(Top Banner Ad)
rightsize
C1
Động từ C1 Kinh tế

rightsize

UK: /ˈraɪtsaɪz/ • US: /ˈraɪtsaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tái cơ cấu để tối ưu hóa điều chỉnh quy mô cho phù hợp thu gọn bộ máy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce the size of a company or organization by eliminating staff positions, departments, etc., in order to become more efficient or profitable.

Vietnamese Meaning

Thu nhỏ quy mô của một công ty hoặc tổ chức bằng cách loại bỏ các vị trí nhân viên, phòng ban, v.v., để trở nên hiệu quả hoặc có lợi hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to rightsize its operations in order to improve profitability."

    "Công ty quyết định thu nhỏ quy mô hoạt động để cải thiện lợi nhuận."

  • "The bank announced plans to rightsize its workforce by 10%."

    "Ngân hàng thông báo kế hoạch thu nhỏ lực lượng lao động của mình đi 10%."

  • "Rightsizing can be a painful but necessary step for companies facing economic challenges."

    "Việc thu nhỏ quy mô có thể là một bước đi đau đớn nhưng cần thiết đối với các công ty đang đối mặt với những thách thức kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rightsize điều chỉnh kích thước/quy mô cho phù hợp, tối ưu (thường là giảm để tăng hiệu quả)
Noun rightsizing sự điều chỉnh kích thước/quy mô (thường là giảm), quá trình tái cấu trúc hoặc tinh gọn
Adjective rightsized đã được điều chỉnh kích thước/quy mô, có quy mô phù hợp hoặc tối ưu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
right
English
size
Modern English
rightsize

Từ 'đúng' và 'kích cỡ'

Từ 'rightsize' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng cuối thế kỷ 20. Nó được tạo ra từ hai từ 'right' (đúng, phù hợp) và 'size' (kích thước, định cỡ). Ban đầu, nó có nghĩa chung là điều chỉnh một cái gì đó để đạt được kích thước hoặc quy mô tối ưu. Tuy nhiên, trong môi trường kinh doanh, 'rightsize' thường mang hàm ý cụ thể là giảm quy mô, đặc biệt là cắt giảm số lượng nhân viên, để tăng hiệu quả hoặc giảm chi phí, thường là một uyển ngữ cho 'downsize'.

Usage Note

Thuật ngữ 'rightsize' thường được sử dụng để thay thế cho 'downsize' (cắt giảm nhân sự) nhằm giảm bớt sự tiêu cực của việc sa thải hàng loạt. Nó nhấn mạnh việc điều chỉnh kích thước tổ chức để phù hợp hơn với nhu cầu và mục tiêu kinh doanh hiện tại. Khác với 'downsize' chỉ tập trung vào việc giảm số lượng, 'rightsize' có thể bao gồm cả việc tái cấu trúc và tái phân bổ nguồn lực.

Prepositions

into for

'Rightsize into': Thay đổi quy mô để chuyển sang một mô hình hoạt động khác. 'Rightsize for': Thay đổi quy mô để phù hợp với một mục tiêu cụ thể hoặc điều kiện thị trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rightsize
  • plan to plan to rightsize the company
    (lên kế hoạch điều chỉnh quy mô công ty)
  • need to need to rightsize the team
    (cần điều chỉnh quy mô đội ngũ)
  • decide to decide to rightsize operations
    (quyết định điều chỉnh quy mô hoạt động)
rightsize + Noun
  • rightsize rightsize the workforce
    (điều chỉnh quy mô lực lượng lao động (thường là giảm))
  • rightsize rightsize a department
    (điều chỉnh quy mô một phòng ban)
  • rightsize rightsize the budget
    (điều chỉnh ngân sách cho phù hợp)
Noun + rightsizing
  • workforce workforce rightsizing
    (việc điều chỉnh quy mô lực lượng lao động)
  • corporate corporate rightsizing efforts
    (những nỗ lực điều chỉnh quy mô doanh nghiệp)

Idioms

  • to rightsize the workforce

    điều chỉnh quy mô lực lượng lao động (thường ngụ ý cắt giảm để tối ưu)

    "The company announced plans to rightsize the workforce by 10% next quarter."

    (Công ty thông báo kế hoạch điều chỉnh quy mô lực lượng lao động giảm 10% vào quý tới.)

  • to rightsize operations

    tối ưu hóa quy mô hoạt động (thường bằng cách tinh gọn hoặc tái cấu trúc)

    "To stay competitive, we must rightsize our global operations."

    (Để duy trì khả năng cạnh tranh, chúng ta phải tối ưu hóa quy mô các hoạt động toàn cầu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rightsize

Động từ
Lật mặt

Thu nhỏ quy mô của một công ty hoặc tổ chức bằng cách loại bỏ các vị trí nhân viên, phòng ban, v.v., để trở nên hiệu quả hoặc có lợi hơn.

"The company decided to rightsize its operations in order to improve profitability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will rightsize its workforce to improve efficiency.
Công ty sẽ điều chỉnh quy mô lực lượng lao động để cải thiện hiệu quả.
Phủ định
The company did not rightsize despite the economic downturn.
Công ty đã không điều chỉnh quy mô mặc dù nền kinh tế suy thoái.
Nghi vấn
Why did the company decide to rightsize?
Tại sao công ty quyết định điều chỉnh quy mô?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rightsize".

Uyển ngữ trong kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, 'rightsize' thường được dùng như một uyển ngữ (euphemism) cho 'downsize' hoặc 'lay off'. Điều này có nghĩa là thay vì nói thẳng 'cắt giảm nhân sự' hoặc 'sa thải nhân viên', các công ty thường dùng 'rightsize' để làm dịu đi tác động tiêu cực của thông báo này, tập trung vào khía cạnh 'điều chỉnh để phù hợp' hoặc 'tối ưu hóa hiệu quả' thay vì 'mất việc làm'.

Mục tiêu hiệu quả và tiết kiệm chi phí

Khái niệm 'rightsize' phản ánh xu hướng các doanh nghiệp luôn tìm cách tối ưu hóa cấu trúc và hoạt động của mình. Mục tiêu chính là đạt được hiệu quả cao hơn với nguồn lực phù hợp nhất, thường bao gồm việc tinh gọn bộ máy, giảm chi phí vận hành, và đôi khi là tái phân bổ hoặc cắt giảm nhân sự để đạt được lợi nhuận tốt hơn hoặc thích nghi với thị trường thay đổi.