(Top Banner Ad)
rhône
B2
Danh từ B2 Địa lý

rhône

UK: roʊn • US: roʊn

Nghĩa tiếng Việt

sông Rhône
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A major river in France and Switzerland, flowing from the Swiss Alps to the Mediterranean Sea.

Vietnamese Meaning

Một con sông lớn ở Pháp và Thụy Sĩ, chảy từ dãy Alps của Thụy Sĩ ra biển Địa Trung Hải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lyon is a city located on the Rhône River."

    "Lyon là một thành phố nằm trên sông Rhône."

  • "The Rhône Valley is famous for its vineyards."

    "Thung lũng sông Rhône nổi tiếng với những vườn nho."

  • "Navigation on the Rhône is important for trade."

    "Giao thông đường thủy trên sông Rhône rất quan trọng đối với thương mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Rhodanian Thuộc về sông Rhône hoặc vùng Rhône

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Gaulish
Rodanos
Latin
Rhodanus
Old French
Rosne
French
Rhône

Nguồn gốc tên sông Rhône

Tên con sông Rhône hùng vĩ có nguồn gốc từ tiếng Gaulish cổ đại 'Rodanos'. Nghĩa của từ này có thể liên quan đến đặc tính chảy xiết hoặc quanh co của dòng sông. Qua tiếng Latin (Rhodanus) và tiếng Pháp cổ (Rosne), cuối cùng nó trở thành Rhône như chúng ta biết ngày nay, một cái tên được tiếng Anh tiếp nhận trực tiếp từ tiếng Pháp.

Usage Note

Rhône là tên riêng của một con sông cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, lịch sử hoặc kinh tế của khu vực mà nó chảy qua. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, vì nó là một địa danh cụ thể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, có thể sử dụng 'river' hoặc 'waterway' thay thế, nhưng sẽ mất đi tính chính xác về địa điểm.

Prepositions

on along near

* **on the Rhône:** Đề cập đến vị trí trực tiếp trên sông, ví dụ như một con thuyền trên sông.
* **along the Rhône:** Chỉ vị trí dọc theo bờ sông, ví dụ như một con đường đi dọc sông.
* **near the Rhône:** Chỉ vị trí gần sông, ví dụ như một thành phố gần sông.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + Rhône
  • River Rhône River
    (Sông Rhône)
  • Valley Rhône Valley
    (Thung lũng Rhône)
  • Cruises Rhône cruises
    (Các chuyến du thuyền trên sông Rhône)
Rhône + Danh từ
  • wine Rhône wine
    (Rượu vang vùng Rhône)
  • region Rhône region
    (Vùng Rhône)

Idioms

  • Côtes du Rhône

    Tên gọi một vùng sản xuất rượu vang danh tiếng ở Pháp, dọc theo sông Rhône.

    "We tried an excellent Côtes du Rhône with our dinner last night."

    (Tối qua chúng tôi đã thử một chai Côtes du Rhône tuyệt hảo cho bữa tối.)

  • Rhône-Alpes

    Tên một vùng hành chính cũ ở Pháp (nay là một phần của Auvergne-Rhône-Alpes), nổi tiếng về du lịch và công nghiệp, được đặt theo tên sông Rhône và dãy Alps.

    "The Rhône-Alpes region is famous for its natural beauty and ski resorts."

    (Vùng Rhône-Alpes nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên và các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rhône

Danh từ
Lật mặt

Một con sông lớn ở Pháp và Thụy Sĩ, chảy từ dãy Alps của Thụy Sĩ ra biển Địa Trung Hải.

"Lyon is a city located on the Rhône River."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have traveled along the Rhône many times.
Họ đã du lịch dọc theo sông Rhône nhiều lần.
Phủ định
She has not visited the Rhône valley before.
Cô ấy chưa từng đến thăm thung lũng sông Rhône trước đây.
Nghi vấn
Has he ever fished in the Rhône?
Anh ấy đã bao giờ câu cá ở sông Rhône chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rhône".

Vùng rượu vang Côtes du Rhône

Sông Rhône chảy qua một trong những vùng sản xuất rượu vang lâu đời và danh tiếng nhất của Pháp, được gọi là Côtes du Rhône. Rượu vang từ vùng này nổi tiếng thế giới với hương vị đa dạng, từ vang đỏ đậm đà đến vang trắng thơm mát, thể hiện sự đa dạng của khí hậu và thổ nhưỡng.

Tuyến giao thông và thương mại lịch sử

Sông Rhône là một trong những tuyến đường thủy quan trọng nhất châu Âu từ thời La Mã cổ đại, nối liền Biển Địa Trung Hải với sâu bên trong lục địa. Nó đóng vai trò huyết mạch cho giao thương, vận chuyển hàng hóa, và có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của các thành phố dọc bờ sông như Lyon và Avignon.