(Top Banner Ad)
reversal
C1
noun C1 Tổng quát

reversal

UK: /rɪˈvɜːsl/ • US: /rɪˈvɜːrsl/

Nghĩa tiếng Việt

sự đảo ngược sự lật ngược sự thay đổi hoàn toàn thất bại bước lùi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A change to an opposite direction, position, or course of action.

Vietnamese Meaning

Sự đảo ngược, sự lật ngược; sự thay đổi theo hướng ngược lại, vị trí ngược lại hoặc hành động ngược lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court ordered a reversal of the previous decision."

    "Tòa án đã ra lệnh đảo ngược quyết định trước đó."

  • "The government announced a complete reversal of its previous policy."

    "Chính phủ đã công bố một sự đảo ngược hoàn toàn chính sách trước đây."

  • "The unexpected reversal in the stock market caused panic among investors."

    "Sự đảo ngược bất ngờ trên thị trường chứng khoán đã gây ra sự hoảng loạn cho các nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reverse đảo ngược, quay ngược lại
Noun reverse điều ngược lại, mặt trái, sự đảo ngược
Adjective reversible có thể đảo ngược, hai mặt (quần áo)
Adverb reversibly một cách có thể đảo ngược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vertere
Latin
revertere
Old French
reverser
Middle English
reversen
English
reverse
English
reversal

Nguồn gốc của 'Reversal'

Từ 'reversal' trong tiếng Anh có gốc rễ từ động từ 'reverse', mang nghĩa 'đảo ngược' hoặc 'quay lại'. Bản thân 'reverse' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'revertere', được tạo thành từ tiền tố 're-' (trở lại) và động từ 'vertere' (xoay, quay). Vì vậy, 'reversal' gói gọn ý nghĩa về sự quay ngược, đảo lộn hoàn toàn một tình huống, trạng thái hay quá trình, gợi lên hình ảnh một sự thay đổi bất ngờ hoặc sự đảo lộn cục diện.

Usage Note

Reversal thường được sử dụng để mô tả một sự thay đổi hoàn toàn hoặc đáng kể so với trạng thái trước đó. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ chính trị và kinh tế đến khoa học và y học. Sự khác biệt với 'inversion' là 'reversal' nhấn mạnh hơn vào sự thay đổi chiều hướng, trong khi 'inversion' nhấn mạnh sự lật ngược vị trí.

Prepositions

of in

* **reversal of:** chỉ sự đảo ngược của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: reversal of fortune). * **reversal in:** thường dùng để chỉ sự thay đổi trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: reversal in policy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reversal
  • dramatic dramatic reversal
    (sự đảo ngược kịch tính)
  • sudden sudden reversal
    (sự đảo ngược đột ngột)
  • complete complete reversal
    (sự đảo ngược hoàn toàn)
  • policy policy reversal
    (sự thay đổi chính sách)
  • role role reversal
    (sự đảo vai trò)
Verb + reversal
  • suffer suffer a reversal
    (chịu một thất bại, chịu một sự đảo ngược)
  • undergo undergo a reversal
    (trải qua một sự đảo ngược)
  • cause cause a reversal
    (gây ra một sự đảo ngược)
reversal + of
  • reversal of reversal of fortune
    (sự đảo ngược vận mệnh)
  • reversal of reversal of policy
    (sự đảo ngược chính sách)

Idioms

  • a reversal of fortune

    sự đảo ngược vận mệnh; sự thay đổi lớn trong hoàn cảnh cá nhân (thường từ tốt sang xấu)

    "His sudden bankruptcy was a complete reversal of fortune after years of success."

    (Việc anh ta đột ngột phá sản là một sự đảo ngược vận mệnh hoàn toàn sau nhiều năm thành công.)

  • role reversal

    sự đảo vai trò; tình huống hai người đổi vị trí hoặc vai trò thường thấy của họ

    "In their relationship, there's been a complete role reversal; she's the breadwinner and he stays home."

    (Trong mối quan hệ của họ, có một sự đảo vai trò hoàn toàn; cô ấy là người kiếm tiền còn anh ấy ở nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reversal

noun
Lật mặt

Sự đảo ngược, sự lật ngược; sự thay đổi theo hướng ngược lại, vị trí ngược lại hoặc hành động ngược lại.

"The court ordered a reversal of the previous decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the sudden reversal of the policy had surprised everyone.
Cô ấy nói rằng sự đảo ngược đột ngột của chính sách đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
He told me that there was no reversal of the court's decision expected.
Anh ấy nói với tôi rằng không có sự đảo ngược nào về quyết định của tòa án được mong đợi.
Nghi vấn
She asked if the reversal in his fortune was due to luck.
Cô ấy hỏi liệu sự đảo ngược trong vận may của anh ấy là do may mắn hay không.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market was showing a reversal of its downward trend yesterday.
Thị trường đã cho thấy sự đảo ngược của xu hướng giảm vào ngày hôm qua.
Phủ định
The company wasn't expecting a reversal in their fortunes so quickly.
Công ty đã không mong đợi sự đảo ngược vận may của họ nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Were they anticipating a complete reversal of the court's decision?
Họ có dự đoán một sự đảo ngược hoàn toàn quyết định của tòa án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reversal".

Sự Đảo Ngược Vận Mệnh trong Kịch Cổ Điển

Trong các vở bi kịch Hy Lạp cổ đại, 'sự đảo ngược vận mệnh' (peripeteia) là một yếu tố cốt lõi của cốt truyện. Nó mô tả khoảnh khắc nhân vật chính trải qua một sự thay đổi đột ngột từ vận may sang vận rủi, hoặc ngược lại, thường do một hành động bất ngờ hoặc sai lầm. Yếu tố này thường dẫn đến cao trào và kết thúc bi thảm hoặc có hậu của câu chuyện, làm nổi bật tính khốc liệt của số phận hoặc hậu quả của hành động con người.

Đảo Vai Trò trong Hài Kịch và Châm Biếm Xã Hội

'Đảo vai trò' là một kỹ thuật thường được sử dụng trong hài kịch và châm biếm để tạo ra hiệu ứng gây cười hoặc phê phán. Trong đó, các vai trò xã hội, giới tính hoặc quyền lực truyền thống bị hoán đổi. Ví dụ, trẻ em hành động như người lớn nghiêm nghị, hoặc nam giới thực hiện các công việc thường do phụ nữ đảm nhiệm trong bối cảnh truyền thống. Điều này giúp làm nổi bật các định kiến, kỳ vọng xã hội và mang lại góc nhìn mới mẻ, đôi khi hài hước, về các vấn đề quen thuộc.