(Top Banner Ad)
revenging
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Luật pháp, Tội phạm

revenging

UK: /rɪˈvɛndʒɪŋ/ • US: /rɪˈvɛndʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang trả thù trả thù
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Seeking revenge; inflicting punishment or harm in return for injury or insult.

Vietnamese Meaning

Hành động trả thù; gây ra sự trừng phạt hoặc tổn hại để đáp trả lại sự tổn thương hoặc xúc phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was revenging his brother's death."

    "Anh ta đang trả thù cho cái chết của em trai mình."

  • "They were revenging the wrongs done to their family."

    "Họ đang trả thù những điều sai trái đã gây ra cho gia đình họ."

  • "She spent years revenging the insult."

    "Cô ấy đã dành nhiều năm để trả thù sự xúc phạm đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun revenge sự trả thù, hành động trả thù
Verb revenge trả thù, báo thù
Adjective revengeful có tính thù hằn, hay trả thù
Noun revenger kẻ trả thù

Synonyms

Antonyms

forgiving (tha thứ)pardoning (xá tội)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vindicare
Old French
revengier
Middle English
revengen
Modern English
revenge

Từ 'Vindicare' đến 'Revenge'

Từ 'revenging' bắt nguồn từ động từ 'revenge' trong tiếng Anh, vốn có nguồn gốc từ 'revengier' trong tiếng Pháp cổ. 'Revengier' lại xuất phát từ động từ Latin 'vindicare', có nghĩa là "đòi lại, báo thù, trừng phạt". Ban đầu, từ này mang ý nghĩa đòi lại quyền lợi hoặc trừng phạt một cách chính đáng. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa "trả thù" như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

“Revenging” là dạng tiếp diễn của động từ “revenge”, thường được sử dụng để mô tả hành động trả thù đang diễn ra. Nó nhấn mạnh quá trình hoặc nỗ lực thực hiện hành vi trả thù. Cần phân biệt với “avenging”, thường mang ý nghĩa phục thù cho người khác hoặc cho công lý, trong khi “revenging” thường mang tính cá nhân và tư lợi hơn.

Prepositions

on upon

“Revenge on/upon” thường được sử dụng để chỉ đối tượng mà hành động trả thù hướng tới. Ví dụ: 'He is revenging on/upon his enemies'. Cần chú ý rằng cấu trúc này thường nhấn mạnh hành động đang diễn ra, chứ không phải kết quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + revenging
  • be be revenging (someone/something)
    (đang trả thù (ai đó/điều gì đó))
  • dedicate oneself dedicate oneself to revenging (something)
    (cống hiến bản thân để trả thù (điều gì đó))
Noun + of + revenging
  • act an act of revenging
    (một hành động trả thù)
Adverb + revenging
  • bitterly bitterly revenging (someone/something)
    (trả thù một cách cay đắng (ai đó/điều gì đó))

Idioms

  • revenging oneself on (someone)

    tự trả thù ai đó, báo thù cho bản thân trước ai đó

    "He spent years revenging himself on those who wronged him."

    (Anh ấy đã dành nhiều năm để trả thù những kẻ đã hãm hại mình.)

  • to be bent on revenging (something)

    quyết tâm trả thù (điều gì đó)

    "She seemed to be bent on revenging the death of her sister."

    (Cô ấy dường như quyết tâm trả thù cho cái chết của chị gái mình.)

  • the spirit of revenging

    tinh thần trả thù, ý chí báo thù

    "The hero was driven by a strong spirit of revenging the fallen."

    (Người hùng bị thúc đẩy bởi một tinh thần trả thù mạnh mẽ cho những người đã ngã xuống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revenging

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hành động trả thù; gây ra sự trừng phạt hoặc tổn hại để đáp trả lại sự tổn thương hoặc xúc phạm.

"He was revenging his brother's death."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He revenged his brother's death, didn't he?
Anh ta đã trả thù cho cái chết của anh trai mình, đúng không?
Phủ định
They didn't revenge the insult, did they?
Họ đã không trả thù sự xúc phạm đó, phải không?
Nghi vấn
She will revenge herself on them, won't she?
Cô ấy sẽ trả thù họ, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revenging".

Sự trả thù trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây cổ đại, khái niệm "trả thù" (revenge) thường gắn liền với việc khôi phục danh dự hoặc công lý cá nhân, đặc biệt là trong các hệ thống pháp luật ban đầu như luật "mắt đền mắt" (an eye for an eye). Tuy nhiên, theo thời gian, với sự phát triển của hệ thống tư pháp, hành động trả thù cá nhân dần được thay thế bởi luật pháp và quá trình xét xử công bằng hơn, nhằm ngăn chặn vòng xoáy bạo lực không hồi kết.

Revenge is a dish best served cold

Câu tục ngữ nổi tiếng "Revenge is a dish best served cold" (Sự trả thù là món ăn ngon nhất khi được phục vụ nguội) ám chỉ rằng việc chờ đợi một thời gian dài trước khi trả thù sẽ giúp kế hoạch trở nên tàn độc và hiệu quả hơn, vì nó được thực hiện một cách tính toán, không vội vàng hay nóng giận. Đây là một quan niệm phổ biến trong văn hóa phương Tây về sự trả thù đầy toan tính.