descarter
English
discard

Nguồn gốc từ lá bài

Từ 'discard' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'descarter', mang nghĩa đen là 'bỏ lá bài' (từ 'carte' nghĩa là lá bài). Thuật ngữ này ban đầu được dùng trong các trò chơi bài, khi người chơi loại bỏ những lá bài không cần thiết khỏi bộ bài của mình. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ hành động vứt bỏ hoặc loại bỏ bất cứ thứ gì không còn mong muốn, hữu ích hoặc không phù hợp nữa.

Usage Note

Từ 'discard' thường mang nghĩa loại bỏ một cách có chủ ý, thường là sau khi đã cân nhắc rằng vật đó không còn giá trị hoặc phù hợp. Nó mạnh hơn 'throw away' (vứt đi) và có thể áp dụng cho cả vật chất lẫn ý tưởng. Khác với 'abandon' (bỏ rơi), 'discard' không nhất thiết mang ý nghĩa bỏ mặc ai/cái gì đó cần sự giúp đỡ.

Prepositions

of

Khi đi với 'of', nó thường được dùng để chỉ cái gì đó được vứt bỏ hoặc loại bỏ. Ví dụ: 'discard of rubbish' (vứt rác).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + discard (Verb)
  • quickly quickly discard
    (nhanh chóng loại bỏ/vứt bỏ)
  • completely completely discard
    (loại bỏ hoàn toàn)
  • routinely routinely discard
    (thường xuyên loại bỏ)
discard (Verb) + Noun
  • old clothes discard old clothes
    (vứt bỏ quần áo cũ)
  • an idea discard an idea
    (loại bỏ một ý tưởng)
  • waste discard waste
    (vứt bỏ rác thải)
  • old habits discard old habits
    (từ bỏ những thói quen cũ)
Verb + to discard
  • decide decide to discard
    (quyết định vứt bỏ/loại bỏ)
  • choose choose to discard
    (chọn loại bỏ)

Idioms

  • discard an idea/notion/belief

    Từ bỏ/loại bỏ một ý tưởng/quan niệm/niềm tin

    "You need to discard that old notion if you want to move forward."

    (Bạn cần loại bỏ quan niệm cũ đó nếu muốn tiến về phía trước.)

  • discard the old for the new

    Bỏ cái cũ để thay thế bằng cái mới

    "Many companies are trying to discard the old business models for the new digital strategies."

    (Nhiều công ty đang cố gắng từ bỏ các mô hình kinh doanh cũ để chuyển sang các chiến lược số mới.)

  • discard caution

    Bỏ qua/không còn thận trọng

    "He completely discarded caution and jumped into the risky venture."

    (Anh ta hoàn toàn bỏ qua sự thận trọng và lao vào cuộc mạo hiểm rủi ro đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discard

Động từ
Lật mặt

Vứt bỏ, loại bỏ một cái gì đó vì nó không còn hữu ích hoặc cần thiết nữa.

"He discarded his old shoes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discard".

Quản lý chất thải và Tái chế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'discard' (vứt bỏ) không chỉ đơn thuần là ném đi thứ gì đó. Nó thường đi kèm với trách nhiệm phân loại rác thải để tái chế (recycling) hoặc xử lý chất thải nguy hại đúng cách. Điều này phản ánh nhận thức về môi trường và mong muốn giảm thiểu tác động tiêu cực đến hành tinh, qua đó mỗi cá nhân đều có vai trò trong việc bảo vệ môi trường.

Chủ nghĩa tối giản và 'Decluttering'

Xu hướng 'decluttering' (dọn dẹp, loại bỏ đồ đạc không cần thiết) và chủ nghĩa tối giản (minimalism) đã trở nên phổ biến, đặc biệt là với sự nổi lên của các chuyên gia như Marie Kondo. Việc 'discard' (loại bỏ) những vật dụng không mang lại niềm vui hoặc không còn hữu ích được xem là một bước quan trọng để tạo ra một không gian sống gọn gàng và tinh thần minh mẫn hơn, tập trung vào những gì thực sự có giá trị trong cuộc sống.