rfid (radio-frequency identification)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A technology that uses radio waves to automatically identify and track tags attached to objects.
Vietnamese Meaning
Một công nghệ sử dụng sóng vô tuyến để tự động xác định và theo dõi các thẻ được gắn vào đối tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company uses RFID to track its inventory."
"Công ty sử dụng RFID để theo dõi hàng tồn kho của mình."
-
"RFID tags are used in many industries, including retail, healthcare, and transportation."
"Thẻ RFID được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm bán lẻ, chăm sóc sức khỏe và vận tải."
-
"RFID technology is becoming increasingly common in access control systems."
"Công nghệ RFID ngày càng trở nên phổ biến trong các hệ thống kiểm soát truy cập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | radio-frequency identification | Công nghệ nhận dạng bằng sóng vô tuyến; tên đầy đủ của RFID, chỉ toàn bộ hệ thống hoặc nguyên lý hoạt động. |
| Noun | RFID | Viết tắt của 'radio-frequency identification'; là thuật ngữ chung chỉ công nghệ dùng sóng vô tuyến để nhận dạng và theo dõi các đối tượng. |
| Noun | RFID tag | Thẻ RFID; một thiết bị nhỏ, thường chứa một chip và ăng-ten, được gắn vào vật thể để lưu trữ và truyền dữ liệu nhận dạng khi được đầu đọc kích hoạt bằng sóng vô tuyến. |
| Noun | RFID reader | Đầu đọc RFID; thiết bị phát ra sóng vô tuyến để kích hoạt và đọc dữ liệu từ thẻ RFID. |
| Noun | RFID system | Hệ thống RFID; bao gồm các thành phần như thẻ RFID, đầu đọc RFID, ăng-ten và phần mềm quản lý, được thiết lập để tự động nhận dạng, theo dõi hoặc quản lý thông tin. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
RFID là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều công nghệ và ứng dụng khác nhau. Nó thường được sử dụng trong quản lý chuỗi cung ứng, kiểm soát truy cập, và thanh toán không tiếp xúc. Không giống như mã vạch, RFID không yêu cầu tầm nhìn trực tiếp để đọc thẻ.
Prepositions
"RFID in" thường đề cập đến việc sử dụng RFID trong một lĩnh vực hoặc ứng dụng cụ thể (ví dụ: RFID in retail). "RFID for" thường đề cập đến mục đích sử dụng RFID (ví dụ: RFID for tracking inventory).
Collocations (Từ đi kèm)
-
secure secure RFID (RFID an toàn (đề cập đến hệ thống RFID có khả năng bảo mật cao))
-
passive passive RFID (RFID thụ động (loại thẻ RFID không có nguồn điện riêng, được kích hoạt bởi sóng từ đầu đọc))
-
active active RFID (RFID chủ động (loại thẻ RFID có nguồn điện riêng, có thể phát tín hiệu liên tục hoặc theo định kỳ))
-
implement implement RFID (triển khai công nghệ RFID (thiết lập và đưa vào sử dụng hệ thống RFID))
-
use use RFID (sử dụng RFID (áp dụng công nghệ RFID vào một mục đích cụ thể))
-
track with track with RFID (theo dõi bằng RFID (sử dụng RFID để giám sát vị trí hoặc trạng thái của đối tượng))
-
integrate integrate RFID (tích hợp RFID (kết hợp công nghệ RFID với các hệ thống hoặc quy trình khác))
-
RFID technology RFID technology (công nghệ RFID (thuật ngữ chung chỉ công nghệ nhận dạng tần số vô tuyến))
-
RFID solution RFID solution (giải pháp RFID (một bộ sản phẩm hoặc dịch vụ dựa trên RFID để giải quyết một vấn đề cụ thể))
-
RFID application RFID application (ứng dụng RFID (cách thức RFID được sử dụng trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể))
Idioms
-
RFID tracking
Sự theo dõi bằng công nghệ RFID (dùng RFID để định vị, quản lý tài sản hoặc con người)
"Many logistics companies use RFID tracking to monitor their inventory in real-time."
(Nhiều công ty logistics sử dụng hệ thống theo dõi bằng RFID để giám sát kho hàng của họ theo thời gian thực.)
-
RFID security
Vấn đề bảo mật liên quan đến công nghệ RFID (nguy cơ bị đọc trộm, sao chép dữ liệu hoặc giả mạo)
"There are ongoing discussions about RFID security, especially concerning personal data on passports."
(Có những cuộc thảo luận không ngừng về an ninh RFID, đặc biệt liên quan đến dữ liệu cá nhân trên hộ chiếu.)
-
RFID payment
Thanh toán không tiếp xúc sử dụng công nghệ RFID (như thẻ tín dụng, điện thoại di động có NFC, hoặc thẻ thông minh)
"Many modern credit cards support RFID payment for quick and convenient transactions."
(Nhiều thẻ tín dụng hiện đại hỗ trợ thanh toán bằng RFID để giao dịch nhanh chóng và tiện lợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rfid (radio-frequency identification)
Danh từMột công nghệ sử dụng sóng vô tuyến để tự động xác định và theo dõi các thẻ được gắn vào đối tượng.
"The company uses RFID to track its inventory."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rfid (radio-frequency identification)".
