(Top Banner Ad)
ribbing
B2
noun B2 May mặc, Ngôn ngữ học

ribbing

UK: /ˈrɪbɪŋ/ • US: /ˈrɪbɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dệt gân (trong may mặc) trêu chọc, chọc ghẹo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pattern of raised and recessed parallel lines, especially in knitted fabric.

Vietnamese Meaning

Một kiểu dệt có các đường song song nổi và lõm, đặc biệt là trong vải dệt kim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sweater had ribbing at the cuffs and hem."

    "Chiếc áo len có phần dệt gân ở cổ tay và gấu áo."

  • "The ribbing on her sleeves made the sweater more stylish."

    "Phần dệt gân trên tay áo khiến chiếc áo len trở nên phong cách hơn."

  • "We were all ribbing him about his terrible singing."

    "Tất cả chúng tôi đều trêu chọc anh ấy về giọng hát tệ hại của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rib xương sườn; gân, đường gờ (trên vải, cấu trúc); lời trêu chọc
Verb rib trêu chọc, chọc ghẹo; tạo gân/sọc nổi
Adjective ribbed có gân, có sọc nổi; có xương sườn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

May mặc, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*rebʰ-
Proto-Germanic
*ribją
Old English
ribb
Middle English
rib
English
rib
English
ribbing

Từ Xương Sườn Đến Trêu Chọc Và Hoa Văn

Từ 'ribb' trong tiếng Anh cổ chỉ bộ phận xương sườn của cơ thể. Theo thời gian, từ 'rib' dần phát triển ý nghĩa là một dải vật liệu hẹp, cứng hoặc nổi lên. Khi thêm hậu tố '-ing', 'ribbing' mang hai nghĩa chính: cấu trúc sọc nổi, đường gân trên vải (như hình dáng xương sườn) và hành động trêu chọc, chọc ghẹo ai đó một cách nhẹ nhàng, giống như 'đánh vào sườn' họ một cách ẩn dụ.

Usage Note

Trong may mặc, 'ribbing' đề cập đến kỹ thuật dệt tạo ra các đường gân nổi trên vải, thường thấy ở cổ áo, cổ tay áo, và gấu áo của áo len hoặc áo thun. Nó tạo độ co giãn và giữ dáng cho trang phục. Ngoài ra, còn dùng để chỉ việc chọc ghẹo, trêu chọc ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ribbing
  • good-natured good-natured ribbing
    (những lời trêu chọc vui vẻ, lành tính)
  • playful playful ribbing
    (sự trêu chọc đùa giỡn)
  • gentle gentle ribbing
    (những lời chọc ghẹo nhẹ nhàng)
  • elastic elastic ribbing
    (đường gân co giãn (trên vải))
  • knitted knitted ribbing
    (vải dệt kim có gân/bo)
Verb + ribbing
  • take take some ribbing
    (chịu đựng vài lời trêu chọc)
  • give give someone some ribbing
    (trêu chọc ai đó)
Noun + ribbing
  • collar collar ribbing
    (phần bo cổ áo có gân)
  • cuff cuff ribbing
    (phần bo cổ tay áo có gân)

Idioms

  • to take a bit of ribbing

    Chịu đựng một chút lời trêu chọc/chọc ghẹo.

    "He's sensitive, so he doesn't take much ribbing well."

    (Anh ấy nhạy cảm nên không chịu đựng được nhiều lời trêu chọc.)

  • good-natured ribbing

    Lời trêu chọc vui vẻ, không ác ý.

    "The teammates exchanged some good-natured ribbing after the game."

    (Các đồng đội trao đổi vài lời trêu chọc vui vẻ sau trận đấu.)

  • lighthearted ribbing

    Sự trêu chọc nhẹ nhàng, vui vẻ.

    "It was all just lighthearted ribbing, nobody meant any harm."

    (Tất cả chỉ là những lời trêu chọc nhẹ nhàng, không ai có ý gây hại cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ribbing

noun
Lật mặt

Một kiểu dệt có các đường song song nổi và lõm, đặc biệt là trong vải dệt kim.

"The sweater had ribbing at the cuffs and hem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had known they were going to start ribbing him about his new haircut, he would have worn a hat.
Nếu anh ấy biết họ sẽ bắt đầu trêu chọc anh ấy về kiểu tóc mới, anh ấy đã đội mũ.
Phủ định
If she hadn't been ribbing him so much about his cooking, he wouldn't have stopped making dinner.
Nếu cô ấy không trêu chọc anh ấy quá nhiều về việc nấu nướng của anh ấy, anh ấy đã không ngừng nấu bữa tối.
Nghi vấn
Would he have felt so bad if they hadn't been ribbing him incessantly about his mistake?
Liệu anh ấy có cảm thấy tồi tệ đến vậy nếu họ không liên tục trêu chọc anh ấy về sai lầm của mình không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys ribbing his friends, doesn't he?
Anh ấy thích trêu chọc bạn bè của mình, đúng không?
Phủ định
They aren't ribbing each other too hard, are they?
Họ không trêu chọc nhau quá đáng, phải không?
Nghi vấn
You wouldn't start ribbing me now, would you?
Bạn sẽ không bắt đầu trêu chọc tôi bây giờ, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team was ribbing the new player after he missed the easy shot.
Cả đội đã trêu chọc người chơi mới sau khi anh ấy bỏ lỡ cú đánh dễ dàng.
Phủ định
She didn't rib him too hard about his embarrassing mistake.
Cô ấy không trêu chọc anh ấy quá nhiều về sai lầm đáng xấu hổ của anh ấy.
Nghi vấn
Did they start ribbing each other as soon as the game ended?
Họ có bắt đầu trêu chọc nhau ngay sau khi trận đấu kết thúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ribbing".

Trêu Chọc Như Một Hình Thức Giao Tiếp Xã Hội

Trong văn hóa phương Tây, 'ribbing' (trêu chọc) thường được coi là một hình thức giao tiếp xã hội lành mạnh giữa bạn bè hoặc người thân. Nó có thể giúp củng cố mối quan hệ, thể hiện sự thân thiết hoặc giảm bớt căng thẳng, miễn là không quá đáng và được thực hiện với thái độ vui vẻ, không ác ý. Việc hiểu được ranh giới giữa trêu chọc vui vẻ và xúc phạm là rất quan trọng để tránh gây tổn thương.

Ribbing Trong Thời Trang: Vừa Đẹp Vừa Tiện Lợi

Trong ngành dệt may, 'ribbing' là một kỹ thuật dệt tạo ra các đường gờ nổi song song, thường được sử dụng cho phần cổ áo, cổ tay và gấu áo len, áo thun. Kỹ thuật này không chỉ tạo thêm kết cấu và vẻ đẹp cho trang phục mà còn giúp các bộ phận này co giãn tốt hơn, ôm sát cơ thể và giữ form dáng, mang lại sự thoải mái và bền bỉ khi sử dụng.