(Top Banner Ad)
revenue shortfall
C1
danh từ C1 Kinh tế

revenue shortfall

UK: /ˈrevənjuː ˈʃɔːtfɔːl/ • US: /ˈrɛvənjuː ˈʃɔːrfɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu hụt doanh thu hụt thu doanh thu không đạt kế hoạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where the actual revenue is less than the expected or budgeted revenue.

Vietnamese Meaning

Tình huống khi doanh thu thực tế thấp hơn doanh thu dự kiến hoặc được lên ngân sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company experienced a significant revenue shortfall in the last quarter due to decreased sales."

    "Công ty đã trải qua một sự thiếu hụt doanh thu đáng kể trong quý vừa qua do doanh số bán hàng giảm."

  • "The government is facing a revenue shortfall due to the economic slowdown."

    "Chính phủ đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt doanh thu do suy thoái kinh tế."

  • "The revenue shortfall forced the company to cut costs."

    "Sự thiếu hụt doanh thu đã buộc công ty phải cắt giảm chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun revenue doanh thu, thu nhập của một tổ chức, chính phủ
Adjective short ngắn, thiếu, không đủ
Verb fall rơi, giảm xuống
Noun shortage sự thiếu hụt, tình trạng thiếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revenire
Old French
revenue
Middle English
revenu
Old English
sceort
Old English
feallan
Modern English
revenue shortfall

Nguồn gốc của 'Revenue'

Từ 'revenue' có gốc từ tiếng Latin 'revenire', nghĩa là 'quay trở lại' hoặc 'trở về'. Điều này rất phù hợp với ý nghĩa của 'doanh thu' - dòng tiền 'quay trở lại' với một doanh nghiệp hoặc chính phủ từ các hoạt động của họ.

Nguồn gốc của 'Shortfall'

Phần 'shortfall' là một từ ghép hiện đại (xuất hiện vào đầu thế kỷ 20), kết hợp 'short' (thiếu) và 'fall' (rơi, giảm). Nó gợi hình ảnh một thứ gì đó 'rơi xuống' hoặc 'không đạt được' mức mong đợi hoặc cần thiết, mô tả chính xác sự thiếu hụt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính, hoặc chính phủ để mô tả tình trạng thiếu hụt doanh thu so với kế hoạch. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa kỳ vọng và thực tế, thường dẫn đến việc điều chỉnh ngân sách hoặc chiến lược.

Prepositions

of in

“Revenue shortfall of X amount/percentage” chỉ ra mức độ thiếu hụt. “Revenue shortfall in X sector/area” chỉ ra lĩnh vực bị thiếu hụt doanh thu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + revenue shortfall
  • significant significant revenue shortfall
    (thiếu hụt doanh thu đáng kể)
  • serious serious revenue shortfall
    (thiếu hụt doanh thu nghiêm trọng)
  • projected projected revenue shortfall
    (thiếu hụt doanh thu dự kiến)
  • unexpected unexpected revenue shortfall
    (thiếu hụt doanh thu bất ngờ)
  • budgetary budgetary revenue shortfall
    (thiếu hụt doanh thu ngân sách)
  • fiscal fiscal revenue shortfall
    (thiếu hụt doanh thu tài khóa)
Verb + revenue shortfall
  • face face a revenue shortfall
    (đối mặt với thiếu hụt doanh thu)
  • experience experience a revenue shortfall
    (trải qua thiếu hụt doanh thu)
  • suffer from suffer from a revenue shortfall
    (chịu đựng thiếu hụt doanh thu)
  • cause cause a revenue shortfall
    (gây ra thiếu hụt doanh thu)
  • address address a revenue shortfall
    (giải quyết thiếu hụt doanh thu)
  • cover cover a revenue shortfall
    (bù đắp thiếu hụt doanh thu)
  • bridge bridge a revenue shortfall
    (khắc phục/bù đắp thiếu hụt doanh thu)

Idioms

  • to address a revenue shortfall

    giải quyết sự thiếu hụt doanh thu

    "The government is exploring new policies to address the revenue shortfall."

    (Chính phủ đang xem xét các chính sách mới để giải quyết sự thiếu hụt doanh thu.)

  • to bridge a revenue shortfall

    bù đắp/khắc phục sự thiếu hụt doanh thu

    "They raised prices to bridge the expected revenue shortfall."

    (Họ đã tăng giá để bù đắp sự thiếu hụt doanh thu dự kiến.)

  • to suffer a revenue shortfall

    chịu sự thiếu hụt doanh thu

    "Many companies suffered a revenue shortfall during the pandemic."

    (Nhiều công ty đã chịu sự thiếu hụt doanh thu trong thời kỳ đại dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revenue shortfall

danh từ
Lật mặt

Tình huống khi doanh thu thực tế thấp hơn doanh thu dự kiến hoặc được lên ngân sách.

"The company experienced a significant revenue shortfall in the last quarter due to decreased sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's revenue shortfall significantly impacted its expansion plans.
Sự thiếu hụt doanh thu của công ty đã ảnh hưởng đáng kể đến kế hoạch mở rộng của nó.
Phủ định
The department's revenue shortfall wasn't as severe as initially predicted.
Sự thiếu hụt doanh thu của bộ phận không nghiêm trọng như dự đoán ban đầu.
Nghi vấn
Was the CEO's handling of the revenue shortfall effective in the long run?
Việc CEO xử lý sự thiếu hụt doanh thu có hiệu quả về lâu dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revenue shortfall".

Tác động đến Ngân sách Chính phủ và Dịch vụ công

Ở các nước phương Tây, khi chính phủ đối mặt với 'revenue shortfall', họ thường phải đưa ra những lựa chọn khó khăn. Điều này có thể dẫn đến việc cắt giảm chi tiêu cho các dịch vụ công thiết yếu như giáo dục, y tế, hoặc cơ sở hạ tầng, hoặc buộc phải tăng thuế để bù đắp khoản thiếu hụt. Đây là chủ đề nóng trong các cuộc tranh luận chính trị và có thể ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của người dân.

Chu kỳ kinh tế và Tầm quan trọng của dự báo

Sự thiếu hụt doanh thu thường gắn liền với các chu kỳ kinh tế, đặc biệt là trong thời kỳ suy thoái khi hoạt động kinh doanh chậm lại và người dân chi tiêu ít hơn, làm giảm nguồn thu thuế. Việc dự báo chính xác 'revenue shortfall' là cực kỳ quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp để có thể chuẩn bị các kế hoạch ứng phó, chẳng hạn như tiết kiệm khi kinh tế tốt hoặc tìm kiếm các nguồn thu thay thế khi kinh tế suy thoái.