revenger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who takes revenge; especially, a character in a revenge tragedy.
Vietnamese Meaning
Một người trả thù; đặc biệt là một nhân vật trong một vở kịch trả thù.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hamlet is a classic example of a revenger figure in literature."
"Hamlet là một ví dụ kinh điển về một nhân vật trả thù trong văn học."
-
"The revenger sought justice for his family's murder."
"Người trả thù tìm kiếm công lý cho vụ giết gia đình anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'revenger' thường được sử dụng trong bối cảnh văn học, đặc biệt là để chỉ các nhân vật trong các vở kịch trả thù (revenge tragedies) thời kỳ Phục Hưng. Nó nhấn mạnh hành động trả thù như một đặc điểm trung tâm của nhân vật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
swift a swift revenger (một kẻ báo thù nhanh chóng)
-
determined a determined revenger (một kẻ báo thù quyết tâm)
-
sole the sole revenger (kẻ báo thù duy nhất)
-
unrelenting an unrelenting revenger (một kẻ báo thù không ngừng nghỉ)
-
become to become a revenger (trở thành kẻ báo thù)
-
play to play the revenger (đóng vai kẻ báo thù)
-
seek to seek out a revenger (tìm kiếm một kẻ báo thù)
Idioms
-
The revenger's tale
Câu chuyện của kẻ báo thù (ám chỉ một cốt truyện xoay quanh việc trả thù)
"His latest novel is a classic revenger's tale."
(Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy là một câu chuyện kinh điển về kẻ báo thù.)
-
To play the revenger
Đóng vai trò là kẻ báo thù (thực hiện hành động trả thù)
"He felt compelled to play the revenger for his family's honor."
(Anh ấy cảm thấy buộc phải đóng vai kẻ báo thù để bảo vệ danh dự gia đình.)
-
A revenger's pact
Một thỏa thuận báo thù (thường là giữa hai hoặc nhiều người)
"They made a revenger's pact to bring down the corrupt corporation."
(Họ đã lập một thỏa thuận báo thù để đánh đổ tập đoàn tham nhũng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
revenger
Danh từMột người trả thù; đặc biệt là một nhân vật trong một vở kịch trả thù.
"Hamlet is a classic example of a revenger figure in literature."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The revenger sought justice for his family. |
Kẻ báo thù tìm kiếm công lý cho gia đình của mình. |
| Phủ định | The revenger wasn't satisfied with a simple apology; he wanted retribution. |
Kẻ báo thù không hài lòng với một lời xin lỗi đơn giản; anh ta muốn sự trừng phạt. |
| Nghi vấn | Is the revenger truly achieving justice, or simply perpetuating a cycle of violence? |
Liệu kẻ báo thù có thực sự đạt được công lý, hay chỉ đơn thuần là kéo dài một vòng luẩn quẩn của bạo lực? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revenger".
