rifleman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người lính được trang bị súng trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rifleman took aim and fired at the enemy."
"Người lính bắn súng trường ngắm bắn và bắn vào kẻ thù."
-
"He was a rifleman in the army."
"Anh ấy là một người lính bắn súng trường trong quân đội."
-
"The rifleman advanced cautiously through the forest."
"Người lính bắn súng trường thận trọng tiến lên qua khu rừng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rifleman' thường được dùng để chỉ một người lính bộ binh được trang bị súng trường, đặc biệt là trong các đơn vị bộ binh thông thường. Nó nhấn mạnh vai trò và vũ khí chính của người lính. Khác với 'sniper' (xạ thủ bắn tỉa) người có kỹ năng bắn súng đặc biệt và thường hoạt động độc lập, 'rifleman' là một thành viên của một đội hình lớn hơn và thực hiện các nhiệm vụ chiến đấu tiêu chuẩn.
Prepositions
'Rifleman of [đơn vị quân sự]' chỉ ra người lính thuộc về đơn vị cụ thể. 'Rifleman in [một tình huống]' mô tả người lính đang ở trong một tình huống nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled rifleman (xạ thủ lành nghề)
-
expert expert rifleman (xạ thủ chuyên nghiệp)
-
infantry infantry rifleman (lính bộ binh xạ thủ)
-
train train riflemen (huấn luyện các xạ thủ)
-
deploy deploy riflemen (triển khai các xạ thủ)
-
aims a rifleman aims (một xạ thủ nhắm bắn)
-
fires a rifleman fires (một xạ thủ khai hỏa)
Idioms
-
infantry rifleman
lính bộ binh xạ thủ (một vai trò cơ bản trong quân đội, chỉ người lính thuộc bộ binh chuyên sử dụng súng trường)
"He started his military career as an infantry rifleman."
(Anh ấy bắt đầu sự nghiệp quân sự của mình với tư cách là một lính bộ binh xạ thủ.)
-
sharpshooter rifleman
xạ thủ thiện xạ (một xạ thủ có kỹ năng bắn rất chính xác, thường được chọn cho các nhiệm vụ đặc biệt)
"The team relied on the sharpshooter rifleman to hit distant targets."
(Đội đã dựa vào xạ thủ thiện xạ để bắn trúng các mục tiêu ở xa.)
-
a rifleman's eye
con mắt của xạ thủ (chỉ khả năng quan sát tinh tường và nhắm bắn chính xác, không chỉ riêng trong việc bắn súng)
"He has a rifleman's eye for detail, noticing every small error."
(Anh ấy có con mắt của xạ thủ khi xem xét chi tiết, nhận thấy mọi lỗi nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rifleman
danh từMột người lính được trang bị súng trường.
"The rifleman took aim and fired at the enemy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rifleman".
