(Top Banner Ad)
repurpose
B2
verb B2 Kinh doanh, Quản lý, Thiết kế

repurpose

UK: /ˌriːˈpɜːpəs/ • US: /ˌriːˈpɜːrpəs/

Nghĩa tiếng Việt

tái sử dụng chuyển đổi mục đích sử dụng tái chế sáng tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To adapt or use something for a different purpose than it was originally intended.

Vietnamese Meaning

Tái sử dụng, chuyển đổi mục đích sử dụng của một vật gì đó cho một mục đích khác với mục đích ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to repurpose the marketing campaign for a new product."

    "Công ty quyết định tái sử dụng chiến dịch marketing cho một sản phẩm mới."

  • "Many companies are looking to repurpose their existing technology for new applications."

    "Nhiều công ty đang tìm cách tái sử dụng công nghệ hiện có của họ cho các ứng dụng mới."

  • "The old warehouse was repurposed into a modern office space."

    "Nhà kho cũ đã được chuyển đổi thành một không gian văn phòng hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun purpose mục đích, mục tiêu, lý do
Verb purpose định mục đích, nhằm mục đích
Noun repurposing sự tái định mục đích, việc thay đổi công năng/công dụng
Adjective purposeful có mục đích, có chủ đích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old French
purpos
English
purpose
English
repurpose

Nguồn gốc từ 'repurpose'

Từ 'repurpose' là một từ khá hiện đại trong tiếng Anh, được ghép từ tiền tố 're-' (trong tiếng Latin có nghĩa là 'lại, lần nữa' hoặc 'trở lại') và danh từ 'purpose' (có nghĩa là 'mục đích'). Bản thân từ 'purpose' lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'purpos' và xa hơn là từ tiếng Latin 'propositum'. Do đó, 'repurpose' mang nghĩa đen là 'đặt lại mục đích' hay 'thay đổi mục đích sử dụng'.

Usage Note

Từ 'repurpose' thường được dùng khi một vật, ý tưởng, hoặc quy trình được điều chỉnh để phục vụ một nhu cầu mới hoặc một mục tiêu khác. Nó khác với 'reuse' ở chỗ 'reuse' đơn giản là sử dụng lại vật đó cho cùng một mục đích hoặc mục đích tương tự, còn 'repurpose' bao hàm sự thay đổi hoặc điều chỉnh đáng kể. Ví dụ, tái chế (recycle) là một hình thức khác biệt, liên quan đến việc phá vỡ vật liệu để tạo ra vật liệu mới, trong khi 'repurpose' giữ nguyên vật liệu ban đầu nhưng thay đổi chức năng của nó.

Prepositions

for

'Repurpose' thường đi với 'for' để chỉ mục đích sử dụng mới: 'repurpose X for Y'. Ví dụ: 'We repurposed the old factory for housing.' (Chúng tôi đã tái sử dụng nhà máy cũ để làm nhà ở.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + repurpose
  • creatively creatively repurpose
    (tái định mục đích một cách sáng tạo)
  • effectively effectively repurpose
    (tái định mục đích một cách hiệu quả)
repurpose + Noun (object)
  • furniture repurpose old furniture
    (tái sử dụng đồ nội thất cũ)
  • bottles repurpose plastic bottles
    (tái sử dụng chai nhựa)
  • building repurpose an old building
    (tái định công năng một tòa nhà cũ)
repurpose + Prepositional Phrase
  • for repurpose for a new use
    (tái sử dụng cho một mục đích mới)
  • as repurpose as a planter
    (biến thành chậu cây cảnh)

Idioms

  • repurpose with purpose

    tái định mục đích một cách có chủ đích (nhấn mạnh sự cố ý và hiệu quả)

    "They decided to repurpose the old factory with purpose, turning it into a vibrant community arts center."

    (Họ quyết định tái định công năng nhà máy cũ một cách có chủ đích, biến nó thành một trung tâm nghệ thuật cộng đồng sôi động.)

  • repurpose for the greater good

    tái định mục đích vì lợi ích lớn hơn/cộng đồng

    "The charity aims to repurpose discarded electronics for the greater good, giving them to schools in need."

    (Tổ chức từ thiện này nhằm mục đích tái sử dụng đồ điện tử bỏ đi vì lợi ích cộng đồng, tặng chúng cho các trường học có nhu cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repurpose

verb
Lật mặt

Tái sử dụng, chuyển đổi mục đích sử dụng của một vật gì đó cho một mục đích khác với mục đích ban đầu.

"The company decided to repurpose the marketing campaign for a new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They repurpose old tires into colorful planters for their garden.
Họ tái sử dụng lốp xe cũ thành những chậu trồng cây đầy màu sắc cho khu vườn của họ.
Phủ định
She doesn't repurpose items; she prefers to buy everything new.
Cô ấy không tái sử dụng đồ vật; cô ấy thích mua mọi thứ mới.
Nghi vấn
Do you repurpose your old clothes into new fashion items?
Bạn có tái sử dụng quần áo cũ của bạn thành những món đồ thời trang mới không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She decided to repurpose the old cabinet into a bookshelf.
Cô ấy quyết định tái sử dụng cái tủ cũ thành một giá sách.
Phủ định
They did not repurpose the materials after the project was completed.
Họ đã không tái sử dụng các vật liệu sau khi dự án hoàn thành.
Nghi vấn
Can we repurpose this software for a different purpose?
Chúng ta có thể tái sử dụng phần mềm này cho một mục đích khác không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is repurposing old clothes into new fashion items.
Cô ấy đang tái chế quần áo cũ thành những món đồ thời trang mới.
Phủ định
They are not repurposing the factory for residential use; they're demolishing it.
Họ không tái sử dụng nhà máy cho mục đích dân cư; họ đang phá hủy nó.
Nghi vấn
Are we repurposing this grant money for the new project?
Chúng ta có đang tái sử dụng số tiền tài trợ này cho dự án mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repurpose".

Phong trào Tái Chế Nâng Cấp (Upcycling)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phong trào sống xanh và tự làm (DIY - Do It Yourself), 'repurpose' là một hành động thiết yếu của 'upcycling' (tái chế nâng cấp). Thay vì vứt bỏ, người ta tìm cách biến những vật dụng cũ, không còn dùng đến thành những món đồ mới có giá trị sử dụng cao hơn hoặc mang tính thẩm mỹ mới, ví dụ như biến lốp xe cũ thành bàn trà hoặc quần áo cũ thành túi xách thời trang.

Kinh tế Tuần hoàn và Bền vững

Khái niệm 'repurpose' đóng vai trò quan trọng trong 'kinh tế tuần hoàn' (circular economy) – một mô hình kinh tế nhằm giảm thiểu rác thải và tối đa hóa việc sử dụng tài nguyên. Thay vì mô hình 'sản xuất - sử dụng - vứt bỏ', kinh tế tuần hoàn khuyến khích việc sửa chữa, tái sử dụng và tái định mục đích các sản phẩm để kéo dài vòng đời của chúng, góp phần bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.