(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ rifleman
B2

rifleman

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

lính bắn súng trường xạ thủ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rifleman'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người lính được trang bị súng trường.

Definition (English Meaning)

A soldier armed with a rifle.

Ví dụ Thực tế với 'Rifleman'

  • "The rifleman took aim and fired at the enemy."

    "Người lính bắn súng trường ngắm bắn và bắn vào kẻ thù."

  • "He was a rifleman in the army."

    "Anh ấy là một người lính bắn súng trường trong quân đội."

  • "The rifleman advanced cautiously through the forest."

    "Người lính bắn súng trường thận trọng tiến lên qua khu rừng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Rifleman'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: rifleman
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

soldier(người lính)
infantryman(lính bộ binh)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

sniper(xạ thủ bắn tỉa)
machine gunner(lính bắn súng máy)
grenadier(lính ném lựu đạn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Quân sự

Ghi chú Cách dùng 'Rifleman'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'rifleman' thường được dùng để chỉ một người lính bộ binh được trang bị súng trường, đặc biệt là trong các đơn vị bộ binh thông thường. Nó nhấn mạnh vai trò và vũ khí chính của người lính. Khác với 'sniper' (xạ thủ bắn tỉa) người có kỹ năng bắn súng đặc biệt và thường hoạt động độc lập, 'rifleman' là một thành viên của một đội hình lớn hơn và thực hiện các nhiệm vụ chiến đấu tiêu chuẩn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

'Rifleman of [đơn vị quân sự]' chỉ ra người lính thuộc về đơn vị cụ thể. 'Rifleman in [một tình huống]' mô tả người lính đang ở trong một tình huống nào đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Rifleman'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)