Mediterranean Sea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Biển Địa Trung Hải, một biển được bao quanh bởi châu Âu, châu Á và châu Phi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Italy is located on the Mediterranean Sea."
"Ý nằm bên bờ biển Địa Trung Hải."
-
"Many ancient civilizations thrived around the Mediterranean Sea."
"Nhiều nền văn minh cổ đại đã phát triển mạnh mẽ quanh biển Địa Trung Hải."
-
"We are planning a vacation to a resort on the Mediterranean Sea."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ tại một khu nghỉ dưỡng bên bờ biển Địa Trung Hải."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | Mediterranean | thuộc về Địa Trung Hải, nằm giữa đất liền (thường dùng để chỉ khí hậu, văn hóa, ẩm thực của vùng) |
| Noun | Mediterranean | vùng Địa Trung Hải; người Địa Trung Hải |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một danh từ riêng chỉ một vùng biển cụ thể, không nên nhầm lẫn với các vùng biển khác. Nó thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh liên quan đến lịch sử, văn hóa, địa lý và du lịch.
Prepositions
‘In’ được dùng khi nói về vị trí chung chung bên trong khu vực biển. ‘On’ có thể dùng khi nói về các hoạt động diễn ra trên bề mặt biển hoặc các đảo nằm trên biển. ‘Near’ dùng để chỉ vị trí gần biển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
azure azure Mediterranean Sea (Biển Địa Trung Hải xanh biếc)
-
calm calm Mediterranean Sea (Biển Địa Trung Hải lặng sóng)
-
vast vast Mediterranean Sea (Biển Địa Trung Hải rộng lớn)
-
cross cross the Mediterranean Sea (vượt qua Biển Địa Trung Hải)
-
sail sail the Mediterranean Sea (đi thuyền trên Biển Địa Trung Hải)
-
border border the Mediterranean Sea (giáp với Biển Địa Trung Hải)
-
shores shores of the Mediterranean Sea (bờ biển Địa Trung Hải)
-
waters waters of the Mediterranean Sea (vùng nước Biển Địa Trung Hải)
-
region Mediterranean Sea region (khu vực Biển Địa Trung Hải)
Idioms
-
along the Mediterranean Sea
dọc theo bờ Biển Địa Trung Hải
"Many ancient civilizations thrived along the Mediterranean Sea."
(Nhiều nền văn minh cổ đại phát triển mạnh dọc theo Biển Địa Trung Hải.)
-
the Mediterranean Sea basin
lưu vực Biển Địa Trung Hải (khu vực địa lý bao quanh biển)
"The climate of the Mediterranean Sea basin is known for its dry summers."
(Khí hậu của lưu vực Biển Địa Trung Hải nổi tiếng với mùa hè khô hạn.)
-
cross the Mediterranean Sea
vượt qua Biển Địa Trung Hải (thường ám chỉ một hành trình hoặc sự di chuyển)
"Thousands of refugees attempt to cross the Mediterranean Sea each year."
(Hàng ngàn người tị nạn cố gắng vượt Biển Địa Trung Hải mỗi năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Mediterranean Sea
Danh từBiển Địa Trung Hải, một biển được bao quanh bởi châu Âu, châu Á và châu Phi.
"Italy is located on the Mediterranean Sea."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Mediterranean Sea, which has been a cradle of civilization, is a popular tourist destination. |
Biển Địa Trung Hải, nơi từng là cái nôi của nền văn minh, là một điểm đến du lịch nổi tiếng. |
| Phủ định | The Mediterranean Sea, which is not as deep as the Pacific Ocean, still holds many marine secrets. |
Biển Địa Trung Hải, nơi không sâu bằng Thái Bình Dương, vẫn còn chứa đựng nhiều bí mật đại dương. |
| Nghi vấn | Is the Mediterranean Sea, where many ancient battles took place, still strategically important today? |
Biển Địa Trung Hải, nơi diễn ra nhiều trận chiến cổ đại, ngày nay có còn quan trọng về mặt chiến lược không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many cruises explore the Mediterranean Sea every year. |
Nhiều chuyến du thuyền khám phá Địa Trung Hải mỗi năm. |
| Phủ định | That boat doesn't sail the Mediterranean Sea anymore. |
Chiếc thuyền đó không còn đi trên Địa Trung Hải nữa. |
| Nghi vấn | Does this ferry cross the Mediterranean Sea? |
Phải chăng chiếc phà này băng qua Địa Trung Hải? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cruise ship will be sailing across the Mediterranean Sea next week. |
Du thuyền sẽ đi thuyền qua Địa Trung Hải vào tuần tới. |
| Phủ định | They won't be swimming in the Mediterranean Sea because it's too cold in December. |
Họ sẽ không bơi ở Địa Trung Hải vì trời quá lạnh vào tháng 12. |
| Nghi vấn | Will you be exploring the islands in the Mediterranean Sea during your vacation? |
Bạn sẽ khám phá các hòn đảo ở Địa Trung Hải trong kỳ nghỉ của bạn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Mediterranean Sea".
