armed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
được trang bị vũ khí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers were armed with rifles and grenades."
"Những người lính được trang bị súng trường và lựu đạn."
-
"An armed robber held up the bank."
"Một tên cướp có vũ trang đã khống chế ngân hàng."
-
"The country is armed to the teeth."
"Đất nước được trang bị vũ khí tận răng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'armed' thường được dùng để mô tả người, lực lượng hoặc phương tiện được trang bị vũ khí. Nó có thể ám chỉ sự sẵn sàng cho chiến đấu hoặc tự vệ. Sắc thái có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh; ví dụ, 'armed police' chỉ lực lượng cảnh sát được trang bị vũ khí để đối phó với các tình huống nguy hiểm, trong khi 'armed conflict' ám chỉ một cuộc xung đột vũ trang.
Prepositions
Đi với giới từ 'with' để chỉ loại vũ khí hoặc phương tiện được trang bị. Ví dụ: 'armed with a rifle' (trang bị súng trường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily heavily armed (được trang bị vũ khí hạng nặng)
-
lightly lightly armed (được trang bị vũ khí nhẹ)
-
fully fully armed (được trang bị đầy đủ vũ khí)
-
go go armed (mang theo vũ khí)
-
be be armed with (được trang bị (vũ khí, kiến thức, kỹ năng))
-
remain remain armed (vẫn còn trang bị vũ khí)
Idioms
-
armed to the teeth
được trang bị tận răng (vũ khí)
"The soldiers were armed to the teeth."
(Những người lính được trang bị tận răng.)
-
forewarned is forearmed
biết trước là phòng ngừa trước
"I knew they were going to ask me about my failures, so I prepared some answers. Forewarned is forearmed."
(Tôi biết họ sẽ hỏi tôi về những thất bại của mình, vì vậy tôi đã chuẩn bị sẵn câu trả lời. Biết trước là phòng ngừa trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
armed
Tính từđược trang bị vũ khí.
"The soldiers were armed with rifles and grenades."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "armed".
