(Top Banner Ad)
forgiving
B2
Adjective B2 Tâm lý học, Đạo đức

forgiving

UK: /fəˈɡɪvɪŋ/ • US: /fərˈɡɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hay tha thứ rộng lượng vị tha khoan dung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Willing to forgive; showing or characterized by a readiness to forgive.

Vietnamese Meaning

Sẵn lòng tha thứ; thể hiện hoặc được đặc trưng bởi sự sẵn sàng tha thứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a very forgiving person and rarely holds grudges."

    "Cô ấy là một người rất hay tha thứ và hiếm khi để bụng."

  • "He was remarkably forgiving of her faults."

    "Anh ấy đặc biệt tha thứ cho những lỗi lầm của cô ấy."

  • "A forgiving nature is a sign of emotional maturity."

    "Một bản chất hay tha thứ là một dấu hiệu của sự trưởng thành về mặt cảm xúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forgive tha thứ, bỏ qua
Noun forgiveness sự tha thứ, lòng khoan dung
Adjective unforgiving không khoan dung, không vị tha, khắc nghiệt
Noun forgiver người tha thứ
Adverb forgivably một cách có thể tha thứ được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰebʰ-
Proto-Germanic
*fragaibaną
Old English
forġiefan
Middle English
forȝiven
English
forgive

Nguồn gốc của 'forgiving'

Từ 'forgiving' có nguồn gốc từ động từ 'forgive' trong tiếng Anh. Gốc từ này có thể truy ngược về tiếng Proto-Germanic '*fragaibaną' và xa hơn là Proto-Indo-European '*gʰebʰ-' có nghĩa là 'cho' hoặc 'từ bỏ'. Tiền tố 'for-' trong các ngôn ngữ German thường mang nghĩa 'hoàn toàn' hoặc 'buông bỏ' (tương tự như trong 'forget' - quên hoàn toàn). Do đó, 'forgive' ban đầu mang ý nghĩa 'buông bỏ', 'từ bỏ' sự oán giận hoặc món nợ, từ đó phát triển thành nghĩa 'tha thứ' như ngày nay. 'Forgiving' là dạng tính từ hoặc phân từ hiện tại của động từ này.

Usage Note

Tính từ 'forgiving' thường được dùng để mô tả người có lòng vị tha, dễ dàng bỏ qua lỗi lầm của người khác. Nó nhấn mạnh khả năng và thái độ sẵn sàng tha thứ, hơn là hành động tha thứ cụ thể (được diễn tả bằng động từ 'forgive'). So sánh với 'lenient' (nhân nhượng), 'forgiving' tập trung vào sự thấu hiểu và bỏ qua, trong khi 'lenient' nhấn mạnh việc giảm nhẹ hình phạt.

Prepositions

of towards

'Forgiving of': Diễn tả sự tha thứ đối với điều gì đó/ai đó. Ví dụ: He is forgiving of her mistakes. 'Forgiving towards': Diễn tả thái độ tha thứ đối với ai đó. Ví dụ: She felt forgiving towards her husband.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forgiving
  • generous generous forgiving
    (rộng lượng và vị tha)
  • kind kind forgiving
    (tốt bụng và khoan dung)
  • patient patient forgiving
    (kiên nhẫn và vị tha)
Adverb + forgiving
  • remarkably remarkably forgiving
    (khoan dung một cách đáng kể/đáng kinh ngạc)
  • too too forgiving
    (quá dễ tha thứ)
forgiving + Noun
  • nature forgiving nature
    (bản tính vị tha)
  • attitude forgiving attitude
    (thái độ khoan dung)
  • climate forgiving climate
    (khí hậu ôn hòa (dễ chịu, không khắc nghiệt))
  • material forgiving material
    (chất liệu dễ sử dụng/ít lộ lỗi (ví dụ, dễ sửa chữa))

Idioms

  • a forgiving person/nature/heart

    một người/bản tính/trái tim dễ tha thứ, khoan dung

    "She has a very forgiving nature, always ready to give people a second chance."

    (Cô ấy có bản tính rất vị tha, luôn sẵn lòng cho người khác cơ hội thứ hai.)

  • be forgiving of (someone's mistakes/faults)

    khoan dung, bỏ qua lỗi lầm của ai đó

    "You need to be more forgiving of your employees' minor errors if you want to build trust."

    (Bạn cần phải khoan dung hơn với những lỗi nhỏ của nhân viên nếu muốn xây dựng lòng tin.)

  • a forgiving design/material/system

    một thiết kế/chất liệu/hệ thống 'dễ tính' (không đòi hỏi sự hoàn hảo, dễ sửa lỗi, bền bỉ, dễ sử dụng)

    "The software has a forgiving design, allowing users to easily undo mistakes."

    (Phần mềm này có thiết kế 'dễ tính', cho phép người dùng dễ dàng hoàn tác các lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forgiving

Adjective
Lật mặt

Sẵn lòng tha thứ; thể hiện hoặc được đặc trưng bởi sự sẵn sàng tha thứ.

"She is a very forgiving person and rarely holds grudges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a forgiving person.
Cô ấy là một người dễ tha thứ.
Phủ định
He can't forgive her for lying.
Anh ấy không thể tha thứ cho cô ấy vì đã nói dối.
Nghi vấn
Will you forgive me?
Bạn sẽ tha thứ cho tôi chứ?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a forgiving person.
Cô ấy là một người dễ tha thứ.
Phủ định
Why isn't he more forgiving of their mistakes?
Tại sao anh ấy không tha thứ hơn cho những lỗi lầm của họ?
Nghi vấn
What makes her so forgiving?
Điều gì khiến cô ấy dễ tha thứ như vậy?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be forgiving him even though he made a mistake.
Cô ấy sẽ tha thứ cho anh ấy mặc dù anh ấy đã phạm sai lầm.
Phủ định
They won't be forgiving his betrayal so easily.
Họ sẽ không dễ dàng tha thứ cho sự phản bội của anh ta đâu.
Nghi vấn
Will you be forgiving me if I accidentally break your favorite mug?
Bạn sẽ tha thứ cho tôi chứ nếu tôi vô tình làm vỡ chiếc cốc yêu thích của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forgiving".

Sự Tha Thứ Trong Tôn Giáo và Tín Ngưỡng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong Thiên Chúa giáo, sự tha thứ ('forgiving') là một giá trị cốt lõi và là một phẩm chất thiêng liêng. Ví dụ, trong Kinh Lạy Cha, người ta cầu nguyện 'xin tha nợ chúng con như chúng con cũng tha kẻ có nợ chúng con', nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tha thứ cho người khác để nhận được sự tha thứ. Nó được xem là một hành động của lòng trắc ẩn, lòng thương xót và tình yêu thương.

Giá Trị Tâm Lý và Xã Hội của Sự Tha Thứ

Ngoài khía cạnh tôn giáo, 'forgiving' còn có ý nghĩa sâu sắc trong tâm lý học và các mối quan hệ xã hội. Việc tha thứ cho người khác (hoặc cho chính bản thân) được coi là một quá trình quan trọng để chữa lành vết thương lòng, giải phóng cảm xúc tiêu cực như tức giận và oán hận. Nó giúp con người vượt qua nỗi đau, cải thiện sức khỏe tinh thần, và xây dựng lại hoặc duy trì các mối quan hệ tích cực, bền vững hơn.