(Top Banner Ad)
rfid (radio-frequency identification)
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

rfid (radio-frequency identification)

UK: /ˌɑːrˌɛfˌaɪˈdiː/ • US: /ˌɑːrˌɛfˌaɪˈdiː/

Nghĩa tiếng Việt

nhận dạng bằng tần số vô tuyến công nghệ RFID
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A technology that uses radio waves to automatically identify and track tags attached to objects.

Vietnamese Meaning

Một công nghệ sử dụng sóng vô tuyến để tự động xác định và theo dõi các thẻ được gắn vào đối tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses RFID to track its inventory."

    "Công ty sử dụng RFID để theo dõi hàng tồn kho của mình."

  • "RFID tags are used in many industries, including retail, healthcare, and transportation."

    "Thẻ RFID được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm bán lẻ, chăm sóc sức khỏe và vận tải."

  • "RFID technology is becoming increasingly common in access control systems."

    "Công nghệ RFID ngày càng trở nên phổ biến trong các hệ thống kiểm soát truy cập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radio-frequency identification Công nghệ nhận dạng bằng sóng vô tuyến; tên đầy đủ của RFID, chỉ toàn bộ hệ thống hoặc nguyên lý hoạt động.
Noun RFID Viết tắt của 'radio-frequency identification'; là thuật ngữ chung chỉ công nghệ dùng sóng vô tuyến để nhận dạng và theo dõi các đối tượng.
Noun RFID tag Thẻ RFID; một thiết bị nhỏ, thường chứa một chip và ăng-ten, được gắn vào vật thể để lưu trữ và truyền dữ liệu nhận dạng khi được đầu đọc kích hoạt bằng sóng vô tuyến.
Noun RFID reader Đầu đọc RFID; thiết bị phát ra sóng vô tuyến để kích hoạt và đọc dữ liệu từ thẻ RFID.
Noun RFID system Hệ thống RFID; bao gồm các thành phần như thẻ RFID, đầu đọc RFID, ăng-ten và phần mềm quản lý, được thiết lập để tự động nhận dạng, theo dõi hoặc quản lý thông tin.

Synonyms

radio-frequency identification (nhận dạng tần số vô tuyến)

Related Words

NFC (Near Field Communication) (Giao tiếp trường gần)Barcode (Mã vạch)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
radio-frequency identification
English (acronym)
RFID

Nguồn gốc tên gọi RFID

RFID là viết tắt của 'radio-frequency identification', có nghĩa là 'nhận dạng bằng sóng vô tuyến'. Khái niệm này đã tồn tại từ Thế chiến thứ hai (dưới dạng công nghệ IFF - Identify Friend or Foe), nhưng công nghệ dân sự này bắt đầu được phát triển và thương mại hóa rộng rãi từ những năm 1970 và 1980. Tên gọi này mô tả chính xác cách thức hoạt động của công nghệ: sử dụng sóng radio để truyền dữ liệu và nhận dạng đối tượng từ xa mà không cần tiếp xúc trực tiếp.

Usage Note

RFID là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều công nghệ và ứng dụng khác nhau. Nó thường được sử dụng trong quản lý chuỗi cung ứng, kiểm soát truy cập, và thanh toán không tiếp xúc. Không giống như mã vạch, RFID không yêu cầu tầm nhìn trực tiếp để đọc thẻ.

