(Top Banner Ad)
Mediterranean Sea
B1
Danh từ B1 Địa lý

Mediterranean Sea

UK: /ˌmedɪtəˈreɪniən siː/ • US: /ˌmedɪtəˈreɪniən siː/

Nghĩa tiếng Việt

Biển Địa Trung Hải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sea bounded by Europe, Asia, and Africa.

Vietnamese Meaning

Biển Địa Trung Hải, một biển được bao quanh bởi châu Âu, châu Á và châu Phi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Italy is located on the Mediterranean Sea."

    "Ý nằm bên bờ biển Địa Trung Hải."

  • "Many ancient civilizations thrived around the Mediterranean Sea."

    "Nhiều nền văn minh cổ đại đã phát triển mạnh mẽ quanh biển Địa Trung Hải."

  • "We are planning a vacation to a resort on the Mediterranean Sea."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ tại một khu nghỉ dưỡng bên bờ biển Địa Trung Hải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj Mediterranean thuộc về Địa Trung Hải, nằm giữa đất liền (thường dùng để chỉ khí hậu, văn hóa, ẩm thực của vùng)
Noun Mediterranean vùng Địa Trung Hải; người Địa Trung Hải

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medius
Latin
terra
Latin
mediterraneus
Proto-Germanic
*saiwiz
Old English
Latin
Mare Mediterraneum
English
Mediterranean Sea

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Mediterranean' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mediterraneus', kết hợp giữa 'medius' (nghĩa là 'giữa') và 'terra' (nghĩa là 'đất'). Do đó, tên gọi 'Biển Địa Trung Hải' có nghĩa là 'biển nằm giữa đất liền', phản ánh đặc điểm địa lý của nó là được bao quanh bởi các lục địa Châu Âu, Châu Phi và Châu Á. Phần 'Sea' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và Old English.

Usage Note

Đây là một danh từ riêng chỉ một vùng biển cụ thể, không nên nhầm lẫn với các vùng biển khác. Nó thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh liên quan đến lịch sử, văn hóa, địa lý và du lịch.

Prepositions

in on near

‘In’ được dùng khi nói về vị trí chung chung bên trong khu vực biển. ‘On’ có thể dùng khi nói về các hoạt động diễn ra trên bề mặt biển hoặc các đảo nằm trên biển. ‘Near’ dùng để chỉ vị trí gần biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Mediterranean Sea
  • azure azure Mediterranean Sea
    (Biển Địa Trung Hải xanh biếc)
  • calm calm Mediterranean Sea
    (Biển Địa Trung Hải lặng sóng)
  • vast vast Mediterranean Sea
    (Biển Địa Trung Hải rộng lớn)
Verb + Mediterranean Sea
  • cross cross the Mediterranean Sea
    (vượt qua Biển Địa Trung Hải)
  • sail sail the Mediterranean Sea
    (đi thuyền trên Biển Địa Trung Hải)
  • border border the Mediterranean Sea
    (giáp với Biển Địa Trung Hải)
Noun + Mediterranean Sea
  • shores shores of the Mediterranean Sea
    (bờ biển Địa Trung Hải)
  • waters waters of the Mediterranean Sea
    (vùng nước Biển Địa Trung Hải)
  • region Mediterranean Sea region
    (khu vực Biển Địa Trung Hải)

Idioms

  • along the Mediterranean Sea

    dọc theo bờ Biển Địa Trung Hải

    "Many ancient civilizations thrived along the Mediterranean Sea."

    (Nhiều nền văn minh cổ đại phát triển mạnh dọc theo Biển Địa Trung Hải.)

  • the Mediterranean Sea basin

    lưu vực Biển Địa Trung Hải (khu vực địa lý bao quanh biển)

    "The climate of the Mediterranean Sea basin is known for its dry summers."

    (Khí hậu của lưu vực Biển Địa Trung Hải nổi tiếng với mùa hè khô hạn.)

  • cross the Mediterranean Sea

    vượt qua Biển Địa Trung Hải (thường ám chỉ một hành trình hoặc sự di chuyển)

    "Thousands of refugees attempt to cross the Mediterranean Sea each year."

    (Hàng ngàn người tị nạn cố gắng vượt Biển Địa Trung Hải mỗi năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Mediterranean Sea

Danh từ
Lật mặt

Biển Địa Trung Hải, một biển được bao quanh bởi châu Âu, châu Á và châu Phi.

"Italy is located on the Mediterranean Sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Mediterranean Sea, which has been a cradle of civilization, is a popular tourist destination.
Biển Địa Trung Hải, nơi từng là cái nôi của nền văn minh, là một điểm đến du lịch nổi tiếng.
Phủ định
The Mediterranean Sea, which is not as deep as the Pacific Ocean, still holds many marine secrets.
Biển Địa Trung Hải, nơi không sâu bằng Thái Bình Dương, vẫn còn chứa đựng nhiều bí mật đại dương.
Nghi vấn
Is the Mediterranean Sea, where many ancient battles took place, still strategically important today?
Biển Địa Trung Hải, nơi diễn ra nhiều trận chiến cổ đại, ngày nay có còn quan trọng về mặt chiến lược không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many cruises explore the Mediterranean Sea every year.
Nhiều chuyến du thuyền khám phá Địa Trung Hải mỗi năm.
Phủ định
That boat doesn't sail the Mediterranean Sea anymore.
Chiếc thuyền đó không còn đi trên Địa Trung Hải nữa.
Nghi vấn
Does this ferry cross the Mediterranean Sea?
Phải chăng chiếc phà này băng qua Địa Trung Hải?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cruise ship will be sailing across the Mediterranean Sea next week.
Du thuyền sẽ đi thuyền qua Địa Trung Hải vào tuần tới.
Phủ định
They won't be swimming in the Mediterranean Sea because it's too cold in December.
Họ sẽ không bơi ở Địa Trung Hải vì trời quá lạnh vào tháng 12.
Nghi vấn
Will you be exploring the islands in the Mediterranean Sea during your vacation?
Bạn sẽ khám phá các hòn đảo ở Địa Trung Hải trong kỳ nghỉ của bạn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Mediterranean Sea".

Cái nôi của Văn minh

Biển Địa Trung Hải là cái nôi của nhiều nền văn minh lớn như Hy Lạp, La Mã và Ai Cập cổ đại. Nó đóng vai trò trung tâm trong lịch sử, thương mại và văn hóa phương Tây, là điểm giao thoa của các ý tưởng, công nghệ và tôn giáo qua hàng ngàn năm.

Tuyến đường Thương mại và Di cư

Từ thời xa xưa đến nay, Biển Địa Trung Hải luôn là một tuyến đường thương mại quan trọng và là con đường di cư cho nhiều dân tộc, kết nối các châu lục và nền văn hóa. Ngày nay, nó vẫn là một tuyến hàng hải chiến lược và là khu vực diễn ra các cuộc di cư lớn, mang theo những thách thức về nhân đạo.