(Top Banner Ad)
reverse auction
C1
Danh từ C1 Kinh tế

reverse auction

UK: /rɪˈvɜːs ˈɔːkʃən/ • US: /rɪˈvɜːrs ˈɔːkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đấu giá ngược đấu giá đảo ngược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of auction in which sellers bid for the prices at which they are willing to sell their goods or services.

Vietnamese Meaning

Một loại đấu giá trong đó người bán đấu giá mức giá mà họ sẵn sàng bán hàng hóa hoặc dịch vụ của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to use a reverse auction to find the best price for its raw materials."

    "Công ty quyết định sử dụng đấu giá ngược để tìm mức giá tốt nhất cho nguyên liệu thô của mình."

  • "Reverse auctions can lead to significant cost savings for the buyer."

    "Đấu giá ngược có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể cho người mua."

  • "The government used a reverse auction to procure its new fleet of vehicles."

    "Chính phủ đã sử dụng đấu giá ngược để mua sắm đội xe mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reverse auction đấu giá ngược
Gerund (Noun) reverse auctioning quá trình đấu giá ngược
Noun (Agent) reverse auctioner người tổ chức/tham gia đấu giá ngược

Synonyms

procurement auction (đấu giá mua sắm)e-auction (đấu giá điện tử (có thể là đấu giá ngược hoặc xuôi, tùy ngữ cảnh))

Antonyms

forward auction (đấu giá xuôi (đấu giá thông thường))

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reversus
Old French
reverser
English
reverse
Latin
auctio
English
auction
English
reverse auction

Đấu giá ngược: Cuộc đua giảm giá

Thuật ngữ 'reverse auction' là sự kết hợp của hai từ 'reverse' (ngược lại) và 'auction' (đấu giá). Không giống như đấu giá truyền thống nơi người mua trả giá cao hơn để thắng, đấu giá ngược là khi nhiều người bán cạnh tranh để đưa ra mức giá thấp nhất cho một sản phẩm hoặc dịch vụ mà người mua muốn. Người bán nào đưa ra giá thấp nhất sẽ thắng hợp đồng.

Usage Note

Trong một cuộc đấu giá thông thường, người mua cạnh tranh để đưa ra mức giá cao nhất. Trong một cuộc đấu giá ngược, người bán cạnh tranh để đưa ra mức giá thấp nhất. Điều này có lợi cho người mua vì họ có thể tìm được giá tốt nhất có thể.

Prepositions

in for

"In a reverse auction": sử dụng để chỉ bối cảnh, môi trường của cuộc đấu giá ngược. Ví dụ: "The contract was awarded in a reverse auction."
"For a reverse auction": sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của cuộc đấu giá ngược. Ví dụ: "The company is running a reverse auction for office supplies."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reverse auction
  • hold hold a reverse auction
    (tổ chức một cuộc đấu giá ngược)
  • conduct conduct a reverse auction
    (tiến hành một cuộc đấu giá ngược)
  • launch launch a reverse auction
    (triển khai một cuộc đấu giá ngược)
  • win win a reverse auction
    (thắng một cuộc đấu giá ngược)
Adjective + reverse auction
  • online online reverse auction
    (đấu giá ngược trực tuyến)
  • e- e-reverse auction
    (đấu giá ngược điện tử)
  • competitive competitive reverse auction
    (đấu giá ngược cạnh tranh)
Reverse auction + Noun
  • platform reverse auction platform
    (nền tảng đấu giá ngược)
  • software reverse auction software
    (phần mềm đấu giá ngược)
  • process reverse auction process
    (quy trình đấu giá ngược)

Idioms

  • to participate in a reverse auction

    tham gia vào một cuộc đấu giá ngược

    "Many suppliers decided to participate in the reverse auction to win the contract."

    (Nhiều nhà cung cấp đã quyết định tham gia vào cuộc đấu giá ngược để giành được hợp đồng.)

  • to win a reverse auction

    thắng một cuộc đấu giá ngược

    "Our company won the reverse auction by offering the lowest bid."

    (Công ty chúng tôi đã thắng cuộc đấu giá ngược bằng cách đưa ra mức giá thầu thấp nhất.)

  • a reverse auction model

    mô hình đấu giá ngược

    "The company adopted a reverse auction model for their annual procurement of raw materials."

    (Công ty đã áp dụng mô hình đấu giá ngược cho việc mua sắm nguyên vật liệu hàng năm của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reverse auction

Danh từ
Lật mặt

Một loại đấu giá trong đó người bán đấu giá mức giá mà họ sẵn sàng bán hàng hóa hoặc dịch vụ của mình.

"The company decided to use a reverse auction to find the best price for its raw materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reverse auction".

Tiết kiệm chi phí trong mua sắm B2B

Đấu giá ngược là một công cụ phổ biến và hiệu quả trong hoạt động mua sắm B2B (doanh nghiệp với doanh nghiệp) hiện đại. Nó cho phép các công ty giảm đáng kể chi phí bằng cách khuyến khích các nhà cung cấp cạnh tranh với nhau để đưa ra giá thấp nhất, đảm bảo người mua có được giá trị tốt nhất cho hàng hóa hoặc dịch vụ.

Cạnh tranh và mối quan hệ nhà cung cấp

Mặc dù đấu giá ngược rất hiệu quả trong việc giảm giá, nó cũng có thể tạo ra căng thẳng trong mối quan hệ giữa người mua và nhà cung cấp. Áp lực giảm giá liên tục có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ, hoặc khiến các nhà cung cấp nhỏ hơn gặp khó khăn trong việc cạnh tranh và duy trì lợi nhuận.