Prepositions

in for

"RFID in" thường đề cập đến việc sử dụng RFID trong một lĩnh vực hoặc ứng dụng cụ thể (ví dụ: RFID in retail). "RFID for" thường đề cập đến mục đích sử dụng RFID (ví dụ: RFID for tracking inventory).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + RFID
  • secure secure RFID
    (RFID an toàn (đề cập đến hệ thống RFID có khả năng bảo mật cao))
  • passive passive RFID
    (RFID thụ động (loại thẻ RFID không có nguồn điện riêng, được kích hoạt bởi sóng từ đầu đọc))
  • active active RFID
    (RFID chủ động (loại thẻ RFID có nguồn điện riêng, có thể phát tín hiệu liên tục hoặc theo định kỳ))
Verb + RFID
  • implement implement RFID
    (triển khai công nghệ RFID (thiết lập và đưa vào sử dụng hệ thống RFID))
  • use use RFID
    (sử dụng RFID (áp dụng công nghệ RFID vào một mục đích cụ thể))
  • track with track with RFID
    (theo dõi bằng RFID (sử dụng RFID để giám sát vị trí hoặc trạng thái của đối tượng))
  • integrate integrate RFID
    (tích hợp RFID (kết hợp công nghệ RFID với các hệ thống hoặc quy trình khác))
Noun + RFID (attributive)
  • RFID technology RFID technology
    (công nghệ RFID (thuật ngữ chung chỉ công nghệ nhận dạng tần số vô tuyến))
  • RFID solution RFID solution
    (giải pháp RFID (một bộ sản phẩm hoặc dịch vụ dựa trên RFID để giải quyết một vấn đề cụ thể))
  • RFID application RFID application
    (ứng dụng RFID (cách thức RFID được sử dụng trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể))

Idioms

  • RFID tracking

    Sự theo dõi bằng công nghệ RFID (dùng RFID để định vị, quản lý tài sản hoặc con người)

    "Many logistics companies use RFID tracking to monitor their inventory in real-time."

    (Nhiều công ty logistics sử dụng hệ thống theo dõi bằng RFID để giám sát kho hàng của họ theo thời gian thực.)

  • RFID security

    Vấn đề bảo mật liên quan đến công nghệ RFID (nguy cơ bị đọc trộm, sao chép dữ liệu hoặc giả mạo)

    "There are ongoing discussions about RFID security, especially concerning personal data on passports."

    (Có những cuộc thảo luận không ngừng về an ninh RFID, đặc biệt liên quan đến dữ liệu cá nhân trên hộ chiếu.)

  • RFID payment

    Thanh toán không tiếp xúc sử dụng công nghệ RFID (như thẻ tín dụng, điện thoại di động có NFC, hoặc thẻ thông minh)

    "Many modern credit cards support RFID payment for quick and convenient transactions."

    (Nhiều thẻ tín dụng hiện đại hỗ trợ thanh toán bằng RFID để giao dịch nhanh chóng và tiện lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rfid (radio-frequency identification)

Danh từ
Lật mặt

Một công nghệ sử dụng sóng vô tuyến để tự động xác định và theo dõi các thẻ được gắn vào đối tượng.

"The company uses RFID to track its inventory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rfid (radio-frequency identification)".

Mối lo ngại về quyền riêng tư

Mặc dù công nghệ RFID mang lại nhiều tiện ích, nhưng nó cũng làm dấy lên những lo ngại đáng kể về quyền riêng tư cá nhân. Khả năng theo dõi vị trí và thu thập dữ liệu về thói quen tiêu dùng của con người mà không cần sự tương tác trực tiếp đã khiến nhiều người lo lắng về việc giám sát và mất kiểm soát thông tin cá nhân. Các nhóm bảo vệ quyền riêng tư thường xuyên nêu vấn đề này, đặc biệt khi RFID được tích hợp vào các vật dụng hàng ngày.

Ứng dụng đa dạng trong đời sống

RFID đã trở thành một phần không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực đời sống hiện đại. Từ quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu, theo dõi hàng hóa trong bán lẻ để chống thất thoát và tối ưu hóa kho bãi, đến hệ thống thanh toán không tiếp xúc (như thẻ tín dụng, vé xe buýt/tàu điện), kiểm soát ra vào tòa nhà, và thậm chí cả trong y tế để quản lý hồ sơ bệnh nhân hoặc nhận dạng vật nuôi. Sự phổ biến của nó cho thấy tầm ảnh hưởng lớn đến cách chúng ta tương tác với thế giới vật lý.