rhône
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A major river in France and Switzerland, flowing from the Swiss Alps to the Mediterranean Sea.
Vietnamese Meaning
Một con sông lớn ở Pháp và Thụy Sĩ, chảy từ dãy Alps của Thụy Sĩ ra biển Địa Trung Hải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lyon is a city located on the Rhône River."
"Lyon là một thành phố nằm trên sông Rhône."
-
"The Rhône Valley is famous for its vineyards."
"Thung lũng sông Rhône nổi tiếng với những vườn nho."
-
"Navigation on the Rhône is important for trade."
"Giao thông đường thủy trên sông Rhône rất quan trọng đối với thương mại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Rhodanian | Thuộc về sông Rhône hoặc vùng Rhône |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rhône là tên riêng của một con sông cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, lịch sử hoặc kinh tế của khu vực mà nó chảy qua. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, vì nó là một địa danh cụ thể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, có thể sử dụng 'river' hoặc 'waterway' thay thế, nhưng sẽ mất đi tính chính xác về địa điểm.
Prepositions
* **on the Rhône:** Đề cập đến vị trí trực tiếp trên sông, ví dụ như một con thuyền trên sông.
* **along the Rhône:** Chỉ vị trí dọc theo bờ sông, ví dụ như một con đường đi dọc sông.
* **near the Rhône:** Chỉ vị trí gần sông, ví dụ như một thành phố gần sông.
Collocations (Từ đi kèm)
-
River Rhône River (Sông Rhône)
-
Valley Rhône Valley (Thung lũng Rhône)
-
Cruises Rhône cruises (Các chuyến du thuyền trên sông Rhône)
-
wine Rhône wine (Rượu vang vùng Rhône)
-
region Rhône region (Vùng Rhône)
Idioms
-
Côtes du Rhône
Tên gọi một vùng sản xuất rượu vang danh tiếng ở Pháp, dọc theo sông Rhône.
"We tried an excellent Côtes du Rhône with our dinner last night."
(Tối qua chúng tôi đã thử một chai Côtes du Rhône tuyệt hảo cho bữa tối.)
-
Rhône-Alpes
Tên một vùng hành chính cũ ở Pháp (nay là một phần của Auvergne-Rhône-Alpes), nổi tiếng về du lịch và công nghiệp, được đặt theo tên sông Rhône và dãy Alps.
"The Rhône-Alpes region is famous for its natural beauty and ski resorts."
(Vùng Rhône-Alpes nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên và các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rhône
Danh từMột con sông lớn ở Pháp và Thụy Sĩ, chảy từ dãy Alps của Thụy Sĩ ra biển Địa Trung Hải.
"Lyon is a city located on the Rhône River."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have traveled along the Rhône many times. |
Họ đã du lịch dọc theo sông Rhône nhiều lần. |
| Phủ định | She has not visited the Rhône valley before. |
Cô ấy chưa từng đến thăm thung lũng sông Rhône trước đây. |
| Nghi vấn | Has he ever fished in the Rhône? |
Anh ấy đã bao giờ câu cá ở sông Rhône chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rhône".
