(Top Banner Ad)
armed
B2
Tính từ B2 Quân sự, Đời sống hàng ngày

armed

UK: /ɑːmd/ • US: /ɑːrmd/

Nghĩa tiếng Việt

có vũ trang được trang bị vũ khí vũ trang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

equipped with weapons.

Vietnamese Meaning

được trang bị vũ khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers were armed with rifles and grenades."

    "Những người lính được trang bị súng trường và lựu đạn."

  • "An armed robber held up the bank."

    "Một tên cướp có vũ trang đã khống chế ngân hàng."

  • "The country is armed to the teeth."

    "Đất nước được trang bị vũ khí tận răng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb arm Trang bị vũ khí, chuẩn bị
Noun armor Áo giáp
Noun arms Vũ khí
Noun armory Kho vũ khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₂er-
Latin
armare
Old French
armer
English
arm
English
armed

Nguồn gốc của 'armed'

Từ 'armed' bắt nguồn từ tiếng Latin 'armare', có nghĩa là 'trang bị vũ khí'. Ý tưởng ban đầu là trang bị cho binh lính để chuẩn bị cho chiến tranh. Sau đó, ý nghĩa này mở rộng ra, không chỉ giới hạn trong quân sự mà còn bao gồm việc chuẩn bị cho bất kỳ tình huống nào.

Usage Note

Từ 'armed' thường được dùng để mô tả người, lực lượng hoặc phương tiện được trang bị vũ khí. Nó có thể ám chỉ sự sẵn sàng cho chiến đấu hoặc tự vệ. Sắc thái có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh; ví dụ, 'armed police' chỉ lực lượng cảnh sát được trang bị vũ khí để đối phó với các tình huống nguy hiểm, trong khi 'armed conflict' ám chỉ một cuộc xung đột vũ trang.

Prepositions

with

Đi với giới từ 'with' để chỉ loại vũ khí hoặc phương tiện được trang bị. Ví dụ: 'armed with a rifle' (trang bị súng trường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + armed
  • heavily heavily armed
    (được trang bị vũ khí hạng nặng)
  • lightly lightly armed
    (được trang bị vũ khí nhẹ)
  • fully fully armed
    (được trang bị đầy đủ vũ khí)
Verb + armed
  • go go armed
    (mang theo vũ khí)
  • be be armed with
    (được trang bị (vũ khí, kiến thức, kỹ năng))
  • remain remain armed
    (vẫn còn trang bị vũ khí)

Idioms

  • armed to the teeth

    được trang bị tận răng (vũ khí)

    "The soldiers were armed to the teeth."

    (Những người lính được trang bị tận răng.)

  • forewarned is forearmed

    biết trước là phòng ngừa trước

    "I knew they were going to ask me about my failures, so I prepared some answers. Forewarned is forearmed."

    (Tôi biết họ sẽ hỏi tôi về những thất bại của mình, vì vậy tôi đã chuẩn bị sẵn câu trả lời. Biết trước là phòng ngừa trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

armed

Tính từ
Lật mặt

được trang bị vũ khí.

"The soldiers were armed with rifles and grenades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "armed".

Quyền được mang vũ khí

Ở Hoa Kỳ, quyền được mang vũ khí là một chủ đề gây tranh cãi, được bảo vệ bởi Tu chính án thứ hai của Hiến pháp. Tuy nhiên, việc kiểm soát súng vẫn là một vấn đề lớn trong xã hội Mỹ. (Ở Hoa Kỳ, quyền mang vũ khí là một chủ đề rất quan trọng.)