(Top Banner Ad)
rifle
B2
danh từ B2 Vũ khí quân sự

rifle

UK: /ˈraɪ.fəl/ • US: /ˈraɪ.fəl/

Nghĩa tiếng Việt

súng trường lục lọi, lục soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a long gun that you hold against your shoulder to shoot

Vietnamese Meaning

súng trường (một loại súng dài được giữ trên vai để bắn)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He aimed the rifle at the target."

    "Anh ta ngắm súng trường vào mục tiêu."

  • "He cleaned his rifle after the hunt."

    "Anh ấy lau súng trường sau buổi đi săn."

  • "The burglars rifled the apartment while we were away."

    "Những tên trộm đã lục lọi căn hộ khi chúng tôi đi vắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rifled Có rãnh xoắn (đặc biệt là nòng súng); đã bị lục lọi
Noun rifling Các rãnh xoắn trong nòng súng; hành động lục lọi
Noun rifler Kẻ lục lọi; (hiếm gặp) người sử dụng súng trường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vũ khí quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rif- (to scratch, tear)
Old French
rifler (to scratch, strip, plunder)
English
rifle (to search and rob)

Nguồn gốc của động từ 'rifle' (lục lọi)

Động từ 'rifle' mang nghĩa 'lục lọi, cướp bóc' xuất hiện vào cuối thế kỷ 16 trong tiếng Anh. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'rifler', có nghĩa là 'cào, tước đoạt, cướp bóc', mà bản thân từ này lại có gốc từ Proto-Germanic (*rif-) với nghĩa 'cào, xé'.

Nguồn gốc của danh từ 'rifle' (súng trường)

Danh từ 'rifle' (súng trường) có nguồn gốc khác biệt và ra đời muộn hơn, vào khoảng năm 1775. Nó là một từ phái sinh ngược (back-formation) từ tính từ 'rifled' (có rãnh xoắn), được sử dụng để mô tả nòng súng có các rãnh xoắn giúp viên đạn bay ổn định hơn. Tính từ 'rifled' lại là một bản dịch vay mượn từ 'Riffelbüchse' trong tiếng Đức, có nghĩa là 'súng có rãnh', từ 'Riffel' (rãnh) trong tiếng Đức.

Usage Note

Súng trường là một loại vũ khí cầm tay được thiết kế để bắn đạn với độ chính xác cao ở khoảng cách xa hơn so với súng ngắn. Đặc điểm chính của súng trường là nòng súng có rãnh xoắn, giúp tạo độ xoáy cho viên đạn khi bắn, tăng độ ổn định và chính xác.

Prepositions

with for

"with" được dùng để chỉ việc sử dụng súng trường để thực hiện một hành động (e.g., "He aimed the rifle with great care."). "for" được dùng để chỉ mục đích sử dụng của súng trường (e.g., "The rifle is designed for hunting.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rifle
  • assault assault rifle
    (súng trường tấn công)
  • sniper sniper rifle
    (súng trường bắn tỉa)
  • hunting hunting rifle
    (súng trường săn)
Verb + rifle
  • load load a rifle
    (nạp đạn vào súng trường)
  • fire fire a rifle
    (bắn súng trường)
  • aim aim a rifle
    (ngắm bắn súng trường)
Rifle + Noun
  • rifle rifle scope
    (ống ngắm súng trường)
  • rifle rifle range
    (trường bắn (súng trường))

Idioms

  • Rifle through something

    Lục lọi, tìm kiếm một cách vội vã hoặc cẩu thả trong cái gì đó (thường để tìm thứ gì đó cụ thể hoặc để ăn trộm).

    "She quickly rifled through her bag, looking for her keys."

    (Cô ấy nhanh chóng lục lọi túi xách để tìm chìa khóa.)

  • Lay down one's rifle

    Gác súng, ngừng chiến đấu, từ bỏ vũ khí; biểu thị sự chấm dứt xung đột hoặc đầu hàng.

    "After years of fighting, the rebels decided to lay down their rifles."

    (Sau nhiều năm chiến đấu, những người nổi dậy đã quyết định gác súng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rifle

danh từ
Lật mặt

súng trường (một loại súng dài được giữ trên vai để bắn)

"He aimed the rifle at the target."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rifle".

Súng trường trong săn bắn và thể thao

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Canada, súng trường không chỉ là một công cụ quân sự mà còn là một phần quan trọng của văn hóa săn bắn và các môn thể thao bắn súng. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các hoạt động săn thú, bắn bia và các cuộc thi bắn súng trường, thể hiện truyền thống lâu đời và kỹ năng cá nhân.

Súng trường và Quyền sở hữu vũ khí tại Hoa Kỳ

Ở Hoa Kỳ, quyền sở hữu súng trường được bảo vệ bởi Tu chính án thứ Hai của Hiến pháp, đảm bảo quyền 'giữ và mang vũ khí'. Điều này đã biến súng trường trở thành biểu tượng của quyền tự vệ cá nhân và tự do, đồng thời cũng là trung tâm của các cuộc tranh luận gay gắt về kiểm soát súng và an toàn công cộng.