sniper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who shoots from a concealed place, especially one skilled in precision shooting at long range.
Vietnamese Meaning
Một người bắn tỉa từ một vị trí ẩn nấp, đặc biệt là người có kỹ năng bắn chính xác ở tầm xa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sniper took aim and fired."
"Người bắn tỉa ngắm bắn và khai hỏa."
-
"The sniper was well-hidden in the trees."
"Người bắn tỉa được giấu kín trong những hàng cây."
-
"Police snipers were deployed to the rooftop."
"Lính bắn tỉa cảnh sát đã được triển khai lên nóc nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | snipe | Chim dẽ (một loại chim nhỏ, thân mảnh, mỏ dài, thường sống ở đầm lầy, nổi tiếng khó săn). |
| Verb | to snipe | Bắn tỉa; chỉ trích gay gắt từ xa hoặc lén lút. |
| Noun | sniping | Hành động bắn tỉa; sự chỉ trích gay gắt hoặc công kích lén lút. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sniper' thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc cảnh sát, ám chỉ một người lính hoặc nhân viên thực thi pháp luật được huấn luyện đặc biệt để bắn hạ mục tiêu từ xa, thường là từ vị trí ẩn mình. Sự khác biệt chính so với 'marksman' là sniper thường hoạt động độc lập hoặc trong nhóm nhỏ, sử dụng ngụy trang và kỹ năng quan sát để xác định và tiêu diệt mục tiêu một cách bí mật. 'Marksman' có thể chỉ người bắn giỏi nói chung, không nhất thiết phải có kỹ năng ẩn nấp và hoạt động độc lập như sniper.
Prepositions
'Sniper of' thường dùng để chỉ người bắn tỉa của một đơn vị hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'He is a sniper of the elite force.' ('Anh ta là một lính bắn tỉa của lực lượng tinh nhuệ.') 'Sniper with' thường dùng để chỉ người bắn tỉa với một loại vũ khí hoặc kỹ năng cụ thể. Ví dụ: 'He is a sniper with exceptional accuracy.' ('Anh ta là một lính bắn tỉa với độ chính xác vượt trội.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled sniper (xạ thủ bắn tỉa lành nghề/có kỹ năng)
-
expert expert sniper (xạ thủ bắn tỉa chuyên nghiệp)
-
military military sniper (xạ thủ bắn tỉa trong quân đội)
-
enemy enemy sniper (xạ thủ bắn tỉa của đối phương)
-
lone lone sniper (xạ thủ bắn tỉa đơn độc)
-
deploy a deploy a sniper (triển khai một xạ thủ bắn tỉa)
-
train a train a sniper (huấn luyện một xạ thủ bắn tỉa)
-
hunt a hunt a sniper (săn lùng/truy lùng một xạ thủ bắn tỉa)
-
sniper sniper rifle (súng trường bắn tỉa)
-
sniper sniper team (đội bắn tỉa)
-
sniper's sniper's nest (ổ bắn tỉa (vị trí ẩn nấp của xạ thủ))
Idioms
-
sniper's nest
Vị trí ẩn nấp và tác chiến của xạ thủ bắn tỉa; ổ bắn tỉa.
"The soldiers discovered a sniper's nest on the rooftop."
(Những người lính phát hiện một ổ bắn tỉa trên mái nhà.)
-
lone sniper
Xạ thủ bắn tỉa hoạt động đơn độc; người bắn tỉa cô độc.
"He was a lone sniper, operating deep behind enemy lines."
(Anh ta là một xạ thủ bắn tỉa đơn độc, hoạt động sâu trong lòng địch.)
-
precision sniper
Xạ thủ bắn tỉa có độ chính xác cao; người bắn tỉa cực kỳ chuẩn xác.
"The general praised him as a true precision sniper."
(Vị tướng ca ngợi anh ấy là một xạ thủ bắn tỉa có độ chính xác cao thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sniper
nounMột người bắn tỉa từ một vị trí ẩn nấp, đặc biệt là người có kỹ năng bắn chính xác ở tầm xa.
"The sniper took aim and fired."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that the sniper had been very patient. |
Anh ấy nói rằng tay bắn tỉa đã rất kiên nhẫn. |
| Phủ định | She told me that she hadn't seen the sniper anywhere. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã không nhìn thấy tay bắn tỉa ở bất cứ đâu. |
| Nghi vấn | They asked if the sniper was still in the area. |
Họ hỏi liệu tay bắn tỉa còn ở trong khu vực hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sniper".
