(Top Banner Ad)
sniper
B2
noun B2 Quân sự

sniper

UK: /ˈsnaɪpə(r)/ • US: /ˈsnaɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

xạ thủ bắn tỉa lính bắn tỉa người bắn tỉa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who shoots from a concealed place, especially one skilled in precision shooting at long range.

Vietnamese Meaning

Một người bắn tỉa từ một vị trí ẩn nấp, đặc biệt là người có kỹ năng bắn chính xác ở tầm xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sniper took aim and fired."

    "Người bắn tỉa ngắm bắn và khai hỏa."

  • "The sniper was well-hidden in the trees."

    "Người bắn tỉa được giấu kín trong những hàng cây."

  • "Police snipers were deployed to the rooftop."

    "Lính bắn tỉa cảnh sát đã được triển khai lên nóc nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snipe Chim dẽ (một loại chim nhỏ, thân mảnh, mỏ dài, thường sống ở đầm lầy, nổi tiếng khó săn).
Verb to snipe Bắn tỉa; chỉ trích gay gắt từ xa hoặc lén lút.
Noun sniping Hành động bắn tỉa; sự chỉ trích gay gắt hoặc công kích lén lút.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
snype
English (1770s)
sniper (person hunting snipes)
English (1820s)
sniper (military marksman)

Từ con chim dẽ đến xạ thủ thiện xạ

Từ 'sniper' ban đầu không dùng để chỉ những xạ thủ quân sự mà là những thợ săn chim dẽ (snipe). Chim dẽ nổi tiếng khó săn vì đường bay bất ngờ và khả năng ẩn nấp tài tình. Do đó, một 'sniper' là người cực kỳ khéo léo và kiên nhẫn mới có thể săn được chúng. Về sau, thuật ngữ này được áp dụng cho những tay súng quân sự có khả năng bắn chính xác từ xa, ẩn mình tốt, giống như cách săn chim dẽ.

Usage Note

Từ 'sniper' thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc cảnh sát, ám chỉ một người lính hoặc nhân viên thực thi pháp luật được huấn luyện đặc biệt để bắn hạ mục tiêu từ xa, thường là từ vị trí ẩn mình. Sự khác biệt chính so với 'marksman' là sniper thường hoạt động độc lập hoặc trong nhóm nhỏ, sử dụng ngụy trang và kỹ năng quan sát để xác định và tiêu diệt mục tiêu một cách bí mật. 'Marksman' có thể chỉ người bắn giỏi nói chung, không nhất thiết phải có kỹ năng ẩn nấp và hoạt động độc lập như sniper.

Prepositions

of with

'Sniper of' thường dùng để chỉ người bắn tỉa của một đơn vị hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'He is a sniper of the elite force.' ('Anh ta là một lính bắn tỉa của lực lượng tinh nhuệ.') 'Sniper with' thường dùng để chỉ người bắn tỉa với một loại vũ khí hoặc kỹ năng cụ thể. Ví dụ: 'He is a sniper with exceptional accuracy.' ('Anh ta là một lính bắn tỉa với độ chính xác vượt trội.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sniper
  • skilled skilled sniper
    (xạ thủ bắn tỉa lành nghề/có kỹ năng)
  • expert expert sniper
    (xạ thủ bắn tỉa chuyên nghiệp)
  • military military sniper
    (xạ thủ bắn tỉa trong quân đội)
  • enemy enemy sniper
    (xạ thủ bắn tỉa của đối phương)
  • lone lone sniper
    (xạ thủ bắn tỉa đơn độc)
Verb + sniper (verb acting on sniper)
  • deploy a deploy a sniper
    (triển khai một xạ thủ bắn tỉa)
  • train a train a sniper
    (huấn luyện một xạ thủ bắn tỉa)
  • hunt a hunt a sniper
    (săn lùng/truy lùng một xạ thủ bắn tỉa)
Sniper + Noun
  • sniper sniper rifle
    (súng trường bắn tỉa)
  • sniper sniper team
    (đội bắn tỉa)
  • sniper's sniper's nest
    (ổ bắn tỉa (vị trí ẩn nấp của xạ thủ))

Idioms

  • sniper's nest

    Vị trí ẩn nấp và tác chiến của xạ thủ bắn tỉa; ổ bắn tỉa.

    "The soldiers discovered a sniper's nest on the rooftop."

    (Những người lính phát hiện một ổ bắn tỉa trên mái nhà.)

  • lone sniper

    Xạ thủ bắn tỉa hoạt động đơn độc; người bắn tỉa cô độc.

    "He was a lone sniper, operating deep behind enemy lines."

    (Anh ta là một xạ thủ bắn tỉa đơn độc, hoạt động sâu trong lòng địch.)

  • precision sniper

    Xạ thủ bắn tỉa có độ chính xác cao; người bắn tỉa cực kỳ chuẩn xác.

    "The general praised him as a true precision sniper."

    (Vị tướng ca ngợi anh ấy là một xạ thủ bắn tỉa có độ chính xác cao thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sniper

noun
Lật mặt

Một người bắn tỉa từ một vị trí ẩn nấp, đặc biệt là người có kỹ năng bắn chính xác ở tầm xa.

"The sniper took aim and fired."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that the sniper had been very patient.
Anh ấy nói rằng tay bắn tỉa đã rất kiên nhẫn.
Phủ định
She told me that she hadn't seen the sniper anywhere.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã không nhìn thấy tay bắn tỉa ở bất cứ đâu.
Nghi vấn
They asked if the sniper was still in the area.
Họ hỏi liệu tay bắn tỉa còn ở trong khu vực hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sniper".

Vai trò và hình ảnh trong truyền thông

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh, trò chơi điện tử và văn học, hình ảnh xạ thủ bắn tỉa (sniper) thường được khắc họa là những nhân vật bí ẩn, có kỹ năng phi thường, khả năng kiên nhẫn cao độ và thường hoạt động đơn độc. Họ có thể là anh hùng hoặc phản diện, nhưng luôn là biểu tượng của sự chính xác, sự ẩn mình và hiệu quả chết người.

Chiến tranh tâm lý và nỗi sợ hãi

Ngoài vai trò chiến thuật trong quân sự, xạ thủ bắn tỉa còn có tác động lớn đến tâm lý đối phương. Sự hiện diện của một sniper có thể gây ra nỗi sợ hãi tột độ, làm giảm tinh thần chiến đấu và buộc quân địch phải thay đổi chiến thuật, vì họ biết rằng có một kẻ thù vô hình đang rình rập, có thể ra tay bất cứ lúc nào với độ chính xác cao.