(Top Banner Ad)
vengeful
B2
adjective B2 Tâm lý học, Xã hội học, Văn học

vengeful

UK: /ˈvɛndʒfʊl/ • US: /ˈvɛndʒfəl/

Nghĩa tiếng Việt

đầy hận thù thù dai hay trả thù
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or showing a desire for revenge.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện mong muốn trả thù; đầy hận thù, thù dai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After being betrayed, he became a vengeful man."

    "Sau khi bị phản bội, anh ta trở thành một người đàn ông đầy hận thù."

  • "The vengeful spirit haunted the castle."

    "Linh hồn đầy hận thù ám ảnh tòa lâu đài."

  • "She planned a vengeful act against those who wronged her."

    "Cô ta lên kế hoạch trả thù những kẻ đã làm hại cô ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vengeance Sự trả thù, sự báo thù
Verb avenge Báo thù cho ai/cái gì
Adverb vengefully Một cách đầy thù hận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vindicare
Old French
vengeance
English
vengeful

Nguồn gốc của 'vengeful'

Từ 'vengeful' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vindicare', có nghĩa là 'trả thù' hoặc 'bênh vực'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'vengeance'. Ý tưởng về sự trả thù đã ăn sâu vào lịch sử và văn hóa loài người, phản ánh nhu cầu về công bằng và sự trừng phạt.

Usage Note

Tính từ 'vengeful' mô tả trạng thái cảm xúc hoặc hành vi của một người khi họ khao khát trả đũa vì những gì họ cho là sai trái hoặc tổn thương mà người khác đã gây ra cho họ. Nó nhấn mạnh sự kiên trì và quyết tâm trong việc tìm kiếm sự trả thù. Khác với 'revengeful', 'vengeful' có sắc thái mạnh mẽ và tiêu cực hơn, cho thấy một sự ám ảnh và khó kiểm soát.

Prepositions

towards against

Việc sử dụng giới từ 'towards' và 'against' cho thấy đối tượng hoặc mục tiêu của sự trả thù. Ví dụ: 'He felt vengeful towards his betrayer' (Anh ta cảm thấy hận thù kẻ phản bội mình). 'Vengeful actions against the enemy' (Những hành động trả thù chống lại kẻ thù).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vengeful
  • bitterly bitterly vengeful
    (cay đắng và đầy thù hận)
  • extremely extremely vengeful
    (cực kỳ thù hận)
  • incredibly incredibly vengeful
    (vô cùng thù hận)
Verb + vengeful
  • appear appear vengeful
    (tỏ ra thù hận)
  • become become vengeful
    (trở nên thù hận)
  • remain remain vengeful
    (vẫn còn thù hận)

Idioms

  • a vengeful spirit

    một linh hồn đầy thù hận

    "The curse left a vengeful spirit haunting the old house."

    (Lời nguyền đã để lại một linh hồn đầy thù hận ám ảnh ngôi nhà cổ.)

  • seek vengeful retribution

    tìm kiếm sự trừng phạt báo thù

    "After being wronged, he sought vengeful retribution against those who had harmed him."

    (Sau khi bị làm hại, anh ta tìm kiếm sự trừng phạt báo thù chống lại những người đã gây tổn thương cho anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vengeful

adjective
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện mong muốn trả thù; đầy hận thù, thù dai.

"After being betrayed, he became a vengeful man."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he felt wronged, he became vengeful, plotting his revenge for years.
Bởi vì anh ta cảm thấy bị oan ức, anh ta trở nên đầy thù hận, lên kế hoạch trả thù trong nhiều năm.
Phủ định
Although he had been hurt, he wasn't vengeful because he believed in forgiveness.
Mặc dù đã bị tổn thương, anh ấy không thù hận vì anh ấy tin vào sự tha thứ.
Nghi vấn
If she is provoked, will she be vengeful, seeking retribution for the perceived slight?
Nếu cô ấy bị khiêu khích, liệu cô ấy có trở nên thù hận, tìm kiếm sự trừng phạt cho sự coi thường bị cho là như vậy không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he is vengeful!
Chà, anh ta thật là thù dai!
Phủ định
Alas, she wasn't vengeful at all.
Than ôi, cô ấy chẳng hề thù dai.
Nghi vấn
My goodness, are they vengeful?
Ôi trời ơi, họ có thù dai không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His vengeful nature was his undoing: he spent so much time plotting revenge that he neglected his own life.
Bản chất hay trả thù của anh ta đã hủy hoại anh ta: anh ta dành quá nhiều thời gian để lên kế hoạch trả thù đến nỗi bỏ bê cuộc sống của chính mình.
Phủ định
She wasn't vengeful at all: she believed in forgiveness and moving on.
Cô ấy hoàn toàn không thù dai: cô ấy tin vào sự tha thứ và bước tiếp.
Nghi vấn
Was he always so vengeful: or did something specific trigger his desire for revenge?
Anh ta có phải lúc nào cũng thù dai như vậy không: hay có điều gì đó cụ thể đã kích hoạt mong muốn trả thù của anh ta?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is vengeful when someone insults his family.
Anh ấy trở nên đầy thù hận khi ai đó xúc phạm gia đình anh ấy.
Phủ định
She does not act vengeful, even when provoked.
Cô ấy không hành động thù hận, ngay cả khi bị khiêu khích.
Nghi vấn
Is he always so vengeful after losing a game?
Anh ấy có phải lúc nào cũng thù dai như vậy sau khi thua một trò chơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vengeful".

Trả thù trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, việc trả thù được coi là một hành động để khôi phục lại danh dự hoặc công bằng. Tuy nhiên, xã hội hiện đại thường có hệ thống pháp luật để giải quyết các tranh chấp thay vì bạo lực cá nhân.

Sự tha thứ

Ngược lại với sự thù hận, sự tha thứ là một đức tính quan trọng trong nhiều tôn giáo và triết lý. Nó được coi là một cách để giải thoát bản thân khỏi sự oán giận và tìm thấy sự bình yên.