(Top Banner Ad)
rifleman
B2
danh từ B2 Quân sự

rifleman

UK: /ˈraɪflmən/ • US: /ˈraɪfəlmən/

Nghĩa tiếng Việt

lính bắn súng trường xạ thủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soldier armed with a rifle.

Vietnamese Meaning

Một người lính được trang bị súng trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rifleman took aim and fired at the enemy."

    "Người lính bắn súng trường ngắm bắn và bắn vào kẻ thù."

  • "He was a rifleman in the army."

    "Anh ấy là một người lính bắn súng trường trong quân đội."

  • "The rifleman advanced cautiously through the forest."

    "Người lính bắn súng trường thận trọng tiến lên qua khu rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rifle súng trường
Verb rifle khắc rãnh xoắn (vào nòng súng)
Noun rifling các rãnh xoắn (trong nòng súng)
Noun (plural) riflemen các xạ thủ, lính cầm súng trường

Synonyms

soldier (người lính)infantryman (lính bộ binh)

Related Words

sniper (xạ thủ bắn tỉa)machine gunner (lính bắn súng máy)grenadier (lính ném lựu đạn)

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rifler
English
rifle
English
man
English
rifleman

Nguồn gốc của 'rifle'

Từ 'rifle' (súng trường) có nguồn gốc từ từ 'rifler' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'cạo, xước' hoặc 'khắc rãnh'. Điều này ám chỉ đến các rãnh xoắn bên trong nòng súng, giúp viên đạn xoay tròn và bay thẳng hơn, cải thiện độ chính xác.

Ý nghĩa của 'rifleman'

'Rifleman' là một từ ghép tiếng Anh, được tạo thành từ 'rifle' (súng trường) và 'man' (người đàn ông). Nó đơn giản dùng để chỉ một người lính hoặc một cá nhân được huấn luyện và trang bị để sử dụng súng trường.

Usage Note

Từ 'rifleman' thường được dùng để chỉ một người lính bộ binh được trang bị súng trường, đặc biệt là trong các đơn vị bộ binh thông thường. Nó nhấn mạnh vai trò và vũ khí chính của người lính. Khác với 'sniper' (xạ thủ bắn tỉa) người có kỹ năng bắn súng đặc biệt và thường hoạt động độc lập, 'rifleman' là một thành viên của một đội hình lớn hơn và thực hiện các nhiệm vụ chiến đấu tiêu chuẩn.

Prepositions

of in

'Rifleman of [đơn vị quân sự]' chỉ ra người lính thuộc về đơn vị cụ thể. 'Rifleman in [một tình huống]' mô tả người lính đang ở trong một tình huống nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rifleman
  • skilled skilled rifleman
    (xạ thủ lành nghề)
  • expert expert rifleman
    (xạ thủ chuyên nghiệp)
  • infantry infantry rifleman
    (lính bộ binh xạ thủ)
Verb + rifleman
  • train train riflemen
    (huấn luyện các xạ thủ)
  • deploy deploy riflemen
    (triển khai các xạ thủ)
Rifleman + Verb
  • aims a rifleman aims
    (một xạ thủ nhắm bắn)
  • fires a rifleman fires
    (một xạ thủ khai hỏa)

Idioms

  • infantry rifleman

    lính bộ binh xạ thủ (một vai trò cơ bản trong quân đội, chỉ người lính thuộc bộ binh chuyên sử dụng súng trường)

    "He started his military career as an infantry rifleman."

    (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp quân sự của mình với tư cách là một lính bộ binh xạ thủ.)

  • sharpshooter rifleman

    xạ thủ thiện xạ (một xạ thủ có kỹ năng bắn rất chính xác, thường được chọn cho các nhiệm vụ đặc biệt)

    "The team relied on the sharpshooter rifleman to hit distant targets."

    (Đội đã dựa vào xạ thủ thiện xạ để bắn trúng các mục tiêu ở xa.)

  • a rifleman's eye

    con mắt của xạ thủ (chỉ khả năng quan sát tinh tường và nhắm bắn chính xác, không chỉ riêng trong việc bắn súng)

    "He has a rifleman's eye for detail, noticing every small error."

    (Anh ấy có con mắt của xạ thủ khi xem xét chi tiết, nhận thấy mọi lỗi nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rifleman

danh từ
Lật mặt

Một người lính được trang bị súng trường.

"The rifleman took aim and fired at the enemy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rifleman".

Vai trò lịch sử và hiện đại

Người lính bộ binh (rifleman) đã và đang đóng vai trò trung tâm trong các cuộc chiến tranh và xung đột từ thế kỷ 18 đến nay. Họ là xương sống của lực lượng bộ binh, chịu trách nhiệm chính trong giao tranh trực tiếp. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hình ảnh người lính cầm súng trường là biểu tượng của lòng dũng cảm, sự kỷ luật và khả năng bảo vệ đất nước.

Biểu tượng của sự chính xác và kỹ năng

Trong văn hóa đại chúng (phim ảnh, trò chơi), 'rifleman' thường gắn liền với sự chính xác, kỹ năng bắn súng điêu luyện và khả năng chiến đấu độc lập. Họ thường được miêu tả là những người có khả năng thích nghi cao, có thể hoạt động hiệu quả trong nhiều môi trường khác nhau, từ chiến trường đô thị đến rừng núi hiểm trở.