(Top Banner Ad)
barcode
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin, Bán lẻ, Logistics

barcode

UK: /ˈbɑːkəʊd/ • US: /ˈbɑːrkoʊd/

Nghĩa tiếng Việt

mã vạch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine-readable representation of data, typically printed as a series of parallel bars of varying width.

Vietnamese Meaning

Một biểu diễn dữ liệu có thể đọc được bằng máy, thường được in dưới dạng một loạt các vạch song song có độ rộng khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cashier scanned the barcode on the item."

    "Thu ngân đã quét mã vạch trên mặt hàng."

  • "Each product has a unique barcode."

    "Mỗi sản phẩm có một mã vạch duy nhất."

  • "The barcode scanner failed to read the code."

    "Máy quét mã vạch không đọc được mã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun barcoder Máy đọc mã vạch (người hoặc thiết bị)
Verb barcode Gắn mã vạch cho sản phẩm (động từ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Bán lẻ, Logistics

Etymology (Nguồn gốc)

English
bar code

Nguồn gốc của mã vạch

Mã vạch được phát minh vào những năm 1940 bởi Norman Woodland và Bernard Silver. Ý tưởng đến với họ khi nghe lỏm cuộc trò chuyện của chủ tịch một công ty thực phẩm muốn tìm cách tự động hóa việc đọc thông tin sản phẩm tại quầy thanh toán. Họ đã lấy cảm hứng từ mã Morse và tạo ra một hệ thống các đường kẻ và khoảng trắng có thể được đọc bằng máy móc. Mã vạch đầu tiên sử dụng các vòng tròn đồng tâm, nhưng sau đó đã được thay thế bằng các đường thẳng quen thuộc hơn.

Usage Note

Barcode được sử dụng rộng rãi để theo dõi hàng tồn kho, giá cả sản phẩm và nhiều loại dữ liệu khác. Nó cho phép nhập dữ liệu nhanh chóng và chính xác hơn so với nhập thủ công.

Prepositions

on with

* `on`: Chỉ vị trí của barcode trên một vật thể. Ví dụ: "The barcode is on the product packaging."
* `with`: Chỉ việc sử dụng barcode để làm gì đó. Ví dụ: "The system is equipped with a barcode scanner."

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + barcode
  • unique unique barcode
    (mã vạch duy nhất)
  • scannable scannable barcode
    (mã vạch có thể quét được)
  • printed printed barcode
    (mã vạch được in)
Động từ + barcode
  • scan scan the barcode
    (quét mã vạch)
  • generate generate a barcode
    (tạo mã vạch)
  • read read the barcode
    (đọc mã vạch)

Idioms

  • Life in a barcode

    Cuộc sống đơn điệu, lặp đi lặp lại, giống như các vạch trong mã vạch

    "He felt his life was turning into a barcode – same routine every day."

    (Anh ấy cảm thấy cuộc sống của mình đang biến thành một mã vạch - ngày nào cũng lặp đi lặp lại như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barcode

danh từ
Lật mặt

Một biểu diễn dữ liệu có thể đọc được bằng máy, thường được in dưới dạng một loạt các vạch song song có độ rộng khác nhau.

"The cashier scanned the barcode on the item."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barcode".

Mã vạch và chuỗi cung ứng

Mã vạch đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu. Chúng cho phép các công ty theo dõi sản phẩm từ khi sản xuất đến khi đến tay người tiêu dùng, giúp cải thiện hiệu quả và giảm thiểu sai sót.