(Top Banner Ad)
revenger
C2
Danh từ C2 Văn học, Kịch nghệ

revenger

Nghĩa tiếng Việt

người trả thù kẻ báo thù
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who takes revenge; especially, a character in a revenge tragedy.

Vietnamese Meaning

Một người trả thù; đặc biệt là một nhân vật trong một vở kịch trả thù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hamlet is a classic example of a revenger figure in literature."

    "Hamlet là một ví dụ kinh điển về một nhân vật trả thù trong văn học."

  • "The revenger sought justice for his family's murder."

    "Người trả thù tìm kiếm công lý cho vụ giết gia đình anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun revenge Sự trả thù, mối thù
Verb revenge Trả thù, báo thù
Noun vengeance Sự báo thù mãnh liệt, sự trừng phạt
Verb avenge Trả thù cho (người khác), báo thù giúp
Noun avenger Người trả thù (thường là vì chính nghĩa)

Synonyms

avenger (người báo thù)vengeful person (người hay trả thù)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Kịch nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vindicare
Old French
revengier
Middle English
revenge
English
revenger

Sự ra đời của 'Kẻ báo thù'

Từ 'revenger' có nguồn gốc từ từ 'revenge' (sự báo thù, trả thù), mà bản thân 'revenge' lại đến từ 'revengier' trong tiếng Pháp cổ. 'Revengier' có nghĩa là 'trả thù' hoặc 'trả đũa', bắt nguồn xa hơn từ 'vindicare' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'bảo vệ', 'tuyên bố quyền', hoặc 'trừng phạt'. Khi thêm hậu tố '-er' vào 'revenge', chúng ta có 'revenger' để chỉ người thực hiện hành động báo thù đó.

Usage Note

Từ 'revenger' thường được sử dụng trong bối cảnh văn học, đặc biệt là để chỉ các nhân vật trong các vở kịch trả thù (revenge tragedies) thời kỳ Phục Hưng. Nó nhấn mạnh hành động trả thù như một đặc điểm trung tâm của nhân vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + revenger
  • swift a swift revenger
    (một kẻ báo thù nhanh chóng)
  • determined a determined revenger
    (một kẻ báo thù quyết tâm)
  • sole the sole revenger
    (kẻ báo thù duy nhất)
  • unrelenting an unrelenting revenger
    (một kẻ báo thù không ngừng nghỉ)
Verb + revenger
  • become to become a revenger
    (trở thành kẻ báo thù)
  • play to play the revenger
    (đóng vai kẻ báo thù)
  • seek to seek out a revenger
    (tìm kiếm một kẻ báo thù)

Idioms

  • The revenger's tale

    Câu chuyện của kẻ báo thù (ám chỉ một cốt truyện xoay quanh việc trả thù)

    "His latest novel is a classic revenger's tale."

    (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy là một câu chuyện kinh điển về kẻ báo thù.)

  • To play the revenger

    Đóng vai trò là kẻ báo thù (thực hiện hành động trả thù)

    "He felt compelled to play the revenger for his family's honor."

    (Anh ấy cảm thấy buộc phải đóng vai kẻ báo thù để bảo vệ danh dự gia đình.)

  • A revenger's pact

    Một thỏa thuận báo thù (thường là giữa hai hoặc nhiều người)

    "They made a revenger's pact to bring down the corrupt corporation."

    (Họ đã lập một thỏa thuận báo thù để đánh đổ tập đoàn tham nhũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revenger

Danh từ
Lật mặt

Một người trả thù; đặc biệt là một nhân vật trong một vở kịch trả thù.

"Hamlet is a classic example of a revenger figure in literature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The revenger sought justice for his family.
Kẻ báo thù tìm kiếm công lý cho gia đình của mình.
Phủ định
The revenger wasn't satisfied with a simple apology; he wanted retribution.
Kẻ báo thù không hài lòng với một lời xin lỗi đơn giản; anh ta muốn sự trừng phạt.
Nghi vấn
Is the revenger truly achieving justice, or simply perpetuating a cycle of violence?
Liệu kẻ báo thù có thực sự đạt được công lý, hay chỉ đơn thuần là kéo dài một vòng luẩn quẩn của bạo lực?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revenger".

Kẻ báo thù trong văn học

Khái niệm 'kẻ báo thù' là một motif mạnh mẽ và phổ biến trong văn học và điện ảnh phương Tây. Từ vở kịch 'Hamlet' của Shakespeare, nơi hoàng tử Hamlet tìm cách trả thù cho cái chết của cha mình, đến 'Bá tước Monte Cristo' của Alexandre Dumas, nhân vật Edmond Dantès thực hiện một kế hoạch trả thù tinh vi. Những câu chuyện này thường khám phá các chủ đề về công lý, đạo đức, và sự hủy hoại mà lòng thù hận có thể gây ra.

Kẻ báo thù trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là điện ảnh và truyện tranh, hình tượng 'kẻ báo thù' rất phổ biến. Điển hình nhất là nhóm siêu anh hùng 'The Avengers' (Biệt đội Báo thù) của Marvel, dù tên của họ là 'Avenger' (người bảo vệ, người trả thù vì chính nghĩa), nhưng khái niệm về việc đứng lên chống lại cái ác và sửa chữa những sai lầm là một biến thể hiện đại của motif kẻ báo thù. Ngoài ra, nhiều bộ phim hành động và tâm lý cũng xoay quanh những nhân vật tìm cách báo thù cho gia đình hoặc bản thân.