reverse auction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of auction in which sellers bid for the prices at which they are willing to sell their goods or services.
Vietnamese Meaning
Một loại đấu giá trong đó người bán đấu giá mức giá mà họ sẵn sàng bán hàng hóa hoặc dịch vụ của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to use a reverse auction to find the best price for its raw materials."
"Công ty quyết định sử dụng đấu giá ngược để tìm mức giá tốt nhất cho nguyên liệu thô của mình."
-
"Reverse auctions can lead to significant cost savings for the buyer."
"Đấu giá ngược có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể cho người mua."
-
"The government used a reverse auction to procure its new fleet of vehicles."
"Chính phủ đã sử dụng đấu giá ngược để mua sắm đội xe mới của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reverse auction | đấu giá ngược |
| Gerund (Noun) | reverse auctioning | quá trình đấu giá ngược |
| Noun (Agent) | reverse auctioner | người tổ chức/tham gia đấu giá ngược |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong một cuộc đấu giá thông thường, người mua cạnh tranh để đưa ra mức giá cao nhất. Trong một cuộc đấu giá ngược, người bán cạnh tranh để đưa ra mức giá thấp nhất. Điều này có lợi cho người mua vì họ có thể tìm được giá tốt nhất có thể.
Prepositions
"In a reverse auction": sử dụng để chỉ bối cảnh, môi trường của cuộc đấu giá ngược. Ví dụ: "The contract was awarded in a reverse auction."
"For a reverse auction": sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của cuộc đấu giá ngược. Ví dụ: "The company is running a reverse auction for office supplies."
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold a reverse auction (tổ chức một cuộc đấu giá ngược)
-
conduct conduct a reverse auction (tiến hành một cuộc đấu giá ngược)
-
launch launch a reverse auction (triển khai một cuộc đấu giá ngược)
-
win win a reverse auction (thắng một cuộc đấu giá ngược)
-
online online reverse auction (đấu giá ngược trực tuyến)
-
e- e-reverse auction (đấu giá ngược điện tử)
-
competitive competitive reverse auction (đấu giá ngược cạnh tranh)
-
platform reverse auction platform (nền tảng đấu giá ngược)
-
software reverse auction software (phần mềm đấu giá ngược)
-
process reverse auction process (quy trình đấu giá ngược)
Idioms
-
to participate in a reverse auction
tham gia vào một cuộc đấu giá ngược
"Many suppliers decided to participate in the reverse auction to win the contract."
(Nhiều nhà cung cấp đã quyết định tham gia vào cuộc đấu giá ngược để giành được hợp đồng.)
-
to win a reverse auction
thắng một cuộc đấu giá ngược
"Our company won the reverse auction by offering the lowest bid."
(Công ty chúng tôi đã thắng cuộc đấu giá ngược bằng cách đưa ra mức giá thầu thấp nhất.)
-
a reverse auction model
mô hình đấu giá ngược
"The company adopted a reverse auction model for their annual procurement of raw materials."
(Công ty đã áp dụng mô hình đấu giá ngược cho việc mua sắm nguyên vật liệu hàng năm của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reverse auction
Danh từMột loại đấu giá trong đó người bán đấu giá mức giá mà họ sẵn sàng bán hàng hóa hoặc dịch vụ của mình.
"The company decided to use a reverse auction to find the best price for its raw materials."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reverse auction".